B36 Torshavn Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
B36 Torshavn Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
14:00 Sắp diễn ra |
NSI Runavik
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
14:00 Kết thúc |
B68
4
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
2 |
10/10 |
13:00 Kết thúc |
B36 Torshavn
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
10/10 |
10:00 Kết thúc |
Skala
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5/10 |
12:00 Kết thúc |
B36 Torshavn
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5/10 |
13:30 Kết thúc |
B36 Torshavn
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5/10 |
13:30 Kết thúc |
HB Torshavn
3
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.1/10 |
10:00 Kết thúc |
AB
1
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.8/10 |
09:15 Kết thúc |
TB
0
:
5
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược B36 Torshavn
Bạn đang tìm nhận định B36 Torshavn? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho B36 Torshavn, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 123 trận đấu có sự tham gia của B36 Torshavn với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.11%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Meistaradeildin, B36 Torshavn đã ghi nhận 7 trận thắng, 4 trận hòa và 0 trận thua qua 11 trận đấu, ghi được 21 bàn thắng (1.9 mỗi trận) và để thủng lưới 6 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.
B36 Torshavn hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.14m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định B36 Torshavn đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 6 | 5 | 11 |
| Thắng | 4 | 3 | 7 |
| Hòa | 2 | 2 | 4 |
| Thua | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng ghi được | 12 | 9 | 21 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 2 | 4 | 6 |
| Trung bình ghi bàn | 2.0 | 1.8 | 1.9 |
| Trung bình thủng lưới | 0.3 | 0.8 | 0.5 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 2 | 6 |
| Không ghi bàn | 1 | 1 | 2 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Tobias Hansen
|
20 | FWD | 6.48 |
|
B. Petersen
|
23 | DEF | - |
|
P. Petersen
|
27 | FWD | - |
|
H. Agnarsson
|
26 | FWD | - |
|
S. Eyðsteinsson
|
27 | GK | - |
|
E. Nielsen
|
33 | MID | - |
|
T. Eliasen
|
20 | MID | - |
|
J. Gullfoss
|
21 | MID | - |
|
B. Heinesen
|
29 | MID | - |
|
D. Sivertsen
|
17 | MID | - |
|
Lukas Schmedes Enevoldsen
|
32 | DEF | - |
|
R. Hansen
|
22 | DEF | - |
|
B. Poulsen
|
22 | DEF | - |
|
B. Jakobsen
|
34 | FWD | - |
|
M. Lindh
|
26 | FWD | - |
|
F. Đorđević
|
31 | FWD | - |
|
J. Joensen
|
24 | FWD | - |
|
B. Reinert-Petersen
|
32 | MID | - |
|
M. Hellisdal
|
19 | MID | - |
|
R. Samuelsen
|
26 | MID | - |
|
M. Joensen
|
22 | DEF | - |
|
S. Sólheim
|
24 | DEF | - |
|
H. Vatnsdal
|
34 | DEF | - |



