Barito Putera Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Barito Putera Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
04:30 Kết thúc |
Persela L
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.5/10 |
08:00 Kết thúc |
Barito Putera
3
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
08:00 Kết thúc |
Barito Putera
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.5/10 |
04:30 Kết thúc |
PSIS Semarang
0
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.3/10 |
04:30 Kết thúc |
Barito Putera
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6/10 |
08:30 Kết thúc |
Deltras
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.5/10 |
08:30 Kết thúc |
Barito Putera
0
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.6/10 |
01:30 Kết thúc |
Persipura
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
07:00 Kết thúc |
PSS Sleman
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.1/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Barito Putera
Bạn đang tìm nhận định Barito Putera? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Barito Putera được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 125 trận đấu có sự tham gia của Barito Putera với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.6%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Liga 2, Barito Putera đã ghi nhận 14 trận thắng, 7 trận hòa và 4 trận thua qua 25 trận đấu, ghi được 32 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 14 bàn, với 16 trận giữ sạch lưới.
Barito Putera hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.11m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Barito Putera đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 13 | 12 | 25 |
| Thắng | 7 | 7 | 14 |
| Hòa | 5 | 2 | 7 |
| Thua | 1 | 3 | 4 |
| Bàn thắng ghi được | 19 | 13 | 32 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 7 | 7 | 14 |
| Trung bình ghi bàn | 1.5 | 1.1 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 0.5 | 0.6 | 0.6 |
| Giữ sạch lưới | 8 | 8 | 16 |
| Không ghi bàn | 2 | 4 | 6 |





