Nhận định Burnley U21 vs Brighton U21 - 16 thg 3, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.45
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
8.0/10
Kèo 1X2
X4.15
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.45
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.47
6.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.52.25
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIBrighton U21
Kiểm soát bóngBurnley U21: 45%Brighton U21: 55%
Tổng số cú sútBurnley U21: 7Brighton U21: 10
Sút trúng đíchBurnley U21: 4Brighton U21: 4
Sút trượtBurnley U21: 3Brighton U21: 5
Phạt gócBurnley U21: 5Brighton U21: 5
Thẻ vàngBurnley U21: 1Brighton U21: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Brighton U21
Tổng bàn thắngBurnley U21: 3.7Brighton U21: 3.1
Bàn thắng ghi đượcBurnley U21: 1.8Brighton U21: 1.5
Bàn thuaBurnley U21: 1.9Brighton U21: 1.6
Kiểm soát bóngBurnley U21: 46%Brighton U21: 49%
Tổng số cú sútBurnley U21: 8.1Brighton U21: 10
Sút trúng đíchBurnley U21: 4.1Brighton U21: 4.5
Sút trượtBurnley U21: 4Brighton U21: 5.5
Phạt gócBurnley U21: 5.4Brighton U21: 5.1
Thẻ vàngBurnley U21: 1.29Brighton U21: 2.14
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Brighton U21
ThắngBurnley U21: 3Brighton U21: 3
Trên 1.5 bànBurnley U21: 9Brighton U21: 8
Trên 2.5 bànBurnley U21: 7Brighton U21: 5
Trên 3.5 bànBurnley U21: 7Brighton U21: 4
Cả hai đội ghi bànBurnley U21: 9Brighton U21: 6
Thắng bất ngờBurnley U21: 0Brighton U21: 0
Thua bất ngờBurnley U21: 0Brighton U21: 0
Đối đầu
1
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
16 thg 3, 26
Burnley U210
Brighton U212
07 thg 12, 24
Brighton U210
Burnley U210
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
20 | 52-25 | 43 |
| 2 |
|
20 | 43-26 | 43 |
| 3 |
|
20 | 59-21 | 40 |
| 4 |
|
20 | 48-32 | 38 |
| 5 |
|
20 | 45-45 | 38 |
| 6 |
|
20 | 36-29 | 36 |
| 7 |
|
20 | 49-36 | 35 |
| 8 |
|
20 | 42-32 | 35 |
| 9 |
|
20 | 48-42 | 31 |
| 10 |
|
20 | 36-31 | 31 |
| 11 |
|
20 | 32-35 | 31 |
| 12 |
|
20 | 38-25 | 30 |
| 13 |
|
20 | 44-35 | 30 |
| 14 |
|
20 | 28-33 | 29 |
| 15 |
|
20 | 41-40 | 28 |
| 16 |
|
20 | 37-28 | 27 |
| 17 |
|
20 | 23-23 | 26 |
| 18 |
|
20 | 33-36 | 25 |
| 19 |
|
20 | 29-36 | 25 |
| 20 |
|
20 | 29-42 | 25 |
| 21 |
|
20 | 30-35 | 24 |
| 22 |
|
20 | 30-45 | 23 |
| 23 |
|
20 | 32-42 | 20 |
| 24 |
|
20 | 26-44 | 20 |
| 25 |
|
20 | 28-40 | 18 |
| 26 |
|
20 | 26-41 | 18 |
| 27 |
|
20 | 26-52 | 17 |
| 28 |
|
20 | 27-46 | 14 |
| 29 |
|
20 | 22-42 | 13 |
Playoffs