1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Czech Liga
  4. Baník Ostrava
Baník Ostrava

Baník Ostrava Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €20.08m
KEY INSIGHT Baník Ostrava thắng cách biệt 3+ bàn trong 2 trận gần nhất
TREND Baník Ostrava có dưới 3.5 bàn trong 9 trận gần nhất
TREND Baník Ostrava thắng với sạch lưới trong 3 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWWWW
173 Trận đấu đã nhận định
64.74% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Banik O Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.6
Kiểm soát bóng
51%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.7
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

07:00

Kết thúc
Taborsko
Taborsko
0 : 5
Banik Ostrava
Banik O
5.1
4.2
1.65

2

1.65

U3.5

1.5

NO

2.12

2

1.65
7.3/10

12:00

Kết thúc
Banik O
Banik Ostrava
3 : 0
Taborsko
Taborsko
1.28
7
12

1

1.28

U3.5

1.61

NO

1.76

1

1.28
8.8/10

08:00

Kết thúc
Dukla Prague
Dukla Praha
0 : 3
Banik O
Banik O
3.95
4.2
1.98

X

4.2

U3.5

1.33

NO

1.95

U3.5

1.33
7.2/10

11:00

Kết thúc
Banik O
Banik Ostrava
2 : 0
Zlin
Zlin red card
1.5
4.5
6.9

1

1.5

O1.5

1.29

NO

1.8

1

1.5
8.2/10

11:30

Kết thúc
Slovacko
Slovacko
2 : 1
Banik Ostrava
Banik O
2.29
3.6
3.2

1

2.29

U3.5

1.38

NO

2.12

1X

1.42
7.9/10

08:00

Kết thúc
Teplice
Teplice
2 : 1
Banik O
Banik O
3
3.1
2.8

2

2.8

U3.5

1.21

NO

1.8

U3.5

1.21
5.1/10

09:00

Kết thúc
Banik O
Banik Ostrava
0 : 0
Mlada Boleslav
Mlada B
1.95
3.65
3.8

2

3.8

U3.5

1.46

YES

1.65

X2

1.95
8.5/10

10:00

Kết thúc
Banik O
Banik Ostrava
0 : 1
Plzen
Plzen
3.9
3.65
2.02

2

2.02

U3.5

1.47

YES

1.66

X2

1.29
8.5/10

14:00

Kết thúc
Karvina
Karvina
2 : 1
Banik Ostrava
Banik O red card
2.45
3.4
2.92

1

2.45

O1.5

1.27

YES

1.63

1X

1.44
7/10

09:00

Kết thúc
Banik O
Banik Ostrava
0 : 2
Bohemians 1905
Bohemians
2.2
3.45
3.7

1

2.2

U3.5

1.46

YES

1.67

1X

1.34
8.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Baník Ostrava

Bạn đang tìm nhận định Baník Ostrava? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Baník Ostrava, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 173 trận đấu có sự tham gia của Baník Ostrava với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.74%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Czech Liga, Baník Ostrava đã ghi nhận 8 trận thắng, 8 trận hòa và 20 trận thua qua 36 trận đấu, ghi được 35 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 49 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.

Baník Ostrava hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €20.08m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Baník Ostrava đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Czech LigaCzech-Republic • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận181836
Thắng628
Hòa358
Thua91120
Bàn thắng ghi được211435
Bàn thắng để thủng lưới222749
Trung bình ghi bàn1.20.81.0
Trung bình thủng lưới1.21.51.4
Giữ sạch lưới639
Không ghi bàn9817
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 6-2
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-4
Sân khách 5-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 6
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 5
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-2-1 11 G
4-2-3-1 7 G
4-1-4-1 7 G
5-3-2 3 G
77 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 53%
19 Trận
Tài 1.5 25%
9 Trận
Tài 2.5 11%
4 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 3%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
V. Budinský
V. Budinský
32 GK 7.63
D. Holec
D. Holec
31 GK 7.21
O. Kričfaluši
O. Kričfaluši
21 MID 7.21
D. Lischka
D. Lischka
28 DEF 7.16
M. Jedlička
M. Jedlička
27 GK 7.16
T. Rigo
T. Rigo
23 MID 7.13
M. Frydrych
M. Frydrych
35 DEF 7.11
Ewerton
Ewerton
29 MID 7.00
P. Kpozo
P. Kpozo
28 DEF 6.98
S. Plavšić
S. Plavšić
30 MID 6.95
M. Kohút
M. Kohút
25 MID 6.91
D. Planka
D. Planka
20 MID 6.88
J. Boula
J. Boula
26 MID 6.87
L. Almási
L. Almási
26 FWD 6.85
A. Gning
A. Gning
27 FWD 6.79
M. Chaluš
M. Chaluš
27 DEF 6.77
C. Frýdek
C. Frýdek
26 MID 6.71
D. Holzer
D. Holzer
30 MID 6.71
Artúr Musák
Artúr Musák
20 MID 6.71
V. Sinyavskiy
V. Sinyavskiy
29 MID 6.68
D. Owusu
D. Owusu
24 MID 6.68
V. Jurečka
V. Jurečka
31 FWD 6.68
M. Rusnák
M. Rusnák
26 MID 6.65
K. Pojezný
K. Pojezný
24 DEF 6.64
A. Munksgaard
A. Munksgaard
28 DEF 6.62
F. Kubala
F. Kubala
26 FWD 6.60
E. Šehić
E. Šehić
25 DEF 6.60
A. Bewene
A. Bewene
21 MID 6.57
M. Havran
M. Havran
19 MID 6.55
P. Jaroň
P. Jaroň
24 MID 6.55
T. Zlatohlávek
T. Zlatohlávek
25 FWD 6.52
V. Skrkon
V. Skrkon
17 FWD 6.50
D. Buchta
D. Buchta
26 DEF 6.49
C. Tiéhi
C. Tiéhi
27 MID 6.48
E. Prekop
E. Prekop
28 FWD 6.46
F. Sancl
F. Sancl
20 MID 6.43
M. Šín
M. Šín
21 MID 6.42
J. Pira
J. Pira
18 FWD 6.42
D. Látal
D. Látal
22 FWD 6.37
H. Kante
H. Kante
20 DEF 6.36
S. Drozd
S. Drozd
18 FWD 6.20
P. Ortíz
P. Ortíz
25 DEF 6.20
G. Kornezos
G. Kornezos
27 DEF 5.90