HNK Rijeka Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
HNK Rijeka Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
10:00 Sắp diễn ra |
HNK Rijeka
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
11:45 Kết thúc |
NK Varazdin
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.6/10 |
10:00 Kết thúc |
Dinamo Z
2
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
5.1/10 |
10:00 Kết thúc |
HNK Rijeka
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1 |
5.7/10 |
10:30 Kết thúc |
HNK Rijeka
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1 |
8/10 |
11:45 Kết thúc |
Slaven B
0
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3/10 |
11:45 Kết thúc |
Gorica
4
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
7.7/10 |
15:00 Kết thúc |
Strasbourg
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
8.8/10 |
11:45 Kết thúc |
Rijeka
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8.8/10 |
11:45 Kết thúc |
Vukovar 1991
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
8.5/10 |
07:00 Kết thúc |
Zdralovi
1
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
H2 |
5/10 |
15:00 Kết thúc |
Lincoln R
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
HS |
5.2/10 |
11:00 Kết thúc |
Sibenik
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.9/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược HNK Rijeka
Bạn đang tìm nhận định HNK Rijeka? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho HNK Rijeka được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 189 trận đấu có sự tham gia của HNK Rijeka với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.78%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của HNL, HNK Rijeka đã ghi nhận 11 trận thắng, 9 trận hòa và 10 trận thua qua 30 trận đấu, ghi được 41 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 35 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, HNK Rijeka đạt trung bình 54% kiểm soát bóng, 1.46 xG và 7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
HNK Rijeka hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €36.88m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định HNK Rijeka đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 15 | 30 |
| Thắng | 7 | 4 | 11 |
| Hòa | 4 | 5 | 9 |
| Thua | 4 | 6 | 10 |
| Bàn thắng ghi được | 24 | 17 | 41 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 15 | 20 | 35 |
| Trung bình ghi bàn | 1.6 | 1.1 | 1.4 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 1.3 | 1.2 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 3 | 9 |
| Không ghi bàn | 5 | 5 | 10 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Tiago Dantas
|
25 | MID | 7.25 |
|
S. Radeljić
|
28 | DEF | 7.12 |
|
T. Fruk
|
24 | MID | 7.08 |
|
T. Barišić
|
21 | DEF | 7.08 |
|
A. Oreč
|
24 | DEF | 6.98 |
|
S. Ilinković
|
23 | MID | 6.95 |
|
A. Majstorović
|
32 | DEF | 6.92 |
|
A. Todorović
|
21 | GK | 6.90 |
|
N. Janković
|
24 | MID | 6.88 |
|
M. Zlomislić
|
27 | GK | 6.84 |
|
B. Bogojević
|
27 | MID | 6.79 |
|
S. Vignato
|
21 | FWD | 6.78 |
|
A. Jurič
|
23 | FWD | 6.73 |
|
B. PaviÄ
|
19 | MID | 6.73 |
|
Š. Butić
|
19 | MID | 6.72 |
|
L. Menalo
|
29 | MID | 6.71 |
|
M. Devetak
|
26 | DEF | 6.70 |
|
M. Ndockyt
|
27 | MID | 6.70 |
|
A. Husic
|
24 | DEF | 6.68 |
|
J. Lasickas
|
28 | DEF | 6.67 |
|
D. Petrovič
|
27 | MID | 6.64 |
|
D. Adu-Adjei
|
20 | FWD | 6.64 |
|
D. Legbo
|
24 | FWD | 6.63 |
|
A. Gojak
|
28 | MID | 6.59 |
|
N. Bodetić
|
21 | DEF | 6.57 |
|
D. Čop
|
35 | FWD | 6.50 |
|
T. Morchiladze
|
23 | MID | 6.50 |
|
A. Barco
|
24 | MID | 6.47 |
|
G. Rukavina
|
21 | MID | 6.43 |
|
Dominik Thaqi
|
18 | FWD | 6.40 |
|
L. Kitin
|
18 | DEF | 6.20 |
|
D. Kreilach
|
36 | MID | 6.20 |




