Chuyển đến nội dung

Nhận định Dukla Praha vs Banik O - 23 thg 5, 2026

Dukla Praha €9.10m
23 thg 513:00
0:3
Kết thúc
Banik O €23.85m
13.95 X4.20 21.98

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5 1.33
Tối đa 3 bàn thắng
7.2/10
Kèo 1X2
X4.20
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.33
7.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.95
1.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.52
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dukla Praha00Banik O

Dự đoán thống kê

AI
Dukla Prague
Banik O
xGDukla Praha: 1.09Banik O: 1.09
Kiểm soát bóngDukla Praha: 41%Banik O: 59%
Tổng số cú sútDukla Praha: 10Banik O: 13
Sút trúng đíchDukla Praha: 3Banik O: 4
Sút trượtDukla Praha: 4Banik O: 6
Phạt gócDukla Praha: 2Banik O: 5
Thẻ vàngDukla Praha: 2Banik O: 1

Thống kê

Trung bình / Trận
Dukla Prague
Banik O
Bàn thắng kỳ vọngDukla Praha: 1.12Banik O: 1.2
Tổng bàn thắngDukla Praha: 2.2Banik O: 2.3
Bàn thắng ghi đượcDukla Praha: 1Banik O: 0.8
Bàn thuaDukla Praha: 1.2Banik O: 1.5
Kiểm soát bóngDukla Praha: 43%Banik O: 50%
Tổng số cú sútDukla Praha: 11Banik O: 12.1
Sút trúng đíchDukla Praha: 3.6Banik O: 4
Sút trượtDukla Praha: 4.6Banik O: 5.7
Phạm lỗiDukla Praha: 16.8Banik O: 12
Phạt gócDukla Praha: 2.9Banik O: 5.1
Việt vịDukla Praha: 1.1Banik O: 3
Thẻ vàngDukla Praha: 2Banik O: 1.78
Tổng số đường chuyềnDukla Praha: 306Banik O: 349

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Dukla Prague
Banik O
ThắngDukla Praha: 4Banik O: 2
Trên 1.5 bànDukla Praha: 8Banik O: 8
Trên 2.5 bànDukla Praha: 4Banik O: 4
Trên 3.5 bànDukla Praha: 0Banik O: 1
Cả hai đội ghi bànDukla Praha: 5Banik O: 4
Thắng bất ngờDukla Praha: 0Banik O: 0
Thua bất ngờDukla Praha: 0Banik O: 0

Đối đầu

Dukla Praha 0
2 Hòa
4 Banik O
Lịch sử đối đầu
29 thg 11, 25
Baník Ostrava3
Dukla Praha1
03 thg 8, 25
Dukla Praha1
Baník Ostrava1
12 thg 4, 25
Dukla Praha1
Baník Ostrava2
09 thg 11, 24
Baník Ostrava6
Dukla Praha0
08 thg 2, 19
Dukla Praha1
Baník Ostrava1
25 thg 8, 18
Baník Ostrava2
Dukla Praha0

Gần đây

Xếp hạng

Cộng Hòa Séc - Czech Liga
# Đội T B Đ
1 Slavia Praha 30 63-23 71
2 Sparta Praha 30 60-33 63
3 Plzen 30 50-34 53
4 FK Jablonec 30 41-33 51
5 Hradec Králové 30 43-34 49
6 Slovan Liberec 30 43-30 46
7 Sigma Olomouc 30 34-34 43
8 Pardubice 30 39-46 41
9 Karviná 30 43-51 39
10 Bohemians 1905 30 26-35 36
11 Mlada Boleslav 30 44-52 35
12 Zlin 30 37-48 34
13 Teplice 30 29-38 29
14 Dukla Praha 30 20-42 23
15 Slovácko 30 26-45 23
16 Baník Ostrava 30 25-45 22
Championship round Qualification Playoffs Relegation Round