icon back

Maccabi Tel Aviv

Maccabi Tel Aviv Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €26.73m
KEY INSIGHT Maccabi Tel Aviv bất bại trong 5 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWWDW
177 Trận đấu đã nhận định
67.8% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Maccabi Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.68
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
6.4
Kiểm soát bóng
54%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

09:00

Încheiat
Maccabi
Maccabi Tel Aviv
3 : 2
Ashdod
SC Ashdod
1.3
5.75
9

1

1.3

O2.5

1.44

YES

1.83

1

1.3
10/10

14:30

Încheiat
Beitar J
Beitar Jerusalem
0 : 0
Maccabi Tel Aviv
Maccabi
2.87
3.7
2.3

X

3.7

O2.5

1.5

YES

1.45

O2.5

1.5
4.4/10

14:00

Încheiat
Maccabi
Maccabi Tel Aviv
4 : 0
Maccabi Bnei Raina
Maccabi B
1.17
7.8
14.5

1

1.17

O2.5

1.4

YES

2.19

1

1.17
10/10

14:30

Încheiat
red card Maccabi K
Maccabi Kabilio Jaffa
0 : 5
Maccabi Tel Aviv
Maccabi
10
6.25
1.22

1X

3.85

O2.5

1.55

YES

1.95

O2.5

1.55
2.1/10

14:00

Încheiat
Kiryat Shmona
Kiryat Shmona
1 : 4
Maccabi Tel Aviv
Maccabi
4.4
3.8
1.85

X2

1.26

O2.5

1.57

YES

1.56

O2.5

1.57
6.4/10

16:00

Încheiat
Maccabi
Maccabi Tel Aviv
0 : 3
Bologna
Bologna
10
5.6
1.34

1X

3.5

O2.5

1.62

YES

2.05

HS

1.8
5/10

14:30

Încheiat
Maccabi
Maccabi Tel Aviv
1 : 1
Hapoel Tel Aviv
Hapoel T
2.05
3.45
3.5

1

2.05

O2.5

1.72

NO

2.2

1X

1.32
7.6/10

14:30

Încheiat
Maccabi Haifa
Maccabi Haifa
4 : 1
Maccabi Tel Aviv
Maccabi
3.05
3.6
2.25

1X

1.67

U3.5

1.47

NO

2.32

U3.5

1.47
3.1/10

14:30

Încheiat
Hapoel T
Hapoel Tel Aviv
1 : 1
Maccabi Tel Aviv
Maccabi
3.8
4
1.85

2

1.85

U3.5

1.71

NO

2.7

X2

1.26
6.8/10

09:00

Încheiat
Maccabi
Maccabi Tel Aviv
1 : 0
Bnei Sakhnin
Sakhnin
1.27
6.1
9.5

1

1.27

O2.5

1.58

YES

2.05

1

1.27
10/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Maccabi Tel Aviv. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 177 trận đấu có sự tham gia của Maccabi Tel Aviv với tỷ lệ trúng 67.8% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Ligat Ha'alIsrael • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận111122
Thắng6511
Hòa347
Thua224
Bàn thắng ghi được232144
Bàn thắng để thủng lưới151126
Trung bình ghi bàn2.11.92.0
Trung bình thủng lưới1.41.01.2
Giữ sạch lưới347
Không ghi bàn033
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 0-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-6
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 6
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 2
Phạt đền
9 / 9
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 8 G
4-3-3 3 G
4-5-1 2 G
4-4-2 1 G
49 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 86%
19 Trận
Tài 1.5 59%
13 Trận
Tài 2.5 32%
7 Trận
Tài 3.5 23%
5 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
E. Sahiti
E. Sahiti
27 FWD 7.40
R. Revivo
R. Revivo
22 DEF 7.15
Heitor
Heitor
25 DEF 7.13
K. Belić
K. Belić
24 MID 7.08
Hélio Varela
Hélio Varela
23 MID 7.03
R. Shlomo
R. Shlomo
26 DEF 6.97
Dor Peretz
Dor Peretz
30 MID 6.93
O. Melika
O. Melika
20 GK 6.93
T. Asante
T. Asante
23 DEF 6.84
M. Camara
M. Camara
28 DEF 6.82
I. Noy
I. Noy
24 MID 6.79
K. Andrade
K. Andrade
20 FWD 6.78
I. Shahar
I. Shahar
24 MID 6.76
S. Farhi
S. Farhi
19 FWD 6.76
I. Sissokho
I. Sissokho
23 MID 6.71
O. Davida
O. Davida
24 FWD 6.69
I. Ben Hamo
I. Ben Hamo
23 DEF 6.65
E. Madmon
E. Madmon
21 FWD 6.64
S. Yehezkel
S. Yehezkel
30 DEF 6.63
I. Nicolăescu
I. Nicolăescu
27 FWD 6.58
D. Gropper
D. Gropper
26 DEF 6.50
N. Ben Harush
N. Ben Harush
20 DEF 6.48
R. Mishpati
R. Mishpati
33 GK 6.44
B. Lederman
B. Lederman
25 MID 6.40
Y. Malede
Y. Malede
26 FWD 6.40
Y. Gerafi
Y. Gerafi
32 GK 6.30
I. Ben Simon
I. Ben Simon
16 FWD 6.30