Nhận định Suduva Marijampole vs Banga - 13 thg 6, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.26
Suduva Marijampole thắng hoặc hòa
5.0/10
Kèo 1X2
12.15
3.9/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.60
3.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.81
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.38
3.4/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIBanga
Kiểm soát bóngSuduva Marijampole: 57%Banga: 43%
Tổng số cú sútSuduva Marijampole: 11Banga: 9
Sút trúng đíchSuduva Marijampole: 5Banga: 3
Sút trượtSuduva Marijampole: 7Banga: 5
Phạt gócSuduva Marijampole: 5Banga: 4
Thẻ vàngSuduva Marijampole: 2Banga: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Banga
Tổng bàn thắngSuduva Marijampole: 3Banga: 2.5
Bàn thắng ghi đượcSuduva Marijampole: 1.7Banga: 1.7
Bàn thuaSuduva Marijampole: 1.3Banga: 0.8
Kiểm soát bóngSuduva Marijampole: 54%Banga: 49%
Tổng số cú sútSuduva Marijampole: 10.8Banga: 10.7
Sút trúng đíchSuduva Marijampole: 4.7Banga: 4.6
Sút trượtSuduva Marijampole: 6.1Banga: 6.1
Phạt gócSuduva Marijampole: 4.9Banga: 4.8
Thẻ vàngSuduva Marijampole: 2.13Banga: 1.22
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Banga
ThắngSuduva Marijampole: 4Banga: 4
Trên 1.5 bànSuduva Marijampole: 9Banga: 7
Trên 2.5 bànSuduva Marijampole: 7Banga: 5
Trên 3.5 bànSuduva Marijampole: 3Banga: 4
Cả hai đội ghi bànSuduva Marijampole: 8Banga: 5
Thắng bất ngờSuduva Marijampole: 0Banga: 0
Thua bất ngờSuduva Marijampole: 0Banga: 0
Đối đầu
5
Hòa
6
Lịch sử đối đầu
11 thg 4, 26
Banga2
Suduva Marijampole1
21 thg 9, 25
Banga0
Suduva Marijampole1
17 thg 8, 25
Suduva Marijampole2
Banga1
11 thg 5, 25
Banga0
Suduva Marijampole1
09 thg 3, 25
Suduva Marijampole1
Banga0
27 thg 10, 24
Suduva Marijampole2
Banga0
02 thg 8, 24
Banga1
Suduva Marijampole0
01 thg 6, 24
Suduva Marijampole1
Banga0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
25 | 37-19 | 48 |
| 2 |
|
23 | 41-16 | 39 |
| 3 |
|
26 | 37-34 | 39 |
| 4 |
|
26 | 29-25 | 38 |
| 5 |
|
26 | 36-33 | 38 |
| 6 |
|
24 | 37-29 | 37 |
| 7 |
|
26 | 26-41 | 29 |
| 8 |
|
26 | 29-44 | 24 |
| 9 |
|
26 | 24-55 | 16 |
| 10 |
|
0 | 0-0 | 0 |