Bodrum FK Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Bodrum FK Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
09:00 Sắp diễn ra |
Amed
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
09:00 Kết thúc |
Bodrum FK
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
X2 |
3.9/10 |
12:00 Kết thúc |
Bodrum FK
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.9/10 |
13:00 Kết thúc |
Corum FK
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
4/10 |
13:00 Kết thúc |
Bodrum FK
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
3.5/10 |
08:00 Kết thúc |
Istanbulspor
0
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.1/10 |
12:00 Kết thúc |
Bodrum FK
2
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4/10 |
05:30 Kết thúc |
Igdir FK
2
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
7.5/10 |
01:00 Kết thúc |
Nigde A.
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
2.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Bodrum FK
Bạn đang tìm nhận định Bodrum FK? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Bodrum FK được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 172 trận đấu có sự tham gia của Bodrum FK với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72.09%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của 1. Lig, Bodrum FK đã ghi nhận 18 trận thắng, 8 trận hòa và 9 trận thua qua 35 trận đấu, ghi được 69 bàn thắng (2.0 mỗi trận) và để thủng lưới 36 bàn, với 15 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Bodrum FK đạt trung bình 45% kiểm soát bóng, 1.23 xG và 3.5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.
Bodrum FK hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €14.32m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Bodrum FK đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 17 | 18 | 35 |
| Thắng | 11 | 7 | 18 |
| Hòa | 3 | 5 | 8 |
| Thua | 3 | 6 | 9 |
| Bàn thắng ghi được | 40 | 29 | 69 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 14 | 22 | 36 |
| Trung bình ghi bàn | 2.4 | 1.6 | 2.0 |
| Trung bình thủng lưới | 0.8 | 1.2 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 10 | 5 | 15 |
| Không ghi bàn | 2 | 5 | 7 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Fredy
|
35 | MID | 7.67 |
|
D. Hotić
|
30 | MID | 7.39 |
|
Pedro Brazão
|
23 | MID | 7.25 |
|
Diogo Sousa
|
27 | GK | 7.23 |
|
I. Tarim
|
21 | DEF | 7.09 |
|
A. Ajeti
|
32 | DEF | 7.07 |
|
B. Yavuzay
|
23 | DEF | 7.07 |
|
T. Seferi
|
29 | FWD | 7.06 |
|
Z. Dimitrov
|
27 | MID | 7.02 |
|
C. Şen
|
25 | DEF | 6.95 |
|
A. Aytemur
|
29 | DEF | 6.94 |
|
İ. Tarım
|
21 | DEF | 6.90 |
|
M. Erdilman
|
22 | MID | 6.89 |
|
M. Mohammed
|
24 | DEF | 6.88 |
|
M. Yılmaz
|
26 | DEF | 6.87 |
|
A. Habeşoğlu
|
21 | FWD | 6.85 |
|
O. Imeri
|
26 | DEF | 6.79 |
|
F. Apaydin
|
23 | DEF | 6.78 |
|
C. Dumanlı
|
31 | FWD | 6.76 |
|
A. Aslan
|
24 | MID | 6.75 |
|
F. Apaydın
|
23 | DEF | 6.70 |
|
A. Turk
|
21 | FWD | 6.69 |
|
B. Tosun
|
23 | GK | 6.68 |
|
E. Bilsel
|
22 | FWD | 6.66 |
|
A. Potuk
|
34 | MID | 6.65 |
|
Yusuf Sertkaya
|
20 | MID | 6.63 |
|
H. Osman
|
23 | FWD | 6.63 |
|
G. Bayrakdar
|
24 | MID | 6.54 |
|
E. Öğrüce
|
18 | FWD | 6.43 |
|
J. Okita
|
29 | FWD | 6.30 |
|
Emirhan Arkutcu
|
20 | FWD | 6.30 |
|
A. Türk
|
21 | FWD | - |
|
G. Obekpa
|
21 | MID | - |
|
Sirozhiddin Astanakulov
|
19 | FWD | - |





