BSC Young Boys Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
BSC Y Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
10:30 Kết thúc |
BSC Y
3
:
3
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
GG |
5.7/10 |
10:30 Kết thúc |
![]() FC Thun
3
:
8
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
X2 |
4.6/10 |
10:30 Kết thúc |
BSC Y
3
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
GG |
5.2/10 |
10:30 Kết thúc |
FC Lugano
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.2/10 |
10:30 Kết thúc |
BSC Y
1
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
GG |
5/10 |
10:30 Kết thúc |
BSC Y
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
14:30 Kết thúc |
Basel
3
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
4.8/10 |
10:30 Kết thúc |
Young Boys
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược BSC Young Boys
Bạn đang tìm nhận định BSC Young Boys? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho BSC Young Boys, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 198 trận đấu có sự tham gia của BSC Young Boys với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.2%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Super League, BSC Young Boys đã ghi nhận 15 trận thắng, 9 trận hòa và 13 trận thua qua 37 trận đấu, ghi được 77 bàn thắng (2.1 mỗi trận) và để thủng lưới 66 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, BSC Young Boys đạt trung bình 54% kiểm soát bóng, 1.94 xG và 5.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
BSC Young Boys hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €72.70m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định BSC Young Boys đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 18 | 19 | 37 |
| Thắng | 9 | 6 | 15 |
| Hòa | 4 | 5 | 9 |
| Thua | 5 | 8 | 13 |
| Bàn thắng ghi được | 40 | 37 | 77 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 22 | 44 | 66 |
| Trung bình ghi bàn | 2.2 | 1.9 | 2.1 |
| Trung bình thủng lưới | 1.2 | 2.3 | 1.8 |
| Giữ sạch lưới | 7 | 1 | 8 |
| Không ghi bàn | 2 | 4 | 6 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
A. Sanches
|
22 | MID | 7.49 |
|
M. Keller
|
23 | GK | 7.24 |
|
E. Fernandes
|
29 | MID | 7.23 |
|
J. Hadjam
|
22 | DEF | 7.20 |
|
S. Lauper
|
29 | MID | 7.07 |
|
C. Fassnacht
|
32 | FWD | 7.03 |
|
C. Bedia
|
29 | FWD | 7.03 |
|
L. Benito
|
33 | DEF | 6.96 |
|
D. Males
|
24 | MID | 6.95 |
|
Y. Valery
|
26 | DEF | 6.92 |
|
Ł. Łakomy
|
24 | MID | 6.90 |
|
D. Pecha
|
27 | MID | 6.90 |
|
A. Virginius
|
22 | FWD | 6.89 |
|
C. Itten
|
29 | FWD | 6.85 |
|
G. Wüthrich
|
31 | DEF | 6.85 |
|
S. Córdova
|
28 | FWD | 6.84 |
|
Z. Athekame
|
21 | DEF | 6.83 |
|
D. von Ballmoos
|
31 | GK | 6.80 |
|
K. Imeri
|
25 | MID | 6.77 |
|
Joël Monteiro
|
26 | MID | 6.75 |
|
F. Ugrinic
|
26 | MID | 6.75 |
|
E. Colley
|
26 | FWD | 6.73 |
|
A. Gigović
|
23 | MID | 6.73 |
|
B. Kabeya
|
22 | DEF | 6.70 |
|
D. Pech
|
19 | MID | 6.68 |
|
R. Raveloson
|
28 | MID | 6.65 |
|
S. Bukinac
|
20 | DEF | 6.63 |
|
S. Janko
|
30 | DEF | 6.62 |
|
T. Zoukrou
|
22 | DEF | 6.62 |
|
S. Essende
|
27 | FWD | 6.59 |
|
Rhodri Smith
|
19 | DEF | 6.48 |
|
R. Andrews
|
21 | DEF | 6.45 |
|
F. Tsimba
|
19 | FWD | 6.37 |
|
O. Mambwa
|
17 | DEF | 6.17 |




