Budafoki LC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
13:00 Kết thúc |
Soroksar
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
10:00 Kết thúc |
![]() Budafoki LC
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
11:00 Kết thúc |
Kozarmisl
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
6.4/10 |
08:00 Kết thúc |
Budafoki
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.5/10 |
08:00 Kết thúc |
Karcagi
3
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.5/10 |
08:00 Kết thúc |
Budafoki
0
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
5.7/10 |
09:00 Kết thúc |
Kecskemeti TE
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
6.9/10 |
08:00 Kết thúc |
Budafoki
2
:
0
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
8/10 |
13:00 Kết thúc |
Gyirmot SE
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.7/10 |
11:00 Kết thúc |
Budafoki
2
:
0
![]() ![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
4.7/10 |
11:00 Kết thúc |
MTE
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
7/10 |
11:00 Kết thúc |
Budafoki
1
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
6.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Budafoki LC
Bạn đang tìm nhận định Budafoki LC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Budafoki LC được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 131 trận đấu có sự tham gia của Budafoki LC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.18%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của NB II, Budafoki LC đã ghi nhận 5 trận thắng, 7 trận hòa và 13 trận thua qua 25 trận đấu, ghi được 24 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 42 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.
Budafoki LC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.75m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Budafoki LC đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 13 | 12 | 25 |
| Thắng | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 7 | 0 | 7 |
| Thua | 4 | 9 | 13 |
| Bàn thắng ghi được | 13 | 11 | 24 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 18 | 24 | 42 |
| Trung bình ghi bàn | 1.0 | 0.9 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 1.4 | 2.0 | 1.7 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 2 | 5 |
| Không ghi bàn | 5 | 6 | 11 |







