Nhận định Dukla Praha vs Banik O - 23 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.33
Tối đa 3 bàn thắng
7.2/10
Kèo 1X2
X4.20
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.33
7.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.95
1.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.52
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIBanik O
xGDukla Praha: 1.09Banik O: 1.09
Kiểm soát bóngDukla Praha: 41%Banik O: 59%
Tổng số cú sútDukla Praha: 10Banik O: 13
Sút trúng đíchDukla Praha: 3Banik O: 4
Sút trượtDukla Praha: 4Banik O: 6
Phạt gócDukla Praha: 2Banik O: 5
Thẻ vàngDukla Praha: 2Banik O: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Banik O
Bàn thắng kỳ vọngDukla Praha: 1.12Banik O: 1.2
Tổng bàn thắngDukla Praha: 2.2Banik O: 2.3
Bàn thắng ghi đượcDukla Praha: 1Banik O: 0.8
Bàn thuaDukla Praha: 1.2Banik O: 1.5
Kiểm soát bóngDukla Praha: 43%Banik O: 50%
Tổng số cú sútDukla Praha: 11Banik O: 12.1
Sút trúng đíchDukla Praha: 3.6Banik O: 4
Sút trượtDukla Praha: 4.6Banik O: 5.7
Phạm lỗiDukla Praha: 16.8Banik O: 12
Phạt gócDukla Praha: 2.9Banik O: 5.1
Việt vịDukla Praha: 1.1Banik O: 3
Thẻ vàngDukla Praha: 2Banik O: 1.78
Tổng số đường chuyềnDukla Praha: 306Banik O: 349
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Banik O
ThắngDukla Praha: 4Banik O: 2
Trên 1.5 bànDukla Praha: 8Banik O: 8
Trên 2.5 bànDukla Praha: 4Banik O: 4
Trên 3.5 bànDukla Praha: 0Banik O: 1
Cả hai đội ghi bànDukla Praha: 5Banik O: 4
Thắng bất ngờDukla Praha: 0Banik O: 0
Thua bất ngờDukla Praha: 0Banik O: 0
Đối đầu
2
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
29 thg 11, 25
Baník Ostrava3
Dukla Praha1
03 thg 8, 25
Dukla Praha1
Baník Ostrava1
12 thg 4, 25
Dukla Praha1
Baník Ostrava2
09 thg 11, 24
Baník Ostrava6
Dukla Praha0
08 thg 2, 19
Dukla Praha1
Baník Ostrava1
25 thg 8, 18
Baník Ostrava2
Dukla Praha0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 63-23 | 71 |
| 2 |
|
30 | 60-33 | 63 |
| 3 |
|
30 | 50-34 | 53 |
| 4 |
|
30 | 41-33 | 51 |
| 5 |
|
30 | 43-34 | 49 |
| 6 |
|
30 | 43-30 | 46 |
| 7 |
|
30 | 34-34 | 43 |
| 8 |
|
30 | 39-46 | 41 |
| 9 |
|
30 | 43-51 | 39 |
| 10 |
|
30 | 26-35 | 36 |
| 11 |
|
30 | 44-52 | 35 |
| 12 |
|
30 | 37-48 | 34 |
| 13 |
|
30 | 29-38 | 29 |
| 14 |
|
30 | 20-42 | 23 |
| 15 |
|
30 | 26-45 | 23 |
| 16 |
|
30 | 25-45 | 22 |
Championship round
Qualification Playoffs
Relegation Round