Nhận định FK Trakai vs Banga - 5 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
2
1.49
Banga thắng
8.5/10
Kèo 1X2
21.49
8.5/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.34
5.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.73
2.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.27
8.4/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIBanga
Kiểm soát bóngFK Trakai: 48%Banga: 52%
Tổng số cú sútFK Trakai: 6Banga: 9
Sút trúng đíchFK Trakai: 1Banga: 3
Sút trượtFK Trakai: 4Banga: 6
Phạt gócFK Trakai: 4Banga: 5
Thẻ vàngFK Trakai: 1Banga: 1
Kiểm soát bóngFK Trakai: 48%Banga: 52%
Tổng số cú sútFK Trakai: 1Banga: 17
Sút trúng đíchFK Trakai: 0Banga: 12
Sút trượtFK Trakai: 1Banga: 5
Phạt gócFK Trakai: 1Banga: 6
Thẻ vàngFK Trakai: 1Banga: 0
Kiểm soát bóngFK Trakai: 48%48%Banga: 52%52%
Tổng số cú sútFK Trakai: 16Banga: 179
Sút trúng đíchFK Trakai: 01Banga: 123
Sút trượtFK Trakai: 14Banga: 56
Phạt gócFK Trakai: 14Banga: 65
Thẻ vàngFK Trakai: 11Banga: 01
Thống kê
Trung bình / Trận
Banga
Tổng bàn thắngFK Trakai: 2.7Banga: 2.4
Bàn thắng ghi đượcFK Trakai: 0.3Banga: 1.6
Bàn thuaFK Trakai: 2.4Banga: 0.8
Kiểm soát bóngFK Trakai: 44%Banga: 46%
Tổng số cú sútFK Trakai: 6.2Banga: 8.3
Sút trúng đíchFK Trakai: 1.7Banga: 3.1
Sút trượtFK Trakai: 4.6Banga: 5.2
Phạt gócFK Trakai: 4.2Banga: 4.3
Thẻ vàngFK Trakai: 1.78Banga: 1.78
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Banga
ThắngFK Trakai: 1Banga: 4
Trên 1.5 bànFK Trakai: 7Banga: 6
Trên 2.5 bànFK Trakai: 5Banga: 5
Trên 3.5 bànFK Trakai: 4Banga: 3
Cả hai đội ghi bànFK Trakai: 2Banga: 4
Thắng bất ngờFK Trakai: 0Banga: 0
Thua bất ngờFK Trakai: 0Banga: 0
Đối đầu
10
Hòa
7
Lịch sử đối đầu
08 thg 3, 26
Banga5
FK Trakai0
10 thg 1, 26
FK Trakai2
Banga2
26 thg 10, 25
FK Trakai2
Banga2
10 thg 8, 25
Banga2
FK Trakai0
14 thg 6, 25
FK Trakai1
Banga2
12 thg 4, 25
Banga1
FK Trakai3
07 thg 5, 24
FK Trakai3
Banga5
21 thg 10, 23
Banga1
FK Trakai2
05 thg 8, 23
FK Trakai0
Banga1
03 thg 6, 23
Banga1
FK Trakai1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
28 | 56-20 | 51 |
| 2 |
|
28 | 39-25 | 50 |
| 3 |
|
28 | 43-35 | 45 |
| 4 |
|
28 | 41-34 | 44 |
| 5 |
|
28 | 32-28 | 41 |
| 6 |
|
28 | 36-40 | 38 |
| 7 |
|
28 | 29-43 | 32 |
| 8 |
|
29 | 31-48 | 26 |
| 9 |
|
29 | 24-58 | 17 |
| 10 |
|
0 | 0-0 | 0 |