Raków Częstochowa Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Rakow C Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
13:00 Sắp diễn ra |
Rakow C
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
11:30 Kết thúc |
Slask Wroclaw
2
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4/10 |
13:30 Kết thúc |
Valletta FC
0
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
3.1/10 |
12:30 Kết thúc |
Rakow C
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.5/10 |
08:45 Kết thúc |
Rakow C
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
4.3/10 |
06:00 Kết thúc |
GKS Katowice
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4/10 |
05:30 Kết thúc |
Zulte W
4
:
3
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.2/10 |
11:30 Kết thúc |
Rakow C
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
5.7/10 |
06:15 Kết thúc |
Piast Gliwice
1
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.7/10 |
12:00 Kết thúc |
Rakow C
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Raków Częstochowa
Bạn đang tìm nhận định Raków Częstochowa? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Raków Częstochowa, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 111 trận đấu có sự tham gia của Raków Częstochowa với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 62.16%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của UEFA Europa Conference League, Raków Częstochowa đã ghi nhận 1 trận thắng, 0 trận hòa và 0 trận thua qua 1 trận đấu, ghi được 3 bàn thắng (3.0 mỗi trận) và để thủng lưới 1 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.
Raków Częstochowa hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €40.90m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Raków Częstochowa đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
Raków Częstochowa chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 1 | 0 | 1 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 |
| Thua | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng ghi được | 3 | 0 | 3 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 1 | 0 | 1 |
| Trung bình ghi bàn | 3.0 | 0.0 | 3.0 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 0.0 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 0 | 0 |
| Không ghi bàn | 0 | 0 | 0 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
O. Zych
|
21 | GK | 7.72 |
|
S. Svarnas
|
28 | DEF | 7.29 |
|
K. Trelowski
|
22 | GK | 7.13 |
|
O. Repka
|
26 | MID | 7.05 |
|
L. Diaby-Fadiga
|
24 | FWD | 6.99 |
|
B. Racovițan
|
25 | DEF | 6.93 |
|
F. Tudor
|
30 | MID | 6.93 |
|
P. Makuch
|
26 | FWD | 6.91 |
|
Adriano Amorim
|
23 | FWD | 6.84 |
|
P. Baráth
|
23 | MID | 6.81 |
|
T. Pieńko
|
21 | FWD | 6.79 |
|
Jesús Antonio Díaz Gómez
|
26 | MID | 6.78 |
|
M. Ameyaw
|
25 | FWD | 6.76 |
|
A. Konstantopoulos
|
23 | DEF | 6.75 |
|
Jean Carlos
|
29 | MID | 6.75 |
|
M. Bulat
|
24 | MID | 6.74 |
|
E. Otieno
|
29 | MID | 6.73 |
|
J. Braut Brunes
|
25 | FWD | 6.72 |
|
K. Struski
|
24 | MID | 6.66 |
|
Z. Arsenić
|
31 | DEF | 6.62 |
|
Leonardo Rocha
|
28 | FWD | 6.60 |
|
B. Mirčetić
|
20 | MID | 6.60 |
|
Ivi López
|
31 | MID | 6.58 |
|
I. Rondić
|
26 | FWD | 6.47 |




