Blaublitz Akita Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Blaublitz A Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
01:00 Kết thúc |
Blaublitz A
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
6.7/10 |
01:00 Kết thúc |
Blaublitz A
3
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
4.1/10 |
01:00 Kết thúc |
Tochigi SC
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
7.4/10 |
02:00 Kết thúc |
Blaublitz A
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
8.5/10 |
01:00 Kết thúc |
Vegalta S
1
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
8.5/10 |
01:00 Kết thúc |
Blaublitz A
2
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.5/10 |
00:00 Kết thúc |
Vanraure H
1
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.4/10 |
01:00 Kết thúc |
Blaublitz A
1
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Blaublitz Akita
Bạn đang tìm nhận định Blaublitz Akita? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Blaublitz Akita, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 179 trận đấu có sự tham gia của Blaublitz Akita với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.69%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của J2/J3 League, Blaublitz Akita đã ghi nhận 11 trận thắng, 0 trận hòa và 7 trận thua qua 18 trận đấu, ghi được 23 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 16 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.
Blaublitz Akita hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €5.00m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Blaublitz Akita đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 9 | 9 | 18 |
| Thắng | 5 | 6 | 11 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 |
| Thua | 4 | 3 | 7 |
| Bàn thắng ghi được | 10 | 13 | 23 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 7 | 9 | 16 |
| Trung bình ghi bàn | 1.1 | 1.4 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 0.8 | 1.0 | 0.9 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 2 | 6 |
| Không ghi bàn | 3 | 2 | 5 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
R. Kawamoto
|
24 | - | 6.09 |
|
K. Sagawa
|
25 | FWD | - |
|
D. Sato
|
26 | FWD | - |
|
Y. Kajiya
|
25 | FWD | - |
|
R. Nakamura
|
34 | FWD | - |
|
S. Suzuki
|
32 | FWD | - |
|
K. Onohara
|
29 | MID | - |
|
R. Ishida
|
24 | MID | - |
|
M. Yoshioka
|
30 | MID | - |
|
J. Hata
|
31 | FWD | - |
|
R. Ōishi
|
28 | MID | - |
|
H. Hatahashi
|
23 | DEF | - |
|
H. Morooka
|
28 | MID | - |
|
S. Fukaminato
|
25 | DEF | - |
|
T. Hasegawa
|
27 | DEF | - |
|
Y. Ozaki
|
22 | DEF | - |
|
R. Saito
|
32 | DEF | - |
|
T. Fujiyama
|
31 | MID | - |
|
T. Mizutani
|
29 | MID | - |
|
K. Muramatsu
|
28 | DEF | - |
|
K. Nagai
|
27 | DEF | - |
|
R. Okazaki
|
33 | DEF | - |
|
L. Radotic
|
25 | GK | - |
|
G. Yamada
|
31 | GK | - |




