Nhận định Bodrum FK vs Sariyer - 2 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.42
Tối đa 3 bàn thắng
5.3/10
Kèo 1X2
12.12
3.5/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.42
5.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.22
5.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 5.51.47
5.9/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AISariyer
xGBodrum FK: 1.13Sariyer: 1.02
Kiểm soát bóngBodrum FK: 60%Sariyer: 40%
Tổng số cú sútBodrum FK: 12Sariyer: 9
Sút trúng đíchBodrum FK: 4Sariyer: 2
Sút trượtBodrum FK: 4Sariyer: 4
Phạt gócBodrum FK: 4Sariyer: 3
Thẻ vàngBodrum FK: 1Sariyer: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Sariyer
Bàn thắng kỳ vọngBodrum FK: 1.04Sariyer: 1.34
Tổng bàn thắngBodrum FK: 2.2Sariyer: 2.2
Bàn thắng ghi đượcBodrum FK: 1.3Sariyer: 1.3
Bàn thuaBodrum FK: 0.9Sariyer: 0.9
Kiểm soát bóngBodrum FK: 43%Sariyer: 45%
Tổng số cú sútBodrum FK: 9.6Sariyer: 11.4
Sút trúng đíchBodrum FK: 3.7Sariyer: 4
Sút trượtBodrum FK: 3.9Sariyer: 4.8
Phạm lỗiBodrum FK: 12.1Sariyer: 12.2
Phạt gócBodrum FK: 3.6Sariyer: 4.3
Việt vịBodrum FK: 2Sariyer: 1.2
Thẻ vàngBodrum FK: 1.7Sariyer: 2.2
Tổng số đường chuyềnBodrum FK: 324Sariyer: 356
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Sariyer
ThắngBodrum FK: 4Sariyer: 4
Trên 1.5 bànBodrum FK: 6Sariyer: 6
Trên 2.5 bànBodrum FK: 2Sariyer: 6
Trên 3.5 bànBodrum FK: 2Sariyer: 3
Cả hai đội ghi bànBodrum FK: 5Sariyer: 3
Thắng bất ngờBodrum FK: 0Sariyer: 1
Thua bất ngờBodrum FK: 0Sariyer: 0
Đối đầu
0
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
27 thg 12, 25
Sarıyer1
Bodrum FK0
05 thg 3, 22
Bodrum FK3
Sarıyer0
31 thg 10, 21
Sarıyer1
Bodrum FK2
17 thg 3, 19
Sarıyer3
Bodrum FK1
27 thg 10, 18
Bodrum FK1
Sarıyer3
21 thg 9, 16
Sarıyer1
Bodrum FK0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
38 | 82-27 | 81 |
| 2 |
|
38 | 81-42 | 74 |
| 3 |
|
38 | 81-35 | 74 |
| 4 |
|
38 | 63-39 | 71 |
| 5 |
|
38 | 71-39 | 64 |
| 6 |
|
38 | 58-33 | 63 |
| 7 |
|
38 | 73-43 | 60 |
| 8 |
|
38 | 47-34 | 60 |
| 9 |
|
38 | 57-56 | 55 |
| 10 |
|
38 | 47-43 | 53 |
| 11 |
|
38 | 57-55 | 52 |
| 12 |
|
38 | 44-44 | 52 |
| 13 |
|
38 | 52-54 | 50 |
| 14 |
|
38 | 52-47 | 49 |
| 15 |
|
38 | 61-57 | 48 |
| 16 |
|
38 | 47-51 | 46 |
| 17 |
|
38 | 44-75 | 39 |
| 18 |
|
38 | 45-72 | 34 |
| 19 |
|
38 | 33-102 | 14 |
| 20 |
|
38 | 22-169 | -57 |
Promotion
Promotion Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation