Nhận định Amed vs Bodrum FK - 26 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.65
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
3.7/10
Kèo 1X2
X22.67
1.4/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.65
3.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.83
1.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.53.10
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIBodrum FK
xGAmed: 1.73Bodrum FK: 0.66
Kiểm soát bóngAmed: 66%Bodrum FK: 34%
Tổng số cú sútAmed: 16Bodrum FK: 5
Sút trúng đíchAmed: 5Bodrum FK: 2
Sút trượtAmed: 5Bodrum FK: 1
Phạt gócAmed: 8Bodrum FK: 1
Thẻ vàngAmed: 1Bodrum FK: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Bodrum FK
Bàn thắng kỳ vọngAmed: 1.6Bodrum FK: 1.23
Tổng bàn thắngAmed: 3Bodrum FK: 2.4
Bàn thắng ghi đượcAmed: 2.2Bodrum FK: 1.5
Bàn thuaAmed: 0.8Bodrum FK: 0.9
Kiểm soát bóngAmed: 54%Bodrum FK: 45%
Tổng số cú sútAmed: 15.5Bodrum FK: 10.6
Sút trúng đíchAmed: 5.5Bodrum FK: 4.1
Sút trượtAmed: 5.5Bodrum FK: 4
Phạm lỗiAmed: 12.1Bodrum FK: 13.3
Phạt gócAmed: 8.2Bodrum FK: 3.5
Việt vịAmed: 1.7Bodrum FK: 2
Thẻ vàngAmed: 1.5Bodrum FK: 1.6
Tổng số đường chuyềnAmed: 420Bodrum FK: 344
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Bodrum FK
ThắngAmed: 6Bodrum FK: 5
Trên 1.5 bànAmed: 8Bodrum FK: 6
Trên 2.5 bànAmed: 5Bodrum FK: 3
Trên 3.5 bànAmed: 4Bodrum FK: 3
Cả hai đội ghi bànAmed: 4Bodrum FK: 5
Thắng bất ngờAmed: 0Bodrum FK: 0
Thua bất ngờAmed: 0Bodrum FK: 0
Đối đầu
1
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
22 thg 12, 25
Bodrum FK0
Amed0
21 thg 4, 19
Bodrum FK3
Amed0
02 thg 12, 18
Amed3
Bodrum FK0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
38 | 82-27 | 81 |
| 2 |
|
38 | 81-42 | 74 |
| 3 |
|
38 | 81-35 | 74 |
| 4 |
|
38 | 63-39 | 71 |
| 5 |
|
38 | 71-39 | 64 |
| 6 |
|
38 | 58-33 | 63 |
| 7 |
|
38 | 73-43 | 60 |
| 8 |
|
38 | 47-34 | 60 |
| 9 |
|
38 | 57-56 | 55 |
| 10 |
|
38 | 47-43 | 53 |
| 11 |
|
38 | 57-55 | 52 |
| 12 |
|
38 | 44-44 | 52 |
| 13 |
|
38 | 52-54 | 50 |
| 14 |
|
38 | 52-47 | 49 |
| 15 |
|
38 | 61-57 | 48 |
| 16 |
|
38 | 47-51 | 46 |
| 17 |
|
38 | 44-75 | 39 |
| 18 |
|
38 | 45-72 | 34 |
| 19 |
|
38 | 33-102 | 14 |
| 20 |
|
38 | 22-169 | -57 |
Promotion
Promotion Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation