1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Ekstraklasa
  4. Raków Częstochowa
Raków Częstochowa

Raków Częstochowa Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €40.90m
KEY INSIGHT Raków Częstochowa ghi bàn trong 9 trận gần nhất
TREND Raków Częstochowa có trên 1.5 bàn trong 27 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWLWL
111 Trận đấu đã nhận định
62.16% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Rakow C Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
6.4
Kiểm soát bóng
55%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.2
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:00

Sắp diễn ra
Rakow C
Rakow Czestochowa
vs
Hammarby FF
Hammarby FF
2.27
3.35
3.25

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

11:30

Kết thúc
Slask Wroclaw
Slask Wroclaw
2 : 1
Rakow C
Rakow C
3.05
3.4
2.3

X

3.4

O1.5

1.28

YES

1.7

O1.5

1.28
4/10

13:30

Kết thúc
red card Valletta FC
Valletta FC
0 : 4
Rakow Czestochowa
Rakow C
6.25
4.35
1.53

2

1.53

O2.5

1.66

YES

1.8

2

1.53
3.1/10

12:30

Kết thúc
Rakow C
Rakow Czestochowa
3 : 1
Valletta FC
Valletta FC
1.12
8.5
18

1

1.12

U3.5

1.71

NO

1.53

U3.5

1.71
4.5/10

08:45

Kết thúc
Rakow C
Rakow Czestochowa
1 : 2
Wisla Plock
Wisla Plock
1.66
3.75
5.5

1

1.66

O1.5

1.31

NO

1.86

O1.5

1.31
4.3/10

06:00

Kết thúc
GKS Katowice
GKS Katowice
1 : 1
Rakow C
Rakow C
2.6
3.6
2.4

2

2.4

O2.5

1.54

YES

1.48

O2.5

1.54
4/10

05:30

Kết thúc
Zulte W
Zulte Waregem
4 : 3
Rakow Czestochowa
Rakow C
2.92
3.5
2.15

X2

1.34

O2.5

1.63

YES

1.56

O2.5

1.63
4.2/10

11:30

Kết thúc
Rakow C
Rakow Czestochowa
3 : 0
Arka Gdynia
Arka Gdynia
1.28
6.8
11.5

1

1.28

O2.5

1.56

NO

1.78

1

1.28
5.7/10

06:15

Kết thúc
Piast Gliwice
Piast Gliwice
1 : 3
Rakow C
Rakow C
2.65
3.4
2.82

1

2.65

U3.5

1.31

NO

2.02

U3.5

1.31
5.7/10

12:00

Kết thúc
Rakow C
Rakow Czestochowa
2 : 0
Korona Kielce
Korona Kielce
1.9
3.7
4.2

1

1.9

O1.5

1.28

YES

1.76

1X

1.28
8.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Raków Częstochowa

Bạn đang tìm nhận định Raków Częstochowa? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Raków Częstochowa, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 111 trận đấu có sự tham gia của Raków Częstochowa với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 62.16%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của UEFA Europa Conference League, Raków Częstochowa đã ghi nhận 1 trận thắng, 0 trận hòa và 0 trận thua qua 1 trận đấu, ghi được 3 bàn thắng (3.0 mỗi trận) và để thủng lưới 1 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.

Raków Częstochowa hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €40.90m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Raków Częstochowa đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Raków Częstochowa chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

UEFA Europa Conference LeagueWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận101
Thắng101
Hòa000
Thua000
Bàn thắng ghi được303
Bàn thắng để thủng lưới101
Trung bình ghi bàn3.00.03.0
Trung bình thủng lưới1.00.01.0
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 0
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 0
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-3 1 G
1 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
1 Trận
Tài 1.5 100%
1 Trận
Tài 2.5 100%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
O. Zych
O. Zych
21 GK 7.72
S. Svarnas
S. Svarnas
28 DEF 7.29
K. Trelowski
K. Trelowski
22 GK 7.13
O. Repka
O. Repka
26 MID 7.05
L. Diaby-Fadiga
L. Diaby-Fadiga
24 FWD 6.99
B. Racovițan
B. Racovițan
25 DEF 6.93
F. Tudor
F. Tudor
30 MID 6.93
P. Makuch
P. Makuch
26 FWD 6.91
Adriano Amorim
Adriano Amorim
23 FWD 6.84
P. Baráth
P. Baráth
23 MID 6.81
T. Pieńko
T. Pieńko
21 FWD 6.79
Jesús Antonio Díaz Gómez
Jesús Antonio Díaz Gómez
26 MID 6.78
M. Ameyaw
M. Ameyaw
25 FWD 6.76
A. Konstantopoulos
A. Konstantopoulos
23 DEF 6.75
Jean Carlos
Jean Carlos
29 MID 6.75
M. Bulat
M. Bulat
24 MID 6.74
E. Otieno
E. Otieno
29 MID 6.73
J. Braut Brunes
J. Braut Brunes
25 FWD 6.72
K. Struski
K. Struski
24 MID 6.66
Z. Arsenić
Z. Arsenić
31 DEF 6.62
Leonardo Rocha
Leonardo Rocha
28 FWD 6.60
B. Mirčetić
B. Mirčetić
20 MID 6.60
Ivi López
Ivi López
31 MID 6.58
I. Rondić
I. Rondić
26 FWD 6.47