1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Ligat Ha'al
  4. Maccabi Tel Aviv
Maccabi Tel Aviv

Maccabi Tel Aviv Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €26.73m

Phong độ gần đây

DWWLW
180 Trận đấu đã nhận định
67.78% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Maccabi Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.79
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
6.7
Kiểm soát bóng
54%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.2
Tỷ lệ thắng
70%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:15

Sắp diễn ra
Maccabi Haifa
Maccabi Haifa
vs
Maccabi Tel Aviv
Maccabi
2.6
3.65
2.65

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

13:30

Kết thúc
red card Maccabi
Maccabi Tel Aviv
1 : 0
Hapoel Tel Aviv
Hapoel T
1.95
3.55
3.9

1

1.95

O2.5

1.69

YES

1.6

O2.5

1.69
5/10

13:30

Kết thúc
Maccabi
Maccabi Tel Aviv
1 : 3
Hapoel Beer Sheva
Hapoel B
2.4
3.6
2.9

X

3.6

O2.5

1.55

YES

1.49

O2.5

1.55
3.6/10

13:15

Kết thúc
Hapoel Haifa
Hapoel Haifa
1 : 4
Maccabi Tel Aviv
Maccabi
5.1
4
1.65

2

1.65

O2.5

1.62

YES

1.67

2

1.65
8.5/10

08:00

Kết thúc
Maccabi
Maccabi Tel Aviv
3 : 2
Ashdod
SC Ashdod
1.3
5.75
9

1

1.3

O2.5

1.44

YES

1.83

1

1.3
10/10

13:30

Kết thúc
Beitar J
Beitar Jerusalem
0 : 0
Maccabi Tel Aviv
Maccabi
2.87
3.7
2.3

X

3.7

O2.5

1.5

YES

1.45

O2.5

1.5
4.4/10

13:00

Kết thúc
Maccabi
Maccabi Tel Aviv
4 : 0
Maccabi Bnei Raina
Maccabi B
1.17
7.8
14.5

1

1.17

O2.5

1.4

YES

2.19

1

1.17
10/10

13:30

Kết thúc
red card Maccabi K
Maccabi Kabilio Jaffa
0 : 5
Maccabi Tel Aviv
Maccabi
10
6.25
1.22

1X

3.85

O2.5

1.55

YES

1.95

O2.5

1.55
2.1/10

13:00

Kết thúc
Kiryat Shmona
Kiryat Shmona
1 : 4
Maccabi Tel Aviv
Maccabi
4.4
3.8
1.85

X2

1.26

O2.5

1.57

YES

1.56

O2.5

1.57
6.4/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Maccabi Tel Aviv

Bạn đang tìm nhận định Maccabi Tel Aviv? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Maccabi Tel Aviv được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 180 trận đấu có sự tham gia của Maccabi Tel Aviv với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.78%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Ligat Ha'al, Maccabi Tel Aviv đã ghi nhận 13 trận thắng, 7 trận hòa và 5 trận thua qua 25 trận đấu, ghi được 52 bàn thắng (2.1 mỗi trận) và để thủng lưới 32 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Maccabi Tel Aviv đạt trung bình 54% kiểm soát bóng, 1.79 xG4.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 70%.

Maccabi Tel Aviv hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €26.73m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Maccabi Tel Aviv đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Ligat Ha'alIsrael • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận131225
Thắng7613
Hòa347
Thua325
Bàn thắng ghi được272552
Bàn thắng để thủng lưới201232
Trung bình ghi bàn2.12.12.1
Trung bình thủng lưới1.51.01.3
Giữ sạch lưới347
Không ghi bàn033
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 0-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-6
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 6
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 2
Phạt đền
10 / 10
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 10 G
4-3-3 3 G
4-4-2 2 G
4-5-1 2 G
57 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 88%
22 Trận
Tài 1.5 60%
15 Trận
Tài 2.5 36%
9 Trận
Tài 3.5 24%
6 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
E. Sahiti
E. Sahiti
27 FWD 7.22
R. Revivo
R. Revivo
22 DEF 7.16
K. Belić
K. Belić
24 MID 7.08
Heitor
Heitor
25 DEF 7.06
Dor Peretz
Dor Peretz
30 MID 6.99
R. Shlomo
R. Shlomo
26 DEF 6.98
Hélio Varela
Hélio Varela
23 MID 6.96
O. Melika
O. Melika
20 GK 6.95
I. Shahar
I. Shahar
24 MID 6.89
T. Asante
T. Asante
23 DEF 6.82
K. Andrade
K. Andrade
20 FWD 6.78
S. Farhi
S. Farhi
19 FWD 6.77
M. Camara
M. Camara
28 DEF 6.74
I. Noy
I. Noy
24 MID 6.74
I. Sissokho
I. Sissokho
23 MID 6.73
O. Davida
O. Davida
24 FWD 6.70
I. Ben Hamo
I. Ben Hamo
23 DEF 6.65
S. Yehezkel
S. Yehezkel
30 DEF 6.64
E. Madmon
E. Madmon
21 FWD 6.59
I. Nicolăescu
I. Nicolăescu
27 FWD 6.58
D. Gropper
D. Gropper
26 DEF 6.50
R. Mishpati
R. Mishpati
33 GK 6.44
N. Ben Harush
N. Ben Harush
20 DEF 6.40
Y. Malede
Y. Malede
26 FWD 6.40
B. Lederman
B. Lederman
25 MID 6.37
Y. Gerafi
Y. Gerafi
32 GK 6.30
I. Ben Simon
I. Ben Simon
16 FWD 6.30