Nhận định NSI Runavik vs B36 Torshavn - 13 thg 6, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.62
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
5.5/10
Kèo 1X2
11.75
2.4/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.62
5.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.65
1.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.41
1.8/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIB36 Torshavn
Kiểm soát bóngNSI Runavik: 55%B36 Torshavn: 45%
Tổng số cú sútNSI Runavik: 11B36 Torshavn: 9
Sút trúng đíchNSI Runavik: 5B36 Torshavn: 4
Sút trượtNSI Runavik: 6B36 Torshavn: 5
Phạt gócNSI Runavik: 6B36 Torshavn: 5
Thẻ vàngNSI Runavik: 1B36 Torshavn: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
B36 Torshavn
Tổng bàn thắngNSI Runavik: 4.3B36 Torshavn: 2.9
Bàn thắng ghi đượcNSI Runavik: 2.8B36 Torshavn: 1.9
Bàn thuaNSI Runavik: 1.5B36 Torshavn: 1
Kiểm soát bóngNSI Runavik: 54%B36 Torshavn: 51%
Tổng số cú sútNSI Runavik: 13.2B36 Torshavn: 11.1
Sút trúng đíchNSI Runavik: 5.9B36 Torshavn: 4
Sút trượtNSI Runavik: 7.3B36 Torshavn: 7.1
Phạt gócNSI Runavik: 6.7B36 Torshavn: 4.8
Thẻ vàngNSI Runavik: 1.25B36 Torshavn: 1.33
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
B36 Torshavn
ThắngNSI Runavik: 6B36 Torshavn: 6
Trên 1.5 bànNSI Runavik: 8B36 Torshavn: 7
Trên 2.5 bànNSI Runavik: 7B36 Torshavn: 5
Trên 3.5 bànNSI Runavik: 6B36 Torshavn: 3
Cả hai đội ghi bànNSI Runavik: 6B36 Torshavn: 5
Thắng bất ngờNSI Runavik: 0B36 Torshavn: 0
Thua bất ngờNSI Runavik: 1B36 Torshavn: 0
Đối đầu
12
Hòa
18
Lịch sử đối đầu
04 thg 5, 26
B36 Torshavn2
NSI Runavik0
03 thg 10, 25
NSI Runavik2
B36 Torshavn1
15 thg 6, 25
B36 Torshavn2
NSI Runavik2
09 thg 3, 25
NSI Runavik4
B36 Torshavn3
15 thg 9, 24
B36 Torshavn2
NSI Runavik2
25 thg 5, 24
NSI Runavik2
B36 Torshavn2
09 thg 5, 24
B36 Torshavn3
NSI Runavik2
14 thg 4, 24
NSI Runavik1
B36 Torshavn0
28 thg 8, 22
NSI Runavik1
B36 Torshavn2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
21 | 44-24 | 44 |
| 2 |
|
21 | 42-19 | 41 |
| 3 |
|
21 | 38-25 | 37 |
| 4 |
|
21 | 31-24 | 35 |
| 5 |
|
21 | 30-23 | 33 |
| 6 |
|
21 | 29-37 | 23 |
| 7 |
|
21 | 21-33 | 21 |
| 8 |
|
21 | 25-35 | 20 |
| 9 |
|
21 | 18-37 | 18 |
| 10 |
|
21 | 21-42 | 16 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Relegation - 1. Deild