1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Eliteserien
  4. Sarpsborg 08 FF
Sarpsborg 08 FF

Sarpsborg 08 FF Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €17.65m
KEY INSIGHT Sarpsborg 08 FF bất bại trong 5 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWWWD
79 Trận đấu đã nhận định
62.03% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Sarpsborg Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.11
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.6
Kiểm soát bóng
46%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.9
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:00

Sắp diễn ra
Sarpsborg
Sarpsborg 08 FF
vs
Ham-Kam
Ham-Kam
1.77
3.85
4.25

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

10:00

Kết thúc
Kristiansund
Kristiansund BK
0 : 0
Sarpsborg 08 FF
Sarpsborg
3.1
3.6
2.2

2

2.2

U3.5

1.57

NO

2.5

X2

1.4
4.3/10

13:15

Kết thúc
Sarpsborg
Sarpsborg 08 FF
1 : 0
Viking
Viking
4.9
4.55
1.6

2

1.6

O2.5

1.41

NO

2.52

X2

1.21
8.5/10

13:00

Kết thúc
Brann
Brann
1 : 2
Sarpsborg
Sarpsborg
1.74
4.15
4.8

1

1.74

O2.5

1.45

YES

1.48

O2.5

1.45
5.9/10

11:00

Kết thúc
Sarpsborg
Sarpsborg 08 FF
2 : 1
Molde
Molde
2.75
3.7
2.5

2

2.5

O2.5

1.55

YES

1.48

X2

1.52
7/10

14:00

Kết thúc
Valerenga
Valerenga
3 : 2
Sarpsborg
Sarpsborg
1.85
3.95
4.1

1

1.85

U3.5

1.63

NO

2.55

1X

1.28
8.5/10

08:00

Kết thúc
Sarpsborg
Sarpsborg 08 FF
2 : 1
Fredrikstad
Fredrikstad
1.95
3.7
4.1

1

1.95

O2.5

1.67

YES

1.6

1X

1.3
3.8/10

08:30

Kết thúc
Lillestrom
Lillestrom
4 : 0
Sarpsborg
Sarpsborg
1.8
4.1
4.4

1

1.8

U3.5

1.68

NO

2.55

1X

1.28
8.5/10

12:00

Kết thúc
Gamle Oslo
Gamle Oslo
1 : 6
Sarpsborg 08 FF
Sarpsborg
18
8.3
1.1

2

1.1

O2.5

1.33

YES

2.25

H2

1.4
4.3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Sarpsborg 08 FF

Bạn đang tìm nhận định Sarpsborg 08 FF? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Sarpsborg 08 FF, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 79 trận đấu có sự tham gia của Sarpsborg 08 FF với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 62.03%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Eliteserien, Sarpsborg 08 FF đã ghi nhận 5 trận thắng, 2 trận hòa và 5 trận thua qua 12 trận đấu, ghi được 14 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 16 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Sarpsborg 08 FF đạt trung bình 46% kiểm soát bóng, 1.11 xG4.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Sarpsborg 08 FF hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €17.65m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Sarpsborg 08 FF đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Sarpsborg 08 FF chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

EliteserienNorway • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận6612
Thắng325
Hòa202
Thua145
Bàn thắng ghi được7714
Bàn thắng để thủng lưới51116
Trung bình ghi bàn1.21.21.2
Trung bình thủng lưới0.81.81.3
Giữ sạch lưới112
Không ghi bàn123
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-1
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-1
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 3
Phạt đền
2 / 3
66.67% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 7 G
4-2-3-1 4 G
16 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 75%
9 Trận
Tài 1.5 42%
5 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Sher
A. Sher
23 MID 7.43
B. Utvik
B. Utvik
29 DEF 7.11
S. Christiansen
S. Christiansen
24 MID 7.11
Mamour Ndiaye
Mamour Ndiaye
20 GK 7.01
A. Hiim
A. Hiim
23 DEF 6.99
C. Niyukuri
C. Niyukuri
25 DEF 6.99
V. E. Halvorsen
V. E. Halvorsen
21 MID 6.95
S. Sørli
S. Sørli
30 MID 6.94
S. Rosted
S. Rosted
31 DEF 6.93
L. Øy
L. Øy
22 GK 6.87
M. Ødegaard
M. Ødegaard
32 DEF 6.83
A. Nibe
A. Nibe
22 FWD 6.82
N. Skuseth
N. Skuseth
21 DEF 6.75
J. Inge Berget
J. Inge Berget
35 FWD 6.73
O. Skarsem
O. Skarsem
27 MID 6.70
M. Koch
M. Koch
31 DEF 6.67
E. Wichne
E. Wichne
28 DEF 6.60
D. Karlsbakk
D. Karlsbakk
22 FWD 6.60
N. Williams
N. Williams
24 MID 6.58
Bop Gueye
Bop Gueye
18 MID 6.53
M. Opoku
M. Opoku
20 MID 6.53
M. Svenningsen Gronn
M. Svenningsen Gronn
17 MID 6.50
M. Lode
M. Lode
32 DEF -