Nhận định Barito Putera vs PSS Sleman - 11 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.22
Tối đa 3 bàn thắng
7.5/10
Kèo 1X2
22.95
5.5/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.22
7.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.85
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.64
5.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIPSS Sleman
Kiểm soát bóngBarito Putera: 43%PSS Sleman: 57%
Tổng số cú sútBarito Putera: 6PSS Sleman: 6
Sút trúng đíchBarito Putera: 2PSS Sleman: 2
Sút trượtBarito Putera: 4PSS Sleman: 3
Phạt gócBarito Putera: 2PSS Sleman: 4
Thẻ vàngBarito Putera: 3PSS Sleman: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
PSS Sleman
Tổng bàn thắngBarito Putera: 1.4PSS Sleman: 2.6
Bàn thắng ghi đượcBarito Putera: 0.7PSS Sleman: 1.9
Bàn thuaBarito Putera: 0.7PSS Sleman: 0.7
Kiểm soát bóngBarito Putera: 47%PSS Sleman: 53%
Tổng số cú sútBarito Putera: 7.6PSS Sleman: 7.4
Sút trúng đíchBarito Putera: 3PSS Sleman: 4.1
Sút trượtBarito Putera: 4.6PSS Sleman: 4.3
Phạt gócBarito Putera: 4PSS Sleman: 5.1
Thẻ vàngBarito Putera: 2.8PSS Sleman: 2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
PSS Sleman
ThắngBarito Putera: 3PSS Sleman: 5
Trên 1.5 bànBarito Putera: 4PSS Sleman: 8
Trên 2.5 bànBarito Putera: 1PSS Sleman: 4
Trên 3.5 bànBarito Putera: 1PSS Sleman: 2
Cả hai đội ghi bànBarito Putera: 3PSS Sleman: 6
Thắng bất ngờBarito Putera: 0PSS Sleman: 0
Thua bất ngờBarito Putera: 0PSS Sleman: 0
Đối đầu
4
Hòa
7
Lịch sử đối đầu
11 thg 4, 26
Barito Putera1
PSS Sleman0
31 thg 1, 26
PSS Sleman0
Barito Putera0
08 thg 11, 25
Barito Putera1
PSS Sleman1
03 thg 3, 25
PSS Sleman1
Barito Putera2
20 thg 10, 24
Barito Putera0
PSS Sleman3
26 thg 11, 23
PSS Sleman2
Barito Putera1
14 thg 7, 23
Barito Putera3
PSS Sleman1
31 thg 1, 23
Barito Putera1
PSS Sleman2
13 thg 8, 22
PSS Sleman1
Barito Putera0
06 thg 2, 22
Barito Putera0
PSS Sleman1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
27 | 53-19 | 56 |
| 2 |
|
27 | 44-17 | 56 |
| 3 |
|
27 | 41-18 | 53 |
| 4 |
|
27 | 47-21 | 50 |
| 5 |
|
27 | 39-33 | 42 |
| 6 |
|
27 | 34-26 | 41 |
| 7 |
|
27 | 35-41 | 27 |
| 8 |
|
27 | 22-50 | 23 |
| 9 |
|
27 | 23-42 | 19 |
| 10 |
|
27 | 19-90 | 7 |
Playoffs
Promotion Playoffs
Relegation Playoff
Relegation