1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. K3 League
  4. Busan Transportation
Busan Transportation

Busan Transportation Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €50.00Th.
KEY INSIGHT Busan Transportation ghi bàn trong 7 trận gần nhất
TREND Busan Transportation có trên 1.5 bàn trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWDLW
85 Trận đấu đã nhận định
56.47% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Busan T Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
6.7
Kiểm soát bóng
47%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.4
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

01:00

Sắp diễn ra
Pocheon
Pocheon
vs
Busan T
Busan T
1.96
3.2
3.45

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

01:00

Kết thúc
Jeonbuk II
Jeonbuk Motors II
1 : 2
Busan Transportation
Busan T
4.15
3.5
1.83

2

1.83

O2.5

1.86

YES

1.76

X2

1.24
8.5/10

01:00

Kết thúc
Busan T
Busan Transportation
2 : 3
Chuncheon
Chuncheon
1.95
3.35
4

1

1.95

U3.5

1.27

NO

1.93

1X

1.26
8.5/10

01:00

Kết thúc
Yeoju Sejong
Yeoju Sejong
1 : 1
Busan Transportation
Busan T
3.4
3.25
2.25

2

2.25

U3.5

1.32

YES

1.78

X2

1.35
8.5/10

01:00

Kết thúc
Busan T
Busan Transportation
3 : 0
Mokpo City
Mokpo City
1.79
3.55
4.65

1

1.79

U3.5

1.33

NO

2.04

U3.5

1.33
6/10

01:00

Kết thúc
Busan T
Busan Transportation
4 : 0
Gangneung City
Gangneung C
2.45
3.3
3.1

1

2.45

U3.5

1.28

NO

2

1X

1.44
8.5/10

01:00

Kết thúc
Busan T
Busan Transportation
3 : 0
Ulsan Citizen
Ulsan Citizen
2.3
3.1
3.25

1

2.3

U2.5

1.62

NO

1.85

U2.5

1.62
5.5/10

01:00

Kết thúc
Changwon C
Changwon City
0 : 0
Busan Transportation
Busan T
2.07
3.3
3.8

1X

1.3

U3.5

1.26

NO

1.93

U3.5

1.26
6.2/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Busan Transportation

Bạn đang tìm nhận định Busan Transportation? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Busan Transportation, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 85 trận đấu có sự tham gia của Busan Transportation với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 56.47%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của K3 League, Busan Transportation đã ghi nhận 6 trận thắng, 4 trận hòa và 2 trận thua qua 12 trận đấu, ghi được 20 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 9 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.

Busan Transportation hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €50.00Th..

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Busan Transportation đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

K3 LeagueSouth-Korea • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận9312
Thắng516
Hòa224
Thua202
Bàn thắng ghi được16420
Bàn thắng để thủng lưới639
Trung bình ghi bàn1.81.31.7
Trung bình thủng lưới0.71.00.8
Giữ sạch lưới617
Không ghi bàn213
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 2-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-3
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 75%
9 Trận
Tài 1.5 58%
7 Trận
Tài 2.5 25%
3 Trận
Tài 3.5 8%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Lee Yun-Jae
Lee Yun-Jae
23 FWD 7.58
Kim Yu-Sung
Kim Yu-Sung
24 GK 7.31
Choi Dong-Ryeol
Choi Dong-Ryeol
21 - 7.30
Kim Yang-Woo
Kim Yang-Woo
31 MID 7.27
Kim Seong-Ju
Kim Seong-Ju
26 DEF 7.22
Oh Hyeon-Kyo
Oh Hyeon-Kyo
26 DEF 7.06
Han Young-Hoon
Han Young-Hoon
24 - 6.89
Jeon Jeong-Ho
Jeon Jeong-Ho
26 MID 6.88
Ok Yong-Jae
Ok Yong-Jae
23 DEF 6.78
J. Rabens
J. Rabens
21 - 6.76
Kim Min-Seung
Kim Min-Seung
20 - 6.73
Kong Da-Hwi
Kong Da-Hwi
31 MID 6.71
Park Hee-Soo
Park Hee-Soo
22 FWD 6.68
Chung-In Yu
Chung-In Yu
29 MID 6.60
Jeong Ji-Hwang
Jeong Ji-Hwang
22 DEF 6.56
Kim Min-Jae
Kim Min-Jae
21 - 6.50
Kim Young-Uk
Kim Young-Uk
25 DEF 6.49
Jung Hyun-Wook
Jung Hyun-Wook
21 DEF 6.47
Jung Min-Woo
Jung Min-Woo
25 FWD 6.44
Sung-Rok Chang
Sung-Rok Chang
24 DEF 6.22
Moon Hyeong-jin
Moon Hyeong-jin
21 MID -
Hong Jong-Min
Hong Jong-Min
22 DEF -
An Chi-Woo
An Chi-Woo
20 MID -
Kim Seung-Jun
Kim Seung-Jun
25 FWD -