Baník Ostrava Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Banik O Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
07:00 Kết thúc |
Taborsko
0
:
5
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
7.3/10 |
12:00 Kết thúc |
Banik O
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8.8/10 |
08:00 Kết thúc |
Dukla Prague
0
:
3
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.2/10 |
11:00 Kết thúc |
Banik O
2
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1 |
8.2/10 |
11:30 Kết thúc |
Slovacko
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
7.9/10 |
08:00 Kết thúc |
Teplice
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.1/10 |
09:00 Kết thúc |
Banik O
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
8.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Banik O
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
8.5/10 |
14:00 Kết thúc |
Karvina
2
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
7/10 |
09:00 Kết thúc |
Banik O
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Baník Ostrava
Bạn đang tìm nhận định Baník Ostrava? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Baník Ostrava, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 173 trận đấu có sự tham gia của Baník Ostrava với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.74%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Czech Liga, Baník Ostrava đã ghi nhận 8 trận thắng, 8 trận hòa và 20 trận thua qua 36 trận đấu, ghi được 35 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 49 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.
Baník Ostrava hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €20.08m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Baník Ostrava đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 18 | 18 | 36 |
| Thắng | 6 | 2 | 8 |
| Hòa | 3 | 5 | 8 |
| Thua | 9 | 11 | 20 |
| Bàn thắng ghi được | 21 | 14 | 35 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 22 | 27 | 49 |
| Trung bình ghi bàn | 1.2 | 0.8 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 1.2 | 1.5 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 3 | 9 |
| Không ghi bàn | 9 | 8 | 17 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
V. Budinský
|
32 | GK | 7.63 |
|
D. Holec
|
31 | GK | 7.21 |
|
O. Kričfaluši
|
21 | MID | 7.21 |
|
D. Lischka
|
28 | DEF | 7.16 |
|
M. Jedlička
|
27 | GK | 7.16 |
|
T. Rigo
|
23 | MID | 7.13 |
|
M. Frydrych
|
35 | DEF | 7.11 |
|
Ewerton
|
29 | MID | 7.00 |
|
P. Kpozo
|
28 | DEF | 6.98 |
|
S. Plavšić
|
30 | MID | 6.95 |
|
M. Kohút
|
25 | MID | 6.91 |
|
D. Planka
|
20 | MID | 6.88 |
|
J. Boula
|
26 | MID | 6.87 |
|
L. Almási
|
26 | FWD | 6.85 |
|
A. Gning
|
27 | FWD | 6.79 |
|
M. Chaluš
|
27 | DEF | 6.77 |
|
C. Frýdek
|
26 | MID | 6.71 |
|
D. Holzer
|
30 | MID | 6.71 |
|
Artúr Musák
|
20 | MID | 6.71 |
|
V. Sinyavskiy
|
29 | MID | 6.68 |
|
D. Owusu
|
24 | MID | 6.68 |
|
V. Jurečka
|
31 | FWD | 6.68 |
|
M. Rusnák
|
26 | MID | 6.65 |
|
K. Pojezný
|
24 | DEF | 6.64 |
|
A. Munksgaard
|
28 | DEF | 6.62 |
|
F. Kubala
|
26 | FWD | 6.60 |
|
E. Šehić
|
25 | DEF | 6.60 |
|
A. Bewene
|
21 | MID | 6.57 |
|
M. Havran
|
19 | MID | 6.55 |
|
P. Jaroň
|
24 | MID | 6.55 |
|
T. Zlatohlávek
|
25 | FWD | 6.52 |
|
V. Skrkon
|
17 | FWD | 6.50 |
|
D. Buchta
|
26 | DEF | 6.49 |
|
C. Tiéhi
|
27 | MID | 6.48 |
|
E. Prekop
|
28 | FWD | 6.46 |
|
F. Sancl
|
20 | MID | 6.43 |
|
M. Šín
|
21 | MID | 6.42 |
|
J. Pira
|
18 | FWD | 6.42 |
|
D. Látal
|
22 | FWD | 6.37 |
|
H. Kante
|
20 | DEF | 6.36 |
|
S. Drozd
|
18 | FWD | 6.20 |
|
P. Ortíz
|
25 | DEF | 6.20 |
|
G. Kornezos
|
27 | DEF | 5.90 |





