Nhận định B36 Torshavn vs HB Torshavn - 21 thg 6, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.22
B36 Torshavn thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
11.75
8.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.68
4.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.70
4.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.43
5.2/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIHB Torshavn
Kiểm soát bóngB36 Torshavn: 55%HB Torshavn: 45%
Tổng số cú sútB36 Torshavn: 10HB Torshavn: 9
Sút trúng đíchB36 Torshavn: 4HB Torshavn: 4
Sút trượtB36 Torshavn: 6HB Torshavn: 5
Phạt gócB36 Torshavn: 5HB Torshavn: 3
Thẻ vàngB36 Torshavn: 2HB Torshavn: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
HB Torshavn
Tổng bàn thắngB36 Torshavn: 3.2HB Torshavn: 3
Bàn thắng ghi đượcB36 Torshavn: 1.9HB Torshavn: 1.3
Bàn thuaB36 Torshavn: 1.3HB Torshavn: 1.7
Kiểm soát bóngB36 Torshavn: 50%HB Torshavn: 53%
Tổng số cú sútB36 Torshavn: 10.8HB Torshavn: 11
Sút trúng đíchB36 Torshavn: 4.1HB Torshavn: 4.9
Sút trượtB36 Torshavn: 6.7HB Torshavn: 6.1
Phạt gócB36 Torshavn: 5HB Torshavn: 4.1
Thẻ vàngB36 Torshavn: 1.67HB Torshavn: 2.11
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
HB Torshavn
ThắngB36 Torshavn: 6HB Torshavn: 3
Trên 1.5 bànB36 Torshavn: 8HB Torshavn: 8
Trên 2.5 bànB36 Torshavn: 6HB Torshavn: 6
Trên 3.5 bànB36 Torshavn: 3HB Torshavn: 4
Cả hai đội ghi bànB36 Torshavn: 5HB Torshavn: 7
Thắng bất ngờB36 Torshavn: 0HB Torshavn: 0
Thua bất ngờB36 Torshavn: 0HB Torshavn: 2
Đối đầu
23
Hòa
18
Lịch sử đối đầu
29 thg 4, 26
HB Torshavn3
B36 Torshavn1
06 thg 4, 26
HB Torshavn2
B36 Torshavn2
14 thg 9, 25
HB Torshavn2
B36 Torshavn2
06 thg 7, 25
B36 Torshavn2
HB Torshavn2
13 thg 4, 25
HB Torshavn2
B36 Torshavn3
02 thg 11, 24
B36 Torshavn2
HB Torshavn2
28 thg 9, 24
B36 Torshavn2
HB Torshavn2
20 thg 5, 24
HB Torshavn2
B36 Torshavn1
05 thg 5, 24
HB Torshavn2
B36 Torshavn1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
23 | 47-26 | 48 |
| 2 |
|
23 | 45-21 | 45 |
| 3 |
|
23 | 44-28 | 41 |
| 4 |
|
23 | 34-27 | 35 |
| 5 |
|
23 | 33-28 | 35 |
| 6 |
|
23 | 30-38 | 26 |
| 7 |
|
23 | 31-42 | 24 |
| 8 |
|
23 | 25-37 | 23 |
| 9 |
|
23 | 21-41 | 19 |
| 10 |
|
23 | 24-46 | 17 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Relegation - 1. Deild