icon back

Bohemians 1905

Bohemians 1905 Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €7.18m
KEY INSIGHT Bohemians 1905 không nhận thẻ đỏ trong 17 trận gần nhất
TREND Bohemians 1905 có trên 15 cú sút trong 4 trận gần nhất
TREND Bohemians 1905 có trên 5 cú sút trúng đích trong 4 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWWLD
143 Trận đấu đã nhận định
69.93% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Bohemians Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.58
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.3
Kiểm soát bóng
47%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Kết thúc
red card Bohemians
Bohemians
0 : 0
Liberec
Liberec red card
2.75
3.2
3

2

3

U3.5

1.3

NO

1.98

U3.5

1.3
7.2/10

13:30

Kết thúc
Sigma Olomouc
Sigma Olomouc
1 : 0
Bohemians
Bohemians
2
3.35
4.3

1

2

U3.5

1.24

NO

1.8

U3.5

1.24
4.2/10

08:00

Kết thúc
Bohemians
Bohemians
1 : 0
Dukla Prague
Dukla Prague
1.7
3.65
5.4

1

1.7

U3.5

1.3

NO

1.75

1

1.7
7.3/10

10:00

Kết thúc
Slovacko
Slovacko
1 : 2
Bohemians
Bohemians
2.32
3.2
3.1

1

2.32

U2.5

1.68

NO

1.9

1X

1.36
8.6/10

10:30

Kết thúc
Bohemians
Bohemians
1 : 2
FK Pardubice
FK Pardubice red card
2.25
3.3
3.2

2

3.2

U3.5

1.36

YES

1.77

X2

1.67
5.2/10

10:00

Kết thúc
Mlada B
Mlada Boleslav
2 : 2
Bohemians 1905
Bohemians
2.67
3.25
2.75

1

2.67

U3.5

1.34

NO

2.14

U3.5

1.34
6.7/10

09:00

Kết thúc
Wisla Plock
Wisla Plock
0 : 1
Bohemians
Bohemians
2
3.7
3.15

1

2

U3.5

1.44

NO

2.2

U3.5

1.44
6.8/10

08:00

Kết thúc
Bohemians
Bohemians
0 : 3
Karvina
Karvina
2.12
3.55
3.25

2

3.25

O1.5

1.26

NO

2.17

X2

1.72
4.4/10

11:00

Kết thúc
Jiskra D
Jiskra Domazlice
1 : 4
Bohemians 1905
Bohemians
7.5
5.29
1.28

X

5.29

U3.5

1.69

NO

2

U3.5

1.69
4.7/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Bohemians 1905. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 143 trận đấu có sự tham gia của Bohemians 1905 với tỷ lệ trúng 69.93% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Czech LigaCzech-Republic • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận121224
Thắng347
Hòa235
Thua7512
Bàn thắng ghi được81220
Bàn thắng để thủng lưới151530
Trung bình ghi bàn0.71.00.8
Trung bình thủng lưới1.31.31.3
Giữ sạch lưới336
Không ghi bàn549
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 1-0
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 4
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 13 G
4-1-4-1 5 G
3-4-1-2 3 G
3-4-3 2 G
43 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 63%
15 Trận
Tài 1.5 21%
5 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Čermák
A. Čermák
31 MID 7.21
D. Lischka
D. Lischka
28 DEF 7.20
T. Frühwald
T. Frühwald
23 GK 7.17
M. Reichl
M. Reichl
33 GK 7.14
N. Okeke
N. Okeke
23 MID 7.09
V. Sinyavskiy
V. Sinyavskiy
29 DEF 7.06
J. Vondra
J. Vondra
30 DEF 7.00
M. Havel
M. Havel
31 MID 6.94
L. Hůlka
L. Hůlka
30 DEF 6.93
P. Kareem
P. Kareem
22 DEF 6.88
B. Sakala
B. Sakala
29 MID 6.86
A. Kadlec
A. Kadlec
22 DEF 6.82
Abdulla Yusuf Helal
Abdulla Yusuf Helal
32 FWD 6.76
M. Hybš
M. Hybš
32 DEF 6.73
O. Kukučka
O. Kukučka
21 DEF 6.72
M. Ristovski
M. Ristovski
27 FWD 6.67
V. Smrž
V. Smrž
28 MID 6.67
G. Sosseh
G. Sosseh
18 MID 6.65
Simon Cerny
Simon Cerny
19 MID 6.63
Matej Kadlec
Matej Kadlec
23 DEF 6.63
J. Kovařík
J. Kovařík
37 MID 6.63
R. Hrubý
R. Hrubý
31 MID 6.62
V. Zeman
V. Zeman
25 MID 6.53
V. Drchal
V. Drchal
26 MID 6.51
D. Vala
D. Vala
25 DEF 6.50
J. Matoušek
J. Matoušek
27 MID 6.46
D. Pleštil
D. Pleštil
26 MID 6.45
E. Ramírez
E. Ramírez
27 FWD 6.30
P. Mirvald
P. Mirvald
23 MID -