Nhận định TransINVEST Vilnius vs Banga - 12 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Tối đa 3 bàn thắng
1.25
8.0/10
Kèo 1X2
X3.15
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.25
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.92
1.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.37
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIBanga
Kiểm soát bóngTransINVEST Vilnius: 54%Banga: 46%
Tổng số cú sútTransINVEST Vilnius: 9Banga: 8
Sút trúng đíchTransINVEST Vilnius: 4Banga: 3
Sút trượtTransINVEST Vilnius: 6Banga: 5
Phạt gócTransINVEST Vilnius: 5Banga: 3
Thẻ vàngTransINVEST Vilnius: 2Banga: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Banga
Tổng bàn thắngTransINVEST Vilnius: 2.7Banga: 1.8
Bàn thắng ghi đượcTransINVEST Vilnius: 1.6Banga: 1.4
Bàn thuaTransINVEST Vilnius: 1.1Banga: 0.4
Kiểm soát bóngTransINVEST Vilnius: 48%Banga: 48%
Tổng số cú sútTransINVEST Vilnius: 8.9Banga: 10.7
Sút trúng đíchTransINVEST Vilnius: 3.5Banga: 4.2
Sút trượtTransINVEST Vilnius: 5.4Banga: 6.5
Phạt gócTransINVEST Vilnius: 4.4Banga: 4.3
Thẻ vàngTransINVEST Vilnius: 2.67Banga: 1.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Banga
ThắngTransINVEST Vilnius: 5Banga: 5
Trên 1.5 bànTransINVEST Vilnius: 8Banga: 5
Trên 2.5 bànTransINVEST Vilnius: 6Banga: 3
Trên 3.5 bànTransINVEST Vilnius: 3Banga: 2
Cả hai đội ghi bànTransINVEST Vilnius: 7Banga: 2
Thắng bất ngờTransINVEST Vilnius: 0Banga: 1
Thua bất ngờTransINVEST Vilnius: 0Banga: 0
Đối đầu
2
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
10 thg 5, 26
Banga2
TransINVEST Vilnius2
11 thg 3, 26
TransINVEST Vilnius1
Banga0
02 thg 11, 24
Banga1
TransINVEST Vilnius1
10 thg 8, 24
TransINVEST Vilnius0
Banga1
15 thg 6, 24
Banga2
TransINVEST Vilnius0
13 thg 4, 24
TransINVEST Vilnius0
Banga1
17 thg 2, 24
TransINVEST Vilnius0
Banga2
16 thg 8, 23
TransINVEST Vilnius2
Banga1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
23 | 33-17 | 42 |
| 2 |
|
25 | 36-32 | 39 |
| 3 |
|
22 | 41-16 | 38 |
| 4 |
|
23 | 37-27 | 37 |
| 5 |
|
24 | 29-22 | 37 |
| 6 |
|
25 | 34-31 | 37 |
| 7 |
|
25 | 27-42 | 23 |
| 8 |
|
24 | 21-41 | 23 |
| 9 |
|
25 | 23-53 | 16 |
| 10 |
|
0 | 0-0 | 0 |