1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. 1. Lig
  4. Bodrum FK
Bodrum FK

Bodrum FK Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €14.32m
KEY INSIGHT Bodrum FK bất bại trong 7 trận gần nhất
TREND Bodrum FK có dưới 2.5 bàn trong 6 trận gần nhất
TREND Bodrum FK có dưới 3.5 bàn trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWDDD
172 Trận đấu đã nhận định
72.09% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Bodrum FK Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.23
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.1
Kiểm soát bóng
45%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.6
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

09:00

Sắp diễn ra
Amed
Amed
vs
Bodrum FK
Bodrum FK
1.54
4.5
6.5

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

09:00

Kết thúc
Bodrum FK
Bodrum FK
1 : 1
Erzurumspor FK
Erzurumspor
3.25
3.3
2.25

2

2.25

O1.5

1.31

NO

2

X2

1.35
3.9/10

12:00

Kết thúc
Bodrum FK
Bodrum FK
0 : 0
Bandirmaspor
Bandirmaspor
2
3.5
4

1

2

U3.5

1.34

NO

2.07

U3.5

1.34
7.9/10

13:00

Kết thúc
Corum FK
Corum FK
1 : 1
Bodrum FK
Bodrum FK
1.7
3.8
5.1

1

1.7

O2.5

1.75

NO

2.05

O2.5

1.75
4/10

13:00

Kết thúc
Bodrum FK
Bodrum FK
1 : 0
Umraniyespor
Umraniyespor
1.6
3.95
5.8

1

1.6

U3.5

1.45

NO

2.03

1

1.6
3.5/10

08:00

Kết thúc
Istanbulspor
Istanbulspor
0 : 1
Bodrum FK
Bodrum FK red card
3.3
3.7
2.17

2

2.17

O2.5

1.61

YES

1.57

O2.5

1.61
6.1/10

12:00

Kết thúc
Bodrum FK
Bodrum FK
2 : 0
Boluspor
Boluspor
1.68
4
5.1

1X

1.23

O2.5

1.65

YES

1.65

O2.5

1.65
4/10

05:30

Kết thúc
Igdir FK
Igdir FK
2 : 3
Bodrum FK
Bodrum FK
2.05
3.5
3.5

1

2.05

U3.5

1.44

NO

2.25

1X

1.34
7.5/10

01:00

Kết thúc
Nigde A.
Nigde Anadolu
1 : 1
BB Bodrumspor
Bodrumspor
8.05
4.77
1.32

2

1.32

O2.5

1.7

YES

2.05

2

1.32
2.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Bodrum FK

Bạn đang tìm nhận định Bodrum FK? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Bodrum FK được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 172 trận đấu có sự tham gia của Bodrum FK với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72.09%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của 1. Lig, Bodrum FK đã ghi nhận 18 trận thắng, 8 trận hòa và 9 trận thua qua 35 trận đấu, ghi được 69 bàn thắng (2.0 mỗi trận) và để thủng lưới 36 bàn, với 15 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Bodrum FK đạt trung bình 45% kiểm soát bóng, 1.23 xG3.5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.

Bodrum FK hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €14.32m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Bodrum FK đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

1. LigTurkey • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận171835
Thắng11718
Hòa358
Thua369
Bàn thắng ghi được402969
Bàn thắng để thủng lưới142236
Trung bình ghi bàn2.41.62.0
Trung bình thủng lưới0.81.21.0
Giữ sạch lưới10515
Không ghi bàn257
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-0
Sân khách 0-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 3-4
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 2
Phạt đền
10 / 10
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-1-4-1 16 G
4-2-3-1 11 G
4-3-3 2 G
4-4-2 1 G
61 Vàng
5 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 80%
28 Trận
Tài 1.5 51%
18 Trận
Tài 2.5 37%
13 Trận
Tài 3.5 20%
7 Trận
Tài 4.5 9%
3 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Fredy
Fredy
35 MID 7.67
D. Hotić
D. Hotić
30 MID 7.39
Pedro Brazão
Pedro Brazão
23 MID 7.25
Diogo Sousa
Diogo Sousa
27 GK 7.23
I. Tarim
I. Tarim
21 DEF 7.09
A. Ajeti
A. Ajeti
32 DEF 7.07
B. Yavuzay
B. Yavuzay
23 DEF 7.07
T. Seferi
T. Seferi
29 FWD 7.06
Z. Dimitrov
Z. Dimitrov
27 MID 7.02
C. Şen
C. Şen
25 DEF 6.95
A. Aytemur
A. Aytemur
29 DEF 6.94
İ. Tarım
İ. Tarım
21 DEF 6.90
M. Erdilman
M. Erdilman
22 MID 6.89
M. Mohammed
M. Mohammed
24 DEF 6.88
M. Yılmaz
M. Yılmaz
26 DEF 6.87
A. Habeşoğlu
A. Habeşoğlu
21 FWD 6.85
O. Imeri
O. Imeri
26 DEF 6.79
F. Apaydin
F. Apaydin
23 DEF 6.78
C. Dumanlı
C. Dumanlı
31 FWD 6.76
A. Aslan
A. Aslan
24 MID 6.75
F. Apaydın
F. Apaydın
23 DEF 6.70
A. Turk
A. Turk
21 FWD 6.69
B. Tosun
B. Tosun
23 GK 6.68
E. Bilsel
E. Bilsel
22 FWD 6.66
A. Potuk
A. Potuk
34 MID 6.65
Yusuf Sertkaya
Yusuf Sertkaya
20 MID 6.63
H. Osman
H. Osman
23 FWD 6.63
G. Bayrakdar
G. Bayrakdar
24 MID 6.54
E. Öğrüce
E. Öğrüce
18 FWD 6.43
J. Okita
J. Okita
29 FWD 6.30
Emirhan Arkutcu
Emirhan Arkutcu
20 FWD 6.30
A. Türk
A. Türk
21 FWD -
G. Obekpa
G. Obekpa
21 MID -
Sirozhiddin Astanakulov
Sirozhiddin Astanakulov
19 FWD -