Nhận định Rotor Volgograd vs Chelyabinsk - 9 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.52
Tối đa 2 bàn thắng
4.4/10
Kèo 1X2
1X1.17
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.52
4.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.62
1.1/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.50
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIChelyabinsk
Kiểm soát bóngRotor Volgograd: 57%Chelyabinsk: 43%
Tổng số cú sútRotor Volgograd: 13Chelyabinsk: 5
Sút trúng đíchRotor Volgograd: 6Chelyabinsk: 2
Sút trượtRotor Volgograd: 6Chelyabinsk: 3
Phạt gócRotor Volgograd: 6Chelyabinsk: 4
Thẻ vàngRotor Volgograd: 2Chelyabinsk: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Chelyabinsk
Tổng bàn thắngRotor Volgograd: 2.6Chelyabinsk: 2.7
Bàn thắng ghi đượcRotor Volgograd: 1.4Chelyabinsk: 1.3
Bàn thuaRotor Volgograd: 1.2Chelyabinsk: 1.4
Kiểm soát bóngRotor Volgograd: 49%Chelyabinsk: 50%
Tổng số cú sútRotor Volgograd: 12.3Chelyabinsk: 6.7
Sút trúng đíchRotor Volgograd: 6.1Chelyabinsk: 3.4
Sút trượtRotor Volgograd: 5Chelyabinsk: 3.3
Phạt gócRotor Volgograd: 5.4Chelyabinsk: 4
Thẻ vàngRotor Volgograd: 2.63Chelyabinsk: 1.67
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Chelyabinsk
ThắngRotor Volgograd: 5Chelyabinsk: 3
Trên 1.5 bànRotor Volgograd: 6Chelyabinsk: 9
Trên 2.5 bànRotor Volgograd: 4Chelyabinsk: 5
Trên 3.5 bànRotor Volgograd: 3Chelyabinsk: 3
Cả hai đội ghi bànRotor Volgograd: 3Chelyabinsk: 5
Thắng bất ngờRotor Volgograd: 0Chelyabinsk: 0
Thua bất ngờRotor Volgograd: 0Chelyabinsk: 0
Đối đầu
0
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
24 thg 11, 25
Rotor Volgograd0
Chelyabinsk2
26 thg 7, 25
Chelyabinsk1
Rotor Volgograd0
22 thg 5, 24
Chelyabinsk2
Rotor Volgograd1
05 thg 5, 24
Rotor Volgograd1
Chelyabinsk0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
12 | 36-14 | 31 |
| 2 |
|
11 | 15-8 | 24 |
| 3 |
|
12 | 21-14 | 23 |
| 4 |
|
12 | 16-14 | 23 |
| 5 |
|
11 | 18-5 | 22 |
| 6 |
|
11 | 21-9 | 20 |
| 7 |
|
12 | 20-14 | 17 |
| 8 |
|
11 | 16-13 | 17 |
| 9 |
|
11 | 15-13 | 15 |
| 10 |
|
11 | 14-19 | 13 |
| 11 |
|
12 | 12-22 | 13 |
| 12 |
|
12 | 7-15 | 12 |
| 13 |
|
11 | 14-17 | 11 |
| 14 |
|
11 | 12-18 | 11 |
| 15 |
|
11 | 9-20 | 10 |
| 16 |
|
12 | 11-19 | 9 |
| 17 |
|
12 | 8-19 | 7 |
| 18 |
|
11 | 11-23 | 5 |