NSI Runavik Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
NSI Runavik Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
14:00 Sắp diễn ra |
NSI Runavik
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
14:00 Kết thúc |
AB
3
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
10/10 |
10:00 Kết thúc |
Streymur
0
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
GG |
5/10 |
12:15 Kết thúc |
07 Vestur
1
:
6
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
5/10 |
13:30 Kết thúc |
NSI Runavik
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
GG |
5/10 |
13:30 Kết thúc |
B36 Torshavn
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5/10 |
13:30 Kết thúc |
07 Vestur
0
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.7/10 |
10:00 Kết thúc |
Skala
3
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
3.9/10 |
13:30 Kết thúc |
NSI Runavik
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.1/10 |
10:00 Kết thúc |
NSI R
3
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược NSI Runavik
Bạn đang tìm nhận định NSI Runavik? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho NSI Runavik, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 80 trận đấu có sự tham gia của NSI Runavik với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 75%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Meistaradeildin, NSI Runavik đã ghi nhận 8 trận thắng, 2 trận hòa và 1 trận thua qua 11 trận đấu, ghi được 21 bàn thắng (1.9 mỗi trận) và để thủng lưới 10 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.
NSI Runavik hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.92m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định NSI Runavik đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 5 | 6 | 11 |
| Thắng | 5 | 3 | 8 |
| Hòa | 0 | 2 | 2 |
| Thua | 0 | 1 | 1 |
| Bàn thắng ghi được | 8 | 13 | 21 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 2 | 8 | 10 |
| Trung bình ghi bàn | 1.6 | 2.2 | 1.9 |
| Trung bình thủng lưới | 0.4 | 1.3 | 0.9 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 1 | 4 |
| Không ghi bàn | 0 | 1 | 1 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
D. Obbekjær
|
23 | DEF | 7.14 |
|
H. Osen
|
24 | DEF | 6.35 |
|
P. Knudsen
|
27 | FWD | - |
|
K. Olsen
|
35 | FWD | - |
|
B. Hendriksson
|
30 | MID | - |
|
J. Benjaminsen
|
28 | DEF | - |
|
K. Joensen
|
33 | GK | - |
|
M. Przybylski
|
28 | FWD | - |
|
M. Danielsen
|
16 | FWD | - |
|
T. Knudsen
|
20 | MID | - |
|
B. Olsen
|
17 | MID | - |
|
Hassou Diaby
|
24 | DEF | - |
|
J. Van Der Heyden
|
30 | FWD | - |
|
S. Løkin
|
25 | FWD | - |
|
B. Nolsøe
|
22 | MID | - |
|
A. Knudsen
|
26 | MID | - |
|
F. Østigård Ness
|
26 | MID | - |
|
E. Joensen
|
22 | MID | - |
|
P. Hentze
|
26 | DEF | - |
|
L. Markmanrud
|
24 | DEF | - |
|
K. Jablinski
|
29 | DEF | - |



