1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Super League
  4. BSC Young Boys
BSC Young Boys

BSC Young Boys Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €72.70m
KEY INSIGHT BSC Young Boys ghi bàn trong tất cả 10 trận gần nhất
TREND BSC Young Boys có trên 1.5 bàn trong 14 trận gần nhất
TREND BSC Young Boys có độ chính xác chuyền bóng trên 85% trong 4 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWDDD
194 Trận đấu đã nhận định
70.1% Tỷ lệ dự đoán chính xác

BSC Y Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.52
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.9
Kiểm soát bóng
58%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.1
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:30

Sắp diễn ra
BSC Y
BSC Young Boys
vs
FC ST. Gallen
ST. G
2.18
4
3

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

10:30

Kết thúc
BSC Y
BSC Young Boys
1 : 1
Servette FC
Servette FC
2.2
3.75
3.25

1

2.2

O2.5

1.5

YES

1.45

1X

1.37
8.5/10

14:30

Kết thúc
Basel
FC Basel 1893
3 : 3
BSC Young Boys
BSC Y
2.35
3.7
3

1

2.35

O2.5

1.47

YES

1.42

1X

1.42
4.8/10

10:30

Kết thúc
Young Boys
Young Boys
1 : 1
Lugano
Lugano
1.95
3.8
3.9

1

1.95

U3.5

1.55

NO

2.48

1X

1.28
8.5/10

08:00

Kết thúc
red card Lausanne
Lausanne
0 : 2
Young Boys
Young Boys
2.35
3.85
2.92

1X

1.43

O2.5

1.5

YES

1.44

O2.5

1.5
8/10

10:30

Kết thúc
Young Boys
Young Boys
1 : 2
Thun
Thun
2.25
3.8
3.05

1

2.25

O2.5

1.45

YES

1.4

O2.5

1.45
8.2/10

14:30

Kết thúc
red card Luzern
Luzern
1 : 2
Young Boys
Young Boys
2.3
3.75
3.05

X2

1.7

O2.5

1.43

YES

1.39

O2.5

1.43
8/10

10:30

Kết thúc
Young Boys
Young Boys
3 : 0
Zurich
Zurich red card
1.6
4.4
5.5

1

1.6

O2.5

1.45

YES

1.52

O2.5

1.45
8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược BSC Young Boys

Bạn đang tìm nhận định BSC Young Boys? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho BSC Young Boys được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 194 trận đấu có sự tham gia của BSC Young Boys với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.1%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Super League, BSC Young Boys đã ghi nhận 13 trận thắng, 8 trận hòa và 11 trận thua qua 32 trận đấu, ghi được 64 bàn thắng (2.0 mỗi trận) và để thủng lưới 59 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, BSC Young Boys đạt trung bình 58% kiểm soát bóng, 1.52 xG6.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

BSC Young Boys hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €72.70m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định BSC Young Boys đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Super LeagueSwitzerland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151732
Thắng8513
Hòa358
Thua4711
Bàn thắng ghi được352964
Bàn thắng để thủng lưới194059
Trung bình ghi bàn2.31.72.0
Trung bình thủng lưới1.32.41.8
Giữ sạch lưới617
Không ghi bàn235
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 6-1
Sân khách 1-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-6
Sân khách 5-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 6
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 6
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 4
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 18 G
4-4-2 8 G
4-4-1-1 4 G
3-4-2-1 2 G
54 Vàng
8 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 84%
27 Trận
Tài 1.5 53%
17 Trận
Tài 2.5 38%
12 Trận
Tài 3.5 16%
5 Trận
Tài 4.5 6%
2 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Sanches
A. Sanches
22 MID 7.52
J. Hadjam
J. Hadjam
22 DEF 7.22
E. Fernandes
E. Fernandes
29 MID 7.20
M. Keller
M. Keller
23 GK 7.12
C. Bedia
C. Bedia
29 FWD 7.08
S. Lauper
S. Lauper
29 MID 7.05
C. Fassnacht
C. Fassnacht
32 FWD 7.00
L. Benito
L. Benito
33 DEF 6.92
A. Virginius
A. Virginius
22 FWD 6.92
D. Males
D. Males
24 MID 6.90
Ł. Łakomy
Ł. Łakomy
24 MID 6.90
D. Pecha
D. Pecha
27 MID 6.90
Y. Valery
Y. Valery
26 DEF 6.90
G. Wüthrich
G. Wüthrich
31 DEF 6.86
C. Itten
C. Itten
29 FWD 6.85
S. Córdova
S. Córdova
28 FWD 6.84
Z. Athekame
Z. Athekame
21 DEF 6.83
D. von Ballmoos
D. von Ballmoos
31 GK 6.80
Joël Monteiro
Joël Monteiro
26 MID 6.77
K. Imeri
K. Imeri
25 MID 6.77
F. Ugrinic
F. Ugrinic
26 MID 6.75
A. Gigović
A. Gigović
23 MID 6.72
B. Kabeya
B. Kabeya
22 DEF 6.70
E. Colley
E. Colley
26 FWD 6.68
R. Raveloson
R. Raveloson
28 MID 6.65
D. Pech
D. Pech
19 MID 6.65
S. Janko
S. Janko
30 DEF 6.63
T. Zoukrou
T. Zoukrou
22 DEF 6.61
S. Essende
S. Essende
27 FWD 6.61
S. Bukinac
S. Bukinac
20 DEF 6.57
Rhodri Smith
Rhodri Smith
19 DEF 6.48
R. Andrews
R. Andrews
21 DEF 6.45
F. Tsimba
F. Tsimba
19 FWD 6.37
O. Mambwa
O. Mambwa
17 DEF 6.17