Nhận định Karela vs Bibiani Gold Stars - 29 thg 3, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.69
Tối đa 2 bàn thắng
7.1/10
Kèo 1X2
1X1.16
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.69
7.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.66
1.1/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.53
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIBibiani G
Kiểm soát bóngKarela: 57%Bibiani Gold Stars: 43%
Tổng số cú sútKarela: 9Bibiani Gold Stars: 4
Sút trúng đíchKarela: 2Bibiani Gold Stars: 2
Sút trượtKarela: 5Bibiani Gold Stars: 1
Phạt gócKarela: 3Bibiani Gold Stars: 1
Thẻ vàngKarela: 1Bibiani Gold Stars: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Bibiani G
Tổng bàn thắngKarela: 1.4Bibiani Gold Stars: 2
Bàn thắng ghi đượcKarela: 0.7Bibiani Gold Stars: 1.1
Bàn thuaKarela: 0.7Bibiani Gold Stars: 0.9
Tổng số cú sútKarela: 6.8Bibiani Gold Stars: 4
Sút trúng đíchKarela: 2.3Bibiani Gold Stars: 2.3
Sút trượtKarela: 4.5Bibiani Gold Stars: 1.7
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Bibiani G
ThắngKarela: 4Bibiani Gold Stars: 5
Trên 1.5 bànKarela: 4Bibiani Gold Stars: 5
Trên 2.5 bànKarela: 1Bibiani Gold Stars: 4
Trên 3.5 bànKarela: 1Bibiani Gold Stars: 2
Cả hai đội ghi bànKarela: 2Bibiani Gold Stars: 3
Thắng bất ngờKarela: 0Bibiani Gold Stars: 1
Thua bất ngờKarela: 0Bibiani Gold Stars: 0
Đối đầu
2
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
29 thg 3, 26
Karela2
Bibiani Gold Stars0
16 thg 11, 25
Bibiani Gold Stars1
Karela0
04 thg 5, 25
Bibiani Gold Stars0
Karela1
14 thg 12, 24
Karela1
Bibiani Gold Stars1
10 thg 4, 24
Bibiani Gold Stars3
Karela2
01 thg 11, 23
Karela1
Bibiani Gold Stars1
04 thg 6, 23
Karela3
Bibiani Gold Stars2
05 thg 2, 23
Bibiani Gold Stars2
Karela0
01 thg 5, 22
Karela2
Bibiani Gold Stars0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
33 | 50-24 | 62 |
| 2 |
|
32 | 35-37 | 54 |
| 3 |
|
33 | 21-13 | 51 |
| 4 |
|
33 | 29-21 | 50 |
| 5 |
|
33 | 26-23 | 50 |
| 6 |
|
33 | 45-31 | 49 |
| 7 |
|
33 | 32-32 | 49 |
| 8 |
|
32 | 37-27 | 46 |
| 9 |
|
32 | 29-31 | 44 |
| 10 |
|
32 | 33-36 | 44 |
| 11 |
|
33 | 35-34 | 44 |
| 12 |
|
32 | 26-35 | 43 |
| 13 |
|
33 | 32-30 | 42 |
| 14 |
|
33 | 33-33 | 42 |
| 15 |
|
33 | 35-37 | 42 |
| 16 |
|
33 | 29-31 | 41 |
| 17 |
|
27 | 22-29 | 30 |
| 18 |
|
32 | 20-65 | 10 |
Promotion - CAF Champions League (Qualification)
Relegation