Bibiani Gold Stars Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Bibiani G Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
11:00 Kết thúc |
Dreams
3
:
1
![]() ![]() ![]() ![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
3.8/10 |
11:00 Kết thúc |
Bibiani G
2
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.7/10 |
11:00 Kết thúc |
Medeama
2
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.6/10 |
01:00 Kết thúc |
Bibiani G
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
7.3/10 |
11:00 Kết thúc |
Aduana Stars
2
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.5/10 |
11:00 Kết thúc |
Bibiani G
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
4.8/10 |
11:00 Kết thúc |
Karela
2
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.1/10 |
10:00 Kết thúc |
Bibiani G
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Young A
3
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
6.6/10 |
10:00 Kết thúc |
Bibiani G
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1 |
5.3/10 |
10:00 Kết thúc |
Real T
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
AS |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Bibiani Gold Stars
Bạn đang tìm nhận định Bibiani Gold Stars? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Bibiani Gold Stars, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 39 trận đấu có sự tham gia của Bibiani Gold Stars với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.67%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Bibiani Gold Stars đã ghi nhận 17 trận thắng, 3 trận hòa và 12 trận thua qua 32 trận đấu, ghi được 35 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 37 bàn, với 12 trận giữ sạch lưới.
Bibiani Gold Stars hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.90m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Bibiani Gold Stars đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 17 | 32 |
| Thắng | 13 | 4 | 17 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 |
| Thua | 0 | 12 | 12 |
| Bàn thắng ghi được | 23 | 12 | 35 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 6 | 31 | 37 |
| Trung bình ghi bàn | 1.5 | 0.7 | 1.1 |
| Trung bình thủng lưới | 0.4 | 1.8 | 1.2 |
| Giữ sạch lưới | 10 | 2 | 12 |
| Không ghi bàn | 2 | 9 | 11 |






