1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Meistaradeildin
  4. NSI Runavik
NSI Runavik

NSI Runavik Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €1.92m
KEY INSIGHT NSI Runavik bất bại trên sân nhà trong 5 trận gần nhất
TREND NSI Runavik không nhận thẻ đỏ trong 23 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWWWL
80 Trận đấu đã nhận định
75% Tỷ lệ dự đoán chính xác

NSI Runavik Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.9
Kiểm soát bóng
54%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.3
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:00

Sắp diễn ra
NSI Runavik
NSI Runavik
vs
B36 Torshavn
B36 Torshavn
1.97
3.5
3.2

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

14:00

Kết thúc
AB
AB
3 : 2
NSI Runavik
NSI Runavik
6.6
4.8
1.37

2

1.37

O2.5

1.45

YES

1.7

2

1.37
10/10

10:00

Kết thúc
Streymur
EB / Streymur
0 : 1
NSI Runavik
NSI Runavik
11.5
7.25
1.22

1X

3.9

O2.5

1.3

YES

1.75

GG

1.75
5/10

12:15

Kết thúc
07 Vestur
07 Vestur
1 : 6
NSI Runavik
NSI Runavik
9.2
6
1.25

2

1.25

O2.5

1.38

YES

1.78

2

1.25
5/10

13:30

Kết thúc
NSI Runavik
NSI Runavik
2 : 1
HB Torshavn
HB Torshavn
1.95
3.7
3.55

1

1.95

O2.5

1.57

YES

1.55

GG

1.55
5/10

13:30

Kết thúc
B36 Torshavn
B36 Torshavn
2 : 0
NSI Runavik
NSI Runavik
2.9
3.7
2.25

1

2.9

O2.5

1.67

YES

1.58

O2.5

1.67
5/10

13:30

Kết thúc
07 Vestur
07 Vestur
0 : 4
NSI Runavik
NSI Runavik
10.5
6.75
1.27

2

1.27

O2.5

1.35

YES

1.71

O2.5

1.35
4.7/10

10:00

Kết thúc
Skala
Skala
3 : 3
NSI Runavik
NSI Runavik
7.2
5.2
1.35

2

1.35

U3.5

1.6

NO

2.08

2

1.35
3.9/10

13:30

Kết thúc
NSI Runavik
NSI Runavik
1 : 0
Streymur
Streymur red card
1.11
10.5
23

1

1.11

O2.5

1.3

YES

2.17

O2.5

1.3
5.1/10

10:00

Kết thúc
NSI R
NSI Runavik
3 : 0
IF II
IF II red card
1.26
6.5
10

1

1.17

O2.5

1.29

YES

1.65

O2.5

1.29
8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược NSI Runavik

Bạn đang tìm nhận định NSI Runavik? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho NSI Runavik, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 80 trận đấu có sự tham gia của NSI Runavik với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 75%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Meistaradeildin, NSI Runavik đã ghi nhận 8 trận thắng, 2 trận hòa và 1 trận thua qua 11 trận đấu, ghi được 21 bàn thắng (1.9 mỗi trận) và để thủng lưới 10 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.

NSI Runavik hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.92m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định NSI Runavik đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

MeistaradeildinFaroe-Islands • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận5611
Thắng538
Hòa022
Thua011
Bàn thắng ghi được81321
Bàn thắng để thủng lưới2810
Trung bình ghi bàn1.62.21.9
Trung bình thủng lưới0.41.30.9
Giữ sạch lưới314
Không ghi bàn011
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 1-6
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 6
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 1
16-30 1
31-45 2
46-60 1
61-75 6
76-90 3
15 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 91%
10 Trận
Tài 1.5 55%
6 Trận
Tài 2.5 18%
2 Trận
Tài 3.5 9%
1 Trận
Tài 4.5 9%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
D. Obbekjær
D. Obbekjær
23 DEF 7.14
H. Osen
H. Osen
24 DEF 6.35
P. Knudsen
P. Knudsen
27 FWD -
K. Olsen
K. Olsen
35 FWD -
B. Hendriksson
B. Hendriksson
30 MID -
J. Benjaminsen
J. Benjaminsen
28 DEF -
K. Joensen
K. Joensen
33 GK -
M. Przybylski
M. Przybylski
28 FWD -
M. Danielsen
M. Danielsen
16 FWD -
T. Knudsen
T. Knudsen
20 MID -
B. Olsen
B. Olsen
17 MID -
Hassou Diaby
Hassou Diaby
24 DEF -
J. Van Der Heyden
J. Van Der Heyden
30 FWD -
S. Løkin
S. Løkin
25 FWD -
B. Nolsøe
B. Nolsøe
22 MID -
A. Knudsen
A. Knudsen
26 MID -
F. Østigård Ness
F. Østigård Ness
26 MID -
E. Joensen
E. Joensen
22 MID -
P. Hentze
P. Hentze
26 DEF -
L. Markmanrud
L. Markmanrud
24 DEF -
K. Jablinski
K. Jablinski
29 DEF -