Nhận định Bibiani Gold Stars vs Samartex - 6 thg 5, 2026
11.48
X3.72
27.10
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.64
Tối đa 2 bàn thắng
4.7/10
Kèo 1X2
X22.50
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.64
4.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.62
0.6/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.53.35
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AISamartex
Kiểm soát bóngBibiani Gold Stars: 57%Samartex: 43%
Tổng số cú sútBibiani Gold Stars: 5Samartex: 3
Sút trúng đíchBibiani Gold Stars: 2Samartex: 1
Sút trượtBibiani Gold Stars: 1Samartex: 1
Phạt gócBibiani Gold Stars: 2Samartex: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Samartex
Tổng bàn thắngBibiani Gold Stars: 2.2Samartex: 1.4
Bàn thắng ghi đượcBibiani Gold Stars: 1.1Samartex: 0.7
Bàn thuaBibiani Gold Stars: 1.1Samartex: 0.7
Kiểm soát bóngBibiani Gold Stars: 47%Samartex: 49%
Tổng số cú sútBibiani Gold Stars: 4.7Samartex: 2.2
Sút trúng đíchBibiani Gold Stars: 2.4Samartex: 1
Sút trượtBibiani Gold Stars: 2.3Samartex: 1.2
Phạt gócBibiani Gold Stars: 2.4Samartex: 0.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Samartex
ThắngBibiani Gold Stars: 5Samartex: 2
Trên 1.5 bànBibiani Gold Stars: 7Samartex: 3
Trên 2.5 bànBibiani Gold Stars: 5Samartex: 3
Trên 3.5 bànBibiani Gold Stars: 1Samartex: 2
Cả hai đội ghi bànBibiani Gold Stars: 4Samartex: 3
Thắng bất ngờBibiani Gold Stars: 1Samartex: 0
Thua bất ngờBibiani Gold Stars: 0Samartex: 1
Đối đầu
2
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
07 thg 12, 25
Samartex2
Bibiani Gold Stars0
02 thg 2, 25
Bibiani Gold Stars0
Samartex0
01 thg 12, 24
Samartex0
Bibiani Gold Stars2
02 thg 10, 24
Samartex1
Bibiani Gold Stars1
02 thg 6, 24
Samartex1
Bibiani Gold Stars0
17 thg 12, 23
Bibiani Gold Stars3
Samartex0
26 thg 3, 23
Bibiani Gold Stars1
Samartex0
13 thg 11, 22
Samartex0
Bibiani Gold Stars3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
33 | 50-24 | 62 |
| 2 |
|
32 | 35-37 | 54 |
| 3 |
|
33 | 21-13 | 51 |
| 4 |
|
33 | 29-21 | 50 |
| 5 |
|
33 | 26-23 | 50 |
| 6 |
|
33 | 45-31 | 49 |
| 7 |
|
33 | 32-32 | 49 |
| 8 |
|
32 | 37-27 | 46 |
| 9 |
|
32 | 29-31 | 44 |
| 10 |
|
32 | 33-36 | 44 |
| 11 |
|
33 | 35-34 | 44 |
| 12 |
|
32 | 26-35 | 43 |
| 13 |
|
33 | 32-30 | 42 |
| 14 |
|
33 | 33-33 | 42 |
| 15 |
|
33 | 35-37 | 42 |
| 16 |
|
33 | 29-31 | 41 |
| 17 |
|
27 | 22-29 | 30 |
| 18 |
|
32 | 20-65 | 10 |
Promotion - CAF Champions League (Qualification)
Relegation