B36 Torshavn Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
B36 Torshavn Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
10:00 Sắp diễn ra |
AB
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
13:30 Kết thúc |
07 Vestur
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
2 |
5/10 |
13:00 Kết thúc |
HB Torshavn
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
3.9/10 |
12:00 Kết thúc |
B36 Torshavn
6
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8.8/10 |
13:30 Kết thúc |
Vikingur
0
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
3.4/10 |
09:00 Kết thúc |
Streymur
1
:
3
![]() |
|
|
|
|
O2.5 |
NO |
1X |
2.4/10 |
13:30 Kết thúc |
NSI Runavik
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5/10 |
10:00 Kết thúc |
B36 Torshavn
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.5/10 |
09:15 Kết thúc |
TB
0
:
5
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược B36 Torshavn
Bạn đang tìm nhận định B36 Torshavn? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho B36 Torshavn được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 116 trận đấu có sự tham gia của B36 Torshavn với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.97%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Meistaradeildin, B36 Torshavn đã ghi nhận 2 trận thắng, 3 trận hòa và 0 trận thua qua 5 trận đấu, ghi được 10 bàn thắng (2.0 mỗi trận) và để thủng lưới 3 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.
B36 Torshavn hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.14m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định B36 Torshavn đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 3 | 2 | 5 |
| Thắng | 2 | 0 | 2 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 |
| Thua | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng ghi được | 8 | 2 | 10 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 1 | 2 | 3 |
| Trung bình ghi bàn | 2.7 | 1.0 | 2.0 |
| Trung bình thủng lưới | 0.3 | 1.0 | 0.6 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 1 | 3 |
| Không ghi bàn | 1 | 1 | 2 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Tobias Hansen
|
20 | FWD | 6.48 |
|
B. Petersen
|
23 | DEF | - |
|
P. Petersen
|
27 | FWD | - |
|
H. Agnarsson
|
26 | FWD | - |
|
S. Eyðsteinsson
|
27 | GK | - |
|
E. Nielsen
|
33 | MID | - |
|
T. Eliasen
|
20 | MID | - |
|
J. Gullfoss
|
21 | MID | - |
|
B. Heinesen
|
29 | MID | - |
|
D. Sivertsen
|
17 | MID | - |
|
Lukas Schmedes Enevoldsen
|
32 | DEF | - |
|
R. Hansen
|
22 | DEF | - |
|
B. Poulsen
|
22 | DEF | - |
|
B. Jakobsen
|
34 | FWD | - |
|
M. Lindh
|
26 | FWD | - |
|
F. Đorđević
|
31 | FWD | - |
|
J. Joensen
|
24 | FWD | - |
|
B. Reinert-Petersen
|
32 | MID | - |
|
M. Hellisdal
|
19 | MID | - |
|
R. Samuelsen
|
26 | MID | - |
|
M. Joensen
|
22 | DEF | - |
|
S. Sólheim
|
24 | DEF | - |
|
H. Vatnsdal
|
34 | DEF | - |


