Boeung Ket Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Boeung Ket Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
07:00 Kết thúc |
Angkor Tiger
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
5.2/10 |
07:00 Kết thúc |
NagaWorld
1
:
3
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.6/10 |
07:00 Kết thúc |
Kompong Dewa
2
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.2/10 |
06:00 Kết thúc |
Boeung Ket
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
2 |
4.6/10 |
06:00 Kết thúc |
Phnom P
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
06:00 Kết thúc |
Boeung Ket
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.6/10 |
06:00 Kết thúc |
Boeung Ket
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.3/10 |
06:00 Kết thúc |
Boeung Ket
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
H1 |
5.4/10 |
06:00 Kết thúc |
Boeung Ket
0
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Boeung Ket
Bạn đang tìm nhận định Boeung Ket? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Boeung Ket được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 76 trận đấu có sự tham gia của Boeung Ket với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.05%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của C-League, Boeung Ket đã ghi nhận 11 trận thắng, 8 trận hòa và 6 trận thua qua 25 trận đấu, ghi được 32 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 21 bàn, với 11 trận giữ sạch lưới.
Boeung Ket hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.62m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Boeung Ket đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 13 | 12 | 25 |
| Thắng | 6 | 5 | 11 |
| Hòa | 6 | 2 | 8 |
| Thua | 1 | 5 | 6 |
| Bàn thắng ghi được | 15 | 17 | 32 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 6 | 15 | 21 |
| Trung bình ghi bàn | 1.2 | 1.4 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 0.5 | 1.3 | 0.8 |
| Giữ sạch lưới | 7 | 4 | 11 |
| Không ghi bàn | 4 | 5 | 9 |




