1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Ligat Ha'al
  4. Maccabi Tel Aviv
Maccabi Tel Aviv

Maccabi Tel Aviv Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €26.73m

Phong độ gần đây

DWLWW
111 Trận đấu đã nhận định
63.96% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Maccabi Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.9
Kiểm soát bóng
48%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.5
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:00

Kết thúc
Sheriff
Sheriff Tiraspol
0 : 5
Maccabi Tel Aviv
Maccabi
3.15
3.25
2.27

2

2.27

O1.5

1.43

YES

2

O1.5

1.43
7.5/10

12:30

Kết thúc
Hapoel B
Hapoel Beer Sheva
1 : 3
Maccabi Tel Aviv
Maccabi red card
2.07
3.55
3.5

1

2.07

O2.5

1.67

YES

1.57

O2.5

1.67
6.8/10

05:00

Kết thúc
IMT N
IMT Novi Beograd
1 : 0
Maccabi Tel Aviv
Maccabi
7.4
4.3
1.5

2

1.5

O2.5

1.48

YES

1.64

O2.5

1.48
3.3/10

13:30

Kết thúc
red card Hapoel B
Hapoel Beer Sheva
1 : 2
Maccabi Tel Aviv
Maccabi
2.06
4
3.5

1

2.06

O2.5

1.6

YES

1.56

1X

1.28
7.3/10

11:00

Kết thúc
Hapoel P
Hapoel Petah Tikva
2 : 2
Maccabi Tel Aviv
Maccabi
5.2
4.3
1.63

2

1.63

U3.5

1.83

YES

1.47

2

1.63
4.3/10

13:30

Kết thúc
Hapoel B
Hapoel Beer Sheva
4 : 2
Maccabi Tel Aviv
Maccabi
1.92
3.85
3.9

2

3.9

O2.5

1.65

NO

2.18

O2.5

1.65
2.6/10

13:30

Kết thúc
Maccabi
Maccabi Tel Aviv
1 : 2
Beitar Jerusalem
Beitar J
2.9
3.7
2.25

2

2.25

O2.5

1.55

NO

2.5

X2

1.44
3.3/10

13:30

Kết thúc
Maccabi
Maccabi Tel Aviv
3 : 0
Maccabi Haifa
Maccabi Haifa
1.72
4.4
5.4

2

5.4

O2.5

1.45

NO

2.45

O2.5

1.45
4.4/10

12:30

Kết thúc
Maccabi
Maccabi Tel Aviv
4 : 0
Hapoel Petah Tikva
Hapoel P
1.37
5.1
8

1

1.37

U3.5

1.63

NO

2.07

1

1.37
8.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Maccabi Tel Aviv

Bạn đang tìm nhận định Maccabi Tel Aviv? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Maccabi Tel Aviv, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 111 trận đấu có sự tham gia của Maccabi Tel Aviv với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.96%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của UEFA Europa League, Maccabi Tel Aviv đã ghi nhận 3 trận thắng, 1 trận hòa và 8 trận thua qua 12 trận đấu, ghi được 10 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 26 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Maccabi Tel Aviv hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €26.73m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Maccabi Tel Aviv đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Maccabi Tel Aviv chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

UEFA Europa LeagueWorld • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận6612
Thắng213
Hòa011
Thua448
Bàn thắng ghi được7310
Bàn thắng để thủng lưới17926
Trung bình ghi bàn1.20.50.8
Trung bình thủng lưới2.81.52.2
Giữ sạch lưới011
Không ghi bàn347
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-6
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 6
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 4 G
3-4-2-1 2 G
3-5-1-1 1 G
4-3-3 1 G
24 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 42%
5 Trận
Tài 1.5 25%
3 Trận
Tài 2.5 17%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
R. Mishpati
R. Mishpati
33 GK 7.16
I. Sissokho
I. Sissokho
23 MID 6.93
K. Belić
K. Belić
24 MID 6.90
S. Farhi
S. Farhi
19 FWD 6.82
B. Lederman
B. Lederman
25 MID 6.74
Hélio Varela
Hélio Varela
23 FWD 6.63
M. Camara
M. Camara
28 DEF 6.54
S. Yehezkel
S. Yehezkel
30 MID 6.52
I. Nicolăescu
I. Nicolăescu
27 FWD 6.50
R. Shlomo
R. Shlomo
26 DEF 6.47
R. Revivo
R. Revivo
22 DEF 6.45
Dor Peretz
Dor Peretz
30 FWD 6.43
K. Andrade
K. Andrade
20 MID 6.38
O. Davida
O. Davida
24 MID 6.36
N. Ben Harush
N. Ben Harush
20 DEF 6.33
Heitor
Heitor
25 DEF 6.32
I. Noy
I. Noy
24 MID 6.30
I. Shahar
I. Shahar
24 MID 6.30
E. Madmon
E. Madmon
21 FWD 6.30
Y. Malede
Y. Malede
26 FWD 6.30
I. Ben Simon
I. Ben Simon
16 FWD 6.30
T. Asante
T. Asante
23 DEF 6.17
I. Ben Hamo
I. Ben Hamo
23 DEF 6.03
O. Melika
O. Melika
20 GK 5.90