icon back

Gimhae City

Gimhae City Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €175.00Th.
KEY INSIGHT Gimhae City ghi bàn trong tất cả 10 trận gần nhất
TREND Gimhae City ghi bàn trong 12 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DDWLL
68 Trận đấu đã nhận định
58.82% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

03:30

已结束
Hwaseong
Hwaseong
2 : 0
Gimhae
Gimhae
2.12
2.97
3.9

X

3.25

U2.5

1.6

NO

1.78

U2.5

1.6
4/10

01:00

已结束
Gimhae
Gimhae
1 : 4
Ansan Greeners
Ansan G
1.95
3.55
3.8

1

1.95

U3.5

1.27

NO

1.82

1X

1.28
7.3/10

01:00

已结束
Gimhae
Gimhae
3 : 0
Yangpyeong
Yangpyeong
1.4
3.9
7.75

1X

1.06

U2.5

1.63

NO

1.49

U2.5

1.63
4.2/10

01:00

已结束
Pocheon
Pocheon
1 : 1
Gimhae
Gimhae
4.2
3.18
1.8

X2

1.17

U2.5

1.65

NO

1.78

U2.5

1.65
3.3/10

01:00

已结束
Gimhae
Gimhae City
1 : 1
Siheung Citizen
Siheung C
1.91
3.2
3.65

1X

1.22

U2.5

1.66

NO

1.82

U2.5

1.66
3.2/10

02:00

已结束
Gimhae City
Gimhae City
4 : 0
Mokpo City
Mokpo City
1.2
5.6
11.4

1

1.2

U3.5

1.48

NO

1.57

U3.5

1.48
7.1/10

02:00

已结束
Busan T
Busan Transportation
0 : 1
Gimhae City
Gimhae City
4.9
3.68
1.61

X

3.68

U3.5

1.25

NO

1.77

U3.5

1.25
5.2/10

05:00

已结束
red card Gimhae City
Gimhae City
2 : 1
Changwon City
Changwon
1.53
3.7
5.75

X2

2.37

U2.5

1.72

NO

1.67

U2.5

1.72
6.3/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Gimhae City. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 68 trận đấu có sự tham gia của Gimhae City với tỷ lệ trúng 58.82% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

K League 2South-Korea • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận101
Thắng000
Hòa000
Thua101
Bàn thắng ghi được101
Bàn thắng để thủng lưới404
Trung bình ghi bàn1.00.01.0
Trung bình thủng lưới4.00.04.0
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-4
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 1
Sân khách 0
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 0
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
1 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
1 Trận
Tài 1.5 0%
0 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Seul-Chan Lee
Seul-Chan Lee
32 DEF 7.57
Yoo Sun-Woo
Yoo Sun-Woo
21 FWD 7.48
Kang-Uk Lee
Kang-Uk Lee
31 FWD 7.45
Jo Hyang-Gi
Jo Hyang-Gi
33 DEF 7.26
Kim Ho-Yeong
Kim Ho-Yeong
28 DEF 7.23
Gwak Seong-Uk
Gwak Seong-Uk
32 MID 7.18
Pyo Geon-Hee
Pyo Geon-Hee
28 FWD 7.14
Yoon Byung-Kwon
Yoon Byung-Kwon
34 DEF 7.11
Yeo Jae-Yul
Yeo Jae-Yul
30 DEF 7.11
Lee Eu-Ddeum
Lee Eu-Ddeum
36 MID 7.07
Lee Hyeon-Tak
Lee Hyeon-Tak
25 MID 7.07
Lee Jung-Ho
Lee Jung-Ho
27 FWD 7.02
Lee Sung-Yoon
Lee Sung-Yoon
25 DEF 6.91
Lee Yu-Chan
Lee Yu-Chan
30 FWD 6.84
Park Jong-Gun
Park Jong-Gun
22 GK 6.83
Yang Joon-Mo
Yang Joon-Mo
36 MID 6.78
Cho Yong-Joon
Cho Yong-Joon
23 MID 6.78
Chang-Dae Kim
Chang-Dae Kim
33 FWD 6.62
Seol Hyeon-Jin
Seol Hyeon-Jin
25 FWD 6.51
Tae-Gon Kim
Tae-Gon Kim
27 GK 6.48
K. Ishii
K. Ishii
25 FWD 6.45
Jeon Bo-Min
Jeon Bo-Min
25 MID 6.03
Lee Keon-Woong
Lee Keon-Woong
22 DEF -
Kim Yong-Beom
Kim Yong-Beom
22 GK -