1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Ligat Ha'al
  4. Maccabi Tel Aviv
Maccabi Tel Aviv

Maccabi Tel Aviv Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €26.73m
KEY INSIGHT Maccabi Tel Aviv ghi bàn trong tất cả 10 trận gần nhất
TREND Maccabi Tel Aviv có trên 1.5 bàn trong 7 trận gần nhất
TREND Maccabi Tel Aviv ghi bàn trong 14 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLLDW
189 Trận đấu đã nhận định
68.25% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Maccabi Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.42
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.9
Kiểm soát bóng
49%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.8
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:30

Kết thúc
red card Hapoel B
Hapoel Beer Sheva
1 : 2
Maccabi Tel Aviv
Maccabi
2.06
4
3.5

1

2.06

O2.5

1.6

YES

1.56

1X

1.28
7.3/10

11:00

Kết thúc
Hapoel P
Hapoel Petah Tikva
2 : 2
Maccabi Tel Aviv
Maccabi
5.2
4.3
1.63

2

1.63

U3.5

1.83

YES

1.47

2

1.63
4.3/10

13:30

Kết thúc
Hapoel B
Hapoel Beer Sheva
4 : 2
Maccabi Tel Aviv
Maccabi
1.92
3.85
3.9

2

3.9

O2.5

1.65

NO

2.18

O2.5

1.65
2.6/10

13:30

Kết thúc
Maccabi
Maccabi Tel Aviv
1 : 2
Beitar Jerusalem
Beitar J
2.9
3.7
2.25

2

2.25

O2.5

1.55

NO

2.5

X2

1.44
3.3/10

13:30

Kết thúc
Maccabi
Maccabi Tel Aviv
3 : 0
Maccabi Haifa
Maccabi Haifa
1.72
4.4
5.4

2

5.4

O2.5

1.45

NO

2.45

O2.5

1.45
4.4/10

13:30

Kết thúc
Hapoel T
Hapoel Tel Aviv
1 : 1
Maccabi Tel Aviv
Maccabi
2.8
3.55
2.62

2

2.62

U3.5

1.49

YES

1.62

X2

1.47
3.6/10

12:30

Kết thúc
Maccabi
Maccabi Tel Aviv
4 : 0
Hapoel Petah Tikva
Hapoel P
1.37
5.1
8

1

1.37

U3.5

1.63

NO

2.07

1

1.37
8.5/10

13:30

Kết thúc
Beitar J
Beitar Jerusalem
4 : 2
Maccabi Tel Aviv
Maccabi red card
2.43
3.65
2.75

1

2.43

U3.5

1.57

NO

2.5

1X

1.5
7.9/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Maccabi Tel Aviv

Bạn đang tìm nhận định Maccabi Tel Aviv? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Maccabi Tel Aviv, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 189 trận đấu có sự tham gia của Maccabi Tel Aviv với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.25%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của State Cup, Maccabi Tel Aviv đã ghi nhận 4 trận thắng, 0 trận hòa và 0 trận thua qua 4 trận đấu, ghi được 15 bàn thắng (3.8 mỗi trận) và để thủng lưới 3 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Maccabi Tel Aviv đạt trung bình 49% kiểm soát bóng, 1.42 xG4.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.

Maccabi Tel Aviv hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €26.73m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Maccabi Tel Aviv đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

State CupIsrael • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận224
Thắng224
Hòa000
Thua000
Bàn thắng ghi được8715
Bàn thắng để thủng lưới213
Trung bình ghi bàn4.03.53.8
Trung bình thủng lưới1.00.50.8
Giữ sạch lưới112
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-0
Sân khách 0-5
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 0
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
16-30 1
31-45 2
76-90 1
4 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
4 Trận
Tài 1.5 100%
4 Trận
Tài 2.5 75%
3 Trận
Tài 3.5 50%
2 Trận
Tài 4.5 50%
2 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
R. Revivo
R. Revivo
22 DEF 7.10
O. Melika
O. Melika
20 GK 7.09
Dor Peretz
Dor Peretz
30 MID 7.07
E. Sahiti
E. Sahiti
27 FWD 7.02
K. Belić
K. Belić
24 MID 6.96
Heitor
Heitor
25 DEF 6.95
I. Shahar
I. Shahar
24 MID 6.93
R. Shlomo
R. Shlomo
26 DEF 6.91
Hélio Varela
Hélio Varela
23 MID 6.90
T. Asante
T. Asante
23 DEF 6.84
S. Farhi
S. Farhi
19 FWD 6.78
M. Camara
M. Camara
28 DEF 6.77
K. Andrade
K. Andrade
20 FWD 6.76
I. Noy
I. Noy
24 MID 6.74
I. Sissokho
I. Sissokho
23 MID 6.73
S. Yehezkel
S. Yehezkel
30 DEF 6.67
O. Davida
O. Davida
24 FWD 6.66
I. Ben Hamo
I. Ben Hamo
23 DEF 6.65
I. Nicolăescu
I. Nicolăescu
27 FWD 6.58
E. Madmon
E. Madmon
21 FWD 6.58
D. Gropper
D. Gropper
26 DEF 6.50
R. Mishpati
R. Mishpati
33 GK 6.44
N. Ben Harush
N. Ben Harush
20 DEF 6.43
Y. Malede
Y. Malede
26 FWD 6.40
B. Lederman
B. Lederman
25 MID 6.35
Y. Gerafi
Y. Gerafi
32 GK 6.30
I. Ben Simon
I. Ben Simon
16 FWD 6.30
Lotem Asres
Lotem Asres
19 MID 6.30