Burnley U21 Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Burnley U21 Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
14:00 Kết thúc |
Burnley U21
2
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.5/10 |
07:00 Kết thúc |
Burnley U21
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.8/10 |
14:00 Kết thúc |
Ipswich T
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7.3/10 |
14:00 Kết thúc |
Burnley U21
0
:
2
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
14:00 Kết thúc |
![]() Stoke C
1
:
3
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
14:00 Kết thúc |
Burnley U21
5
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
AS |
8.2/10 |
14:00 Kết thúc |
Stockport C
3
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
GG |
8/10 |
14:00 Kết thúc |
Fulham U21
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8.5/10 |
14:00 Kết thúc |
Burnley U21
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
3.8/10 |
11:00 Kết thúc |
Everton U21
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Burnley U21
Bạn đang tìm nhận định Burnley U21? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Burnley U21 được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 21 trận đấu có sự tham gia của Burnley U21 với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 52.38%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premier League Cup, Burnley U21 đã ghi nhận 6 trận thắng, 0 trận hòa và 2 trận thua qua 8 trận đấu, ghi được 19 bàn thắng (2.4 mỗi trận) và để thủng lưới 14 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Burnley U21 đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 5 | 3 | 8 |
| Thắng | 4 | 2 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 |
| Thua | 1 | 1 | 2 |
| Bàn thắng ghi được | 15 | 4 | 19 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 10 | 4 | 14 |
| Trung bình ghi bàn | 3.0 | 1.3 | 2.4 |
| Trung bình thủng lưới | 2.0 | 1.3 | 1.8 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 1 | 1 |
| Không ghi bàn | 0 | 0 | 0 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|





