1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Super League
  4. BSC Young Boys
BSC Young Boys

BSC Young Boys Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €72.70m
KEY INSIGHT BSC Young Boys thắng cách biệt 3+ bàn trong 2 trận gần nhất
TREND BSC Young Boys có trên 20 cú sút trong 2 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLWWD
198 Trận đấu đã nhận định
70.2% Tỷ lệ dự đoán chính xác

BSC Y Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.94
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.9
Kiểm soát bóng
54%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.5
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:30

Kết thúc
BSC Y
BSC Young Boys
3 : 3
FC Sion
FC Sion
2.45
4.15
2.8

X2

1.65

O2.5

1.32

YES

1.3

GG

1.3
5.7/10

10:30

Kết thúc
red cardred card FC Thun
FC Thun
3 : 8
BSC Young Boys
BSC Y
2.22
3.95
3.15

2

3.15

O2.5

1.35

NO

3.15

X2

1.7
4.6/10

10:30

Kết thúc
BSC Y
BSC Young Boys
3 : 0
FC Basel 1893
Basel
1.93
4.3
4

1X

1.3

O2.5

1.35

YES

1.36

GG

1.36
5.2/10

10:30

Kết thúc
FC Lugano
FC Lugano
1 : 0
BSC Young Boys
BSC Y
2.12
3.75
3.45

1

2.12

U3.5

1.65

NO

2.62

U3.5

1.65
5.2/10

10:30

Kết thúc
BSC Y
BSC Young Boys
1 : 2
FC ST. Gallen
ST. G
1.87
4.15
4.1

1X

1.33

O2.5

1.4

YES

1.41

GG

1.41
5/10

10:30

Kết thúc
BSC Y
BSC Young Boys
1 : 1
Servette FC
Servette FC
2.2
3.75
3.25

1

2.2

O2.5

1.5

YES

1.45

1X

1.37
8.5/10

14:30

Kết thúc
Basel
FC Basel 1893
3 : 3
BSC Young Boys
BSC Y
2.35
3.7
3

1

2.35

O2.5

1.47

YES

1.42

1X

1.42
4.8/10

10:30

Kết thúc
Young Boys
Young Boys
1 : 1
Lugano
Lugano
1.95
3.8
3.9

1

1.95

U3.5

1.55

NO

2.48

1X

1.28
8.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược BSC Young Boys

Bạn đang tìm nhận định BSC Young Boys? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho BSC Young Boys, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 198 trận đấu có sự tham gia của BSC Young Boys với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.2%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Super League, BSC Young Boys đã ghi nhận 15 trận thắng, 9 trận hòa và 13 trận thua qua 37 trận đấu, ghi được 77 bàn thắng (2.1 mỗi trận) và để thủng lưới 66 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, BSC Young Boys đạt trung bình 54% kiểm soát bóng, 1.94 xG5.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

BSC Young Boys hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €72.70m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định BSC Young Boys đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Super LeagueSwitzerland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận181937
Thắng9615
Hòa459
Thua5813
Bàn thắng ghi được403777
Bàn thắng để thủng lưới224466
Trung bình ghi bàn2.21.92.1
Trung bình thủng lưới1.22.31.8
Giữ sạch lưới718
Không ghi bàn246
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 6-1
Sân khách 3-8
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-6
Sân khách 5-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 6
Sân khách 8
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 6
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 4
Phạt đền
8 / 8
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 22 G
4-4-2 8 G
4-4-1-1 5 G
3-4-2-1 2 G
67 Vàng
8 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 84%
31 Trận
Tài 1.5 51%
19 Trận
Tài 2.5 38%
14 Trận
Tài 3.5 16%
6 Trận
Tài 4.5 8%
3 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Sanches
A. Sanches
22 MID 7.49
M. Keller
M. Keller
23 GK 7.24
E. Fernandes
E. Fernandes
29 MID 7.23
J. Hadjam
J. Hadjam
22 DEF 7.20
S. Lauper
S. Lauper
29 MID 7.07
C. Fassnacht
C. Fassnacht
32 FWD 7.03
C. Bedia
C. Bedia
29 FWD 7.03
L. Benito
L. Benito
33 DEF 6.96
D. Males
D. Males
24 MID 6.95
Y. Valery
Y. Valery
26 DEF 6.92
Ł. Łakomy
Ł. Łakomy
24 MID 6.90
D. Pecha
D. Pecha
27 MID 6.90
A. Virginius
A. Virginius
22 FWD 6.89
C. Itten
C. Itten
29 FWD 6.85
G. Wüthrich
G. Wüthrich
31 DEF 6.85
S. Córdova
S. Córdova
28 FWD 6.84
Z. Athekame
Z. Athekame
21 DEF 6.83
D. von Ballmoos
D. von Ballmoos
31 GK 6.80
K. Imeri
K. Imeri
25 MID 6.77
Joël Monteiro
Joël Monteiro
26 MID 6.75
F. Ugrinic
F. Ugrinic
26 MID 6.75
E. Colley
E. Colley
26 FWD 6.73
A. Gigović
A. Gigović
23 MID 6.73
B. Kabeya
B. Kabeya
22 DEF 6.70
D. Pech
D. Pech
19 MID 6.68
R. Raveloson
R. Raveloson
28 MID 6.65
S. Bukinac
S. Bukinac
20 DEF 6.63
S. Janko
S. Janko
30 DEF 6.62
T. Zoukrou
T. Zoukrou
22 DEF 6.62
S. Essende
S. Essende
27 FWD 6.59
Rhodri Smith
Rhodri Smith
19 DEF 6.48
R. Andrews
R. Andrews
21 DEF 6.45
F. Tsimba
F. Tsimba
19 FWD 6.37
O. Mambwa
O. Mambwa
17 DEF 6.17