Budafoki LC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
11:00 Kết thúc |
Fehervar FC
1
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
8.5/10 |
11:00 Kết thúc |
Budafoki
1
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
6.3/10 |
11:00 Kết thúc |
Budafoki LC
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.8/10 |
14:00 Kết thúc |
Vasas
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
HS2+ |
10/10 |
11:00 Kết thúc |
Budafoki LC
2
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.7/10 |
13:00 Kết thúc |
Gyirmot SE
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.7/10 |
13:00 Kết thúc |
Soroksar
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
10:00 Kết thúc |
![]() Budafoki LC
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
11:00 Kết thúc |
Kozarmisl
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
6.4/10 |
08:00 Kết thúc |
Budafoki
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.5/10 |
11:00 Kết thúc |
Budafoki
2
:
0
![]() ![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
4.7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Budafoki LC
Bạn đang tìm nhận định Budafoki LC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Budafoki LC, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 135 trận đấu có sự tham gia của Budafoki LC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.15%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của NB II, Budafoki LC đã ghi nhận 6 trận thắng, 8 trận hòa và 15 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 30 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 48 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.
Budafoki LC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.75m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Budafoki LC đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 14 | 29 |
| Thắng | 3 | 3 | 6 |
| Hòa | 8 | 0 | 8 |
| Thua | 4 | 11 | 15 |
| Bàn thắng ghi được | 16 | 14 | 30 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 19 | 29 | 48 |
| Trung bình ghi bàn | 1.1 | 1.0 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 2.1 | 1.7 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 2 | 6 |
| Không ghi bàn | 5 | 6 | 11 |







