1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. HNL
  4. HNK Rijeka
HNK Rijeka

HNK Rijeka Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €36.88m
KEY INSIGHT Ít nhất một đội không ghi bàn trong 6 trận gần nhất của HNK Rijeka
TREND HNK Rijeka có dưới 3.5 bàn trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWLDW
194 Trận đấu đã nhận định
69.07% Tỷ lệ dự đoán chính xác

HNK Rijeka Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.52
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4
Kiểm soát bóng
56%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.5
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Kết thúc
HNK Rijeka
HNK Rijeka
2 : 0
HNK Gorica
HNK Gorica
1.55
4.2
6.4

1

1.55

U3.5

1.37

YES

1.95

1

1.55
5.8/10

12:45

Kết thúc
Istra 1961
Istra 1961
0 : 0
HNK Rijeka
HNK Rijeka red card
5.4
3.7
1.8

2

1.8

U3.5

1.33

NO

1.81

U3.5

1.33
5.8/10

12:00

Kết thúc
Dinamo Z
Dinamo Zagreb
2 : 0
HNK Rijeka
HNK Rijeka
1.48
4.8
8.4

1

1.48

O2.5

1.87

NO

1.7

1

1.48
4/10

14:00

Kết thúc
HNK Rijeka
HNK Rijeka
3 : 0
Vukovar
Vukovar
1.37
5.7
9.5

1

1.37

O2.5

1.6

YES

2

1

1.37
8.8/10

11:00

Kết thúc
Sibenik
Sibenik
0 : 1
HNK Rijeka
HNK Rijeka
4.8
3.4
1.73

2

1.65

U2.5

1.57

NO

1.6

U2.5

1.57
5.9/10

10:00

Kết thúc
Lokomotiva Z
NK Lokomotiva Zagreb
0 : 3
HNK Rijeka
HNK Rijeka
3.45
3.55
2.23

X

3.55

U3.5

1.31

YES

1.82

U3.5

1.31
6.7/10

10:00

Kết thúc
HNK Rijeka
HNK Rijeka
0 : 0
HNK Hajduk Split
HNK H
2.62
3.25
2.8

2

2.8

O1.5

1.34

YES

1.79

AS

1.33
6.4/10

11:45

Kết thúc
NK Varazdin
NK Varazdin
1 : 0
HNK Rijeka
HNK Rijeka
2.6
3.3
3.05

2

3.05

O1.5

1.39

YES

1.91

O1.5

1.39
5.6/10

10:00

Kết thúc
Dinamo Z
Dinamo Zagreb
2 : 2
HNK Rijeka
HNK Rijeka red card
1.37
5.1
8.5

1

1.37

O2.5

1.68

YES

1.98

1

1.37
5.1/10

10:00

Kết thúc
HNK Rijeka
HNK Rijeka
0 : 2
NK Osijek
NK Osijek
1.58
4
7.2

1

1.58

O1.5

1.39

NO

1.64

1

1.58
5.7/10

15:00

Kết thúc
Lincoln R
Lincoln Red Imps
1 : 1
Rijeka
Rijeka
6.5
4.2
1.48

2

1.48

O2.5

1.77

YES

1.86

HS

1.67
5.2/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược HNK Rijeka

Bạn đang tìm nhận định HNK Rijeka? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho HNK Rijeka, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 194 trận đấu có sự tham gia của HNK Rijeka với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.07%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của HNL, HNK Rijeka đã ghi nhận 13 trận thắng, 11 trận hòa và 11 trận thua qua 35 trận đấu, ghi được 47 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 36 bàn, với 13 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, HNK Rijeka đạt trung bình 56% kiểm soát bóng, 1.52 xG6.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

HNK Rijeka hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €36.88m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định HNK Rijeka đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

HNLCroatia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận171835
Thắng8513
Hòa5611
Thua4711
Bàn thắng ghi được272047
Bàn thắng để thủng lưới152136
Trung bình ghi bàn1.61.11.3
Trung bình thủng lưới0.91.21.0
Giữ sạch lưới8513
Không ghi bàn6713
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 2
Phạt đền
7 / 7
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 15 G
3-1-4-2 4 G
3-4-2-1 4 G
4-1-4-1 3 G
81 Vàng
5 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 63%
22 Trận
Tài 1.5 43%
15 Trận
Tài 2.5 20%
7 Trận
Tài 3.5 6%
2 Trận
Tài 4.5 3%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Todorović
A. Todorović
21 GK 7.30
Tiago Dantas
Tiago Dantas
25 MID 7.21
S. Radeljić
S. Radeljić
28 DEF 7.20
T. Fruk
T. Fruk
24 MID 7.09
T. Barišić
T. Barišić
21 DEF 7.08
A. Oreč
A. Oreč
24 DEF 6.98
S. Ilinković
S. Ilinković
23 MID 6.95
A. Majstorović
A. Majstorović
32 DEF 6.93
B. Pavić
B. Pavić
19 MID 6.89
N. Janković
N. Janković
24 MID 6.88
M. Zlomislić
M. Zlomislić
27 GK 6.83
D. Adu-Adjei
D. Adu-Adjei
20 FWD 6.80
B. Bogojević
B. Bogojević
27 MID 6.79
S. Vignato
S. Vignato
21 FWD 6.77
M. Devetak
M. Devetak
26 DEF 6.76
M. Ndockyt
M. Ndockyt
27 MID 6.75
J. Lasickas
J. Lasickas
28 DEF 6.74
Š. Butić
Š. Butić
19 MID 6.72
L. Menalo
L. Menalo
29 MID 6.71
A. Jurič
A. Jurič
23 FWD 6.68
A. Husic
A. Husic
24 DEF 6.68
A. Gojak
A. Gojak
28 MID 6.67
D. Petrovič
D. Petrovič
27 MID 6.64
N. Bodetić
N. Bodetić
21 DEF 6.61
A. Barco
A. Barco
24 MID 6.61
D. Legbo
D. Legbo
24 FWD 6.55
T. Morchiladze
T. Morchiladze
23 MID 6.50
D. Čop
D. Čop
35 FWD 6.49
G. Rukavina
G. Rukavina
21 MID 6.44
Dominik Thaqi
Dominik Thaqi
18 FWD 6.40
L. Kitin
L. Kitin
18 DEF 6.20
D. Kreilach
D. Kreilach
36 MID 6.20