Maccabi Tel Aviv Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Maccabi Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
13:30 Kết thúc |
Hapoel B
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
7.3/10 |
11:00 Kết thúc |
Hapoel P
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
2 |
4.3/10 |
13:30 Kết thúc |
Hapoel B
4
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
2.6/10 |
13:30 Kết thúc |
Maccabi
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
X2 |
3.3/10 |
13:30 Kết thúc |
Maccabi
3
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
4.4/10 |
13:30 Kết thúc |
Hapoel T
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
3.6/10 |
12:30 Kết thúc |
Maccabi
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8.5/10 |
13:30 Kết thúc |
Beitar J
4
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
7.9/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Maccabi Tel Aviv
Bạn đang tìm nhận định Maccabi Tel Aviv? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Maccabi Tel Aviv, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 189 trận đấu có sự tham gia của Maccabi Tel Aviv với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.25%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của State Cup, Maccabi Tel Aviv đã ghi nhận 4 trận thắng, 0 trận hòa và 0 trận thua qua 4 trận đấu, ghi được 15 bàn thắng (3.8 mỗi trận) và để thủng lưới 3 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Maccabi Tel Aviv đạt trung bình 49% kiểm soát bóng, 1.42 xG và 4.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.
Maccabi Tel Aviv hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €26.73m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Maccabi Tel Aviv đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 2 | 2 | 4 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 |
| Thua | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng ghi được | 8 | 7 | 15 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 2 | 1 | 3 |
| Trung bình ghi bàn | 4.0 | 3.5 | 3.8 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 0.5 | 0.8 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 1 | 2 |
| Không ghi bàn | 0 | 0 | 0 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
R. Revivo
|
22 | DEF | 7.10 |
|
O. Melika
|
20 | GK | 7.09 |
|
Dor Peretz
|
30 | MID | 7.07 |
|
E. Sahiti
|
27 | FWD | 7.02 |
|
K. Belić
|
24 | MID | 6.96 |
|
Heitor
|
25 | DEF | 6.95 |
|
I. Shahar
|
24 | MID | 6.93 |
|
R. Shlomo
|
26 | DEF | 6.91 |
|
Hélio Varela
|
23 | MID | 6.90 |
|
T. Asante
|
23 | DEF | 6.84 |
|
S. Farhi
|
19 | FWD | 6.78 |
|
M. Camara
|
28 | DEF | 6.77 |
|
K. Andrade
|
20 | FWD | 6.76 |
|
I. Noy
|
24 | MID | 6.74 |
|
I. Sissokho
|
23 | MID | 6.73 |
|
S. Yehezkel
|
30 | DEF | 6.67 |
|
O. Davida
|
24 | FWD | 6.66 |
|
I. Ben Hamo
|
23 | DEF | 6.65 |
|
I. Nicolăescu
|
27 | FWD | 6.58 |
|
E. Madmon
|
21 | FWD | 6.58 |
|
D. Gropper
|
26 | DEF | 6.50 |
|
R. Mishpati
|
33 | GK | 6.44 |
|
N. Ben Harush
|
20 | DEF | 6.43 |
|
Y. Malede
|
26 | FWD | 6.40 |
|
B. Lederman
|
25 | MID | 6.35 |
|
Y. Gerafi
|
32 | GK | 6.30 |
|
I. Ben Simon
|
16 | FWD | 6.30 |
|
Lotem Asres
|
19 | MID | 6.30 |



