Nhận định Oakleigh Cannons vs Avondale - 10 thg 7, 2026
12.06
X3.70
23.30
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Oakleigh Cannons thắng
2.06
6.2/10
Kèo 1X2
12.06
6.3/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.62
2.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.57
0.6/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.74
4.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIAvondale
Kiểm soát bóngOakleigh Cannons: 63%Avondale: 37%
Tổng số cú sútOakleigh Cannons: 10Avondale: 6
Sút trúng đíchOakleigh Cannons: 5Avondale: 2
Sút trượtOakleigh Cannons: 5Avondale: 3
Phạt gócOakleigh Cannons: 5Avondale: 4
Thống kê
Trung bình / Trận
Avondale
Tổng bàn thắngOakleigh Cannons: 2.7Avondale: 4.9
Bàn thắng ghi đượcOakleigh Cannons: 2.2Avondale: 3.5
Bàn thuaOakleigh Cannons: 0.5Avondale: 1.4
Kiểm soát bóngOakleigh Cannons: 54%Avondale: 55%
Tổng số cú sútOakleigh Cannons: 10.3Avondale: 11.5
Sút trúng đíchOakleigh Cannons: 5Avondale: 5.3
Sút trượtOakleigh Cannons: 5.3Avondale: 6.2
Phạt gócOakleigh Cannons: 5.8Avondale: 6.1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Avondale
ThắngOakleigh Cannons: 7Avondale: 6
Trên 1.5 bànOakleigh Cannons: 8Avondale: 10
Trên 2.5 bànOakleigh Cannons: 4Avondale: 9
Trên 3.5 bànOakleigh Cannons: 4Avondale: 7
Cả hai đội ghi bànOakleigh Cannons: 4Avondale: 5
Thắng bất ngờOakleigh Cannons: 0Avondale: 0
Thua bất ngờOakleigh Cannons: 0Avondale: 0
Đối đầu
3
Hòa
6
Lịch sử đối đầu
28 thg 3, 26
Avondale1
Oakleigh Cannons1
17 thg 5, 25
Avondale3
Oakleigh Cannons0
07 thg 2, 25
Oakleigh Cannons1
Avondale2
31 thg 8, 24
Avondale0
Oakleigh Cannons3
13 thg 7, 24
Avondale3
Oakleigh Cannons3
12 thg 4, 24
Oakleigh Cannons1
Avondale2
28 thg 7, 23
Oakleigh Cannons0
Avondale0
29 thg 4, 23
Avondale4
Oakleigh Cannons2
09 thg 7, 22
Avondale1
Oakleigh Cannons4
08 thg 4, 22
Oakleigh Cannons6
Avondale2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
25 | 54-21 | 54 |
| 2 |
|
25 | 40-18 | 50 |
| 3 |
|
25 | 51-34 | 49 |
| 4 |
|
25 | 63-34 | 44 |
| 5 |
|
25 | 39-35 | 41 |
| 6 |
|
25 | 40-34 | 37 |
| 7 |
|
25 | 34-34 | 35 |
| 8 |
|
25 | 32-29 | 34 |
| 9 |
|
25 | 30-43 | 31 |
| 10 |
|
25 | 41-40 | 30 |
| 11 |
|
25 | 27-41 | 27 |
| 12 |
|
25 | 27-49 | 24 |
| 13 |
|
25 | 21-51 | 15 |
| 14 |
|
25 | 23-59 | 15 |