Nhận định PSIS Semarang vs Barito Putera - 5 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.34
Tối đa 3 bàn thắng
6.3/10
Kèo 1X2
X3.30
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.34
6.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.05
5.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.51
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIBarito Putera
Kiểm soát bóngPSIS Semarang: 52%Barito Putera: 48%
Tổng số cú sútPSIS Semarang: 7Barito Putera: 7
Sút trúng đíchPSIS Semarang: 3Barito Putera: 2
Sút trượtPSIS Semarang: 4Barito Putera: 4
Phạt gócPSIS Semarang: 5Barito Putera: 3
Thẻ vàngPSIS Semarang: 3Barito Putera: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Barito Putera
Tổng bàn thắngPSIS Semarang: 2.3Barito Putera: 1.4
Bàn thắng ghi đượcPSIS Semarang: 1.2Barito Putera: 0.7
Bàn thuaPSIS Semarang: 1.1Barito Putera: 0.7
Kiểm soát bóngPSIS Semarang: 53%Barito Putera: 49%
Tổng số cú sútPSIS Semarang: 8.9Barito Putera: 8.2
Sút trúng đíchPSIS Semarang: 5.1Barito Putera: 3.1
Sút trượtPSIS Semarang: 4.8Barito Putera: 5.1
Phạt gócPSIS Semarang: 7.1Barito Putera: 3.8
Thẻ vàngPSIS Semarang: 3Barito Putera: 2.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Barito Putera
ThắngPSIS Semarang: 4Barito Putera: 3
Trên 1.5 bànPSIS Semarang: 6Barito Putera: 4
Trên 2.5 bànPSIS Semarang: 4Barito Putera: 1
Trên 3.5 bànPSIS Semarang: 1Barito Putera: 1
Cả hai đội ghi bànPSIS Semarang: 3Barito Putera: 3
Thắng bất ngờPSIS Semarang: 0Barito Putera: 0
Thua bất ngờPSIS Semarang: 0Barito Putera: 0
Đối đầu
3
Hòa
8
Lịch sử đối đầu
05 thg 4, 26
PSIS Semarang0
Barito Putera1
27 thg 12, 25
Barito Putera1
PSIS Semarang0
04 thg 10, 25
PSIS Semarang0
Barito Putera1
24 thg 5, 25
PSIS Semarang1
Barito Putera2
29 thg 12, 24
Barito Putera0
PSIS Semarang0
29 thg 3, 24
Barito Putera0
PSIS Semarang0
22 thg 9, 23
PSIS Semarang1
Barito Putera0
26 thg 3, 23
Barito Putera3
PSIS Semarang0
06 thg 8, 22
PSIS Semarang2
Barito Putera1
10 thg 2, 22
PSIS Semarang1
Barito Putera2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
27 | 53-19 | 56 |
| 2 |
|
27 | 44-17 | 56 |
| 3 |
|
27 | 41-18 | 53 |
| 4 |
|
27 | 47-21 | 50 |
| 5 |
|
27 | 39-33 | 42 |
| 6 |
|
27 | 34-26 | 41 |
| 7 |
|
27 | 35-41 | 27 |
| 8 |
|
27 | 22-50 | 23 |
| 9 |
|
27 | 23-42 | 19 |
| 10 |
|
27 | 19-90 | 7 |
Playoffs
Promotion Playoffs
Relegation Playoff
Relegation