Nhận định Jubilo Iwata vs Blaublitz Akita - 8 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.25
Tối đa 3 bàn thắng
4.2/10
Kèo 1X2
X21.55
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.25
4.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.88
2.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.74
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Blaublitz A
Tổng bàn thắngJubilo Iwata: 2.9Blaublitz Akita: 2.1
Bàn thắng ghi đượcJubilo Iwata: 1.4Blaublitz Akita: 1.1
Bàn thuaJubilo Iwata: 1.5Blaublitz Akita: 1
Kiểm soát bóngJubilo Iwata: 48%Blaublitz Akita: 50%
Tổng số cú sútJubilo Iwata: 9.6Blaublitz Akita: 9.9
Sút trúng đíchJubilo Iwata: 3.9Blaublitz Akita: 3.5
Sút trượtJubilo Iwata: 5.7Blaublitz Akita: 6.4
Phạt gócJubilo Iwata: 4.3Blaublitz Akita: 5.3
Thẻ vàngJubilo Iwata: 0.9Blaublitz Akita: 1.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Blaublitz A
ThắngJubilo Iwata: 4Blaublitz Akita: 4
Trên 1.5 bànJubilo Iwata: 8Blaublitz Akita: 6
Trên 2.5 bànJubilo Iwata: 6Blaublitz Akita: 3
Trên 3.5 bànJubilo Iwata: 3Blaublitz Akita: 3
Cả hai đội ghi bànJubilo Iwata: 7Blaublitz Akita: 4
Thắng bất ngờJubilo Iwata: 0Blaublitz Akita: 0
Thua bất ngờJubilo Iwata: 0Blaublitz Akita: 0
Đối đầu
2
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
02 thg 8, 25
Jubilo Iwata1
Blaublitz Akita4
20 thg 4, 25
Blaublitz Akita2
Jubilo Iwata1
02 thg 9, 23
Blaublitz Akita1
Jubilo Iwata1
03 thg 6, 23
Jubilo Iwata2
Blaublitz Akita0
05 thg 12, 21
Jubilo Iwata2
Blaublitz Akita1
09 thg 5, 21
Blaublitz Akita1
Jubilo Iwata1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
7 | 9-10 | 15 |
| 2 |
|
7 | 13-7 | 14 |
| 3 |
|
7 | 13-5 | 13 |
| 4 |
|
7 | 13-8 | 13 |
| 5 |
|
7 | 11-6 | 13 |
| 6 |
|
7 | 7-6 | 12 |
| 7 |
|
7 | 11-8 | 11 |
| 8 |
|
7 | 14-10 | 10 |
| 9 |
|
7 | 9-9 | 10 |
| 10 |
|
7 | 5-8 | 10 |
| 11 |
|
7 | 8-6 | 9 |
| 12 |
|
7 | 9-8 | 9 |
| 13 |
|
7 | 11-13 | 9 |
| 14 |
|
7 | 9-10 | 8 |
| 15 |
|
7 | 8-9 | 8 |
| 16 |
|
7 | 6-5 | 7 |
| 17 |
|
7 | 5-10 | 7 |
| 18 |
|
7 | 3-11 | 7 |
| 19 |
|
7 | 8-14 | 5 |
| 20 |
|
7 | 6-15 | 4 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation