icon back

Raków Częstochowa

Raków Częstochowa Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €40.90m
KEY INSIGHT Raków Częstochowa bất bại trên sân nhà trong 9 trận gần nhất
TREND Raków Częstochowa không nhận thẻ đỏ trong 15 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLWWL
173 Trận đấu đã nhận định
64.74% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Rakow Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.76
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
6.6
Kiểm soát bóng
56%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.4
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:30

Sắp diễn ra
Gornik Zabrze
Gornik Zabrze
vs
Rakow
Rakow
2.55
3.25
2.95

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

16:00

Kết thúc
Fiorentina
Fiorentina
2 : 1
Rakow
Rakow
1.87
3.65
4.9

1

1.87

U3.5

1.28

NO

1.91

U3.5

1.28
3.4/10

12:30

Kết thúc
Rakow
Rakow
2 : 0
Pogon Szczecin
Pogon red card
1.95
3.7
4.2

1

1.95

U3.5

1.45

NO

2.18

1X

1.29
6.8/10

08:30

Kết thúc
Avia Swidnik
Avia Swidnik
1 : 2
Rakow
Rakow
12
6
1.24

X

6

U3.5

1.78

YES

1.92

U3.5

1.78
3.4/10

12:30

Kết thúc
Lech Poznan
Lech Poznan
4 : 3
Rakow
Rakow
2.3
3.5
3.35

1

2.3

U3.5

1.52

NO

2.36

U3.5

1.52
7.9/10

10:00

Kết thúc
Rakow
Rakow
1 : 0
Nieciecza
Nieciecza
1.5
4.65
6.75

1

1.5

U3.5

1.48

NO

1.89

U3.5

1.48
6.3/10

12:30

Kết thúc
Zaglebie
Zaglebie
0 : 0
Rakow
Rakow
3.75
3.24
2.1

2

2.1

U3.5

1.22

NO

1.82

U3.5

1.22
8/10

09:45

Kết thúc
Rakow
Rakow
0 : 0
Radomiak Radom
Radomiak
1.75
3.6
5.3

X

3.6

O1.5

1.31

YES

1.88

O1.5

1.31
3.6/10

09:45

Kết thúc
Wisla Plock
Wisla Plock
2 : 1
Rakow
Rakow
3.6
3.3
2.2

2

2.2

U3.5

1.25

YES

1.97

U3.5

1.25
8/10

09:30

Sắp diễn ra
Rakow
Rakow
vs
TSC
TSC
1.4
4.6
6

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

12:30

Kết thúc
Slask Wroclaw
Slask Wroclaw
1 : 2
Rakow
Rakow
4.7
4
1.71

2

1.71

O1.5

1.32

YES

1.97

O1.5

1.32
7.1/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Raków Częstochowa. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 173 trận đấu có sự tham gia của Raków Częstochowa với tỷ lệ trúng 64.74% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

EkstraklasaPoland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận111223
Thắng4610
Hòa314
Thua459
Bàn thắng ghi được112031
Bàn thắng để thủng lưới111829
Trung bình ghi bàn1.01.71.3
Trung bình thủng lưới1.01.51.3
Giữ sạch lưới437
Không ghi bàn336
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 1-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 2
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-3 12 G
3-4-2-1 10 G
3-5-2 1 G
48 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 74%
17 Trận
Tài 1.5 35%
8 Trận
Tài 2.5 17%
4 Trận
Tài 3.5 9%
2 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
S. Svarnas
S. Svarnas
28 DEF 7.28
F. Tudor
F. Tudor
30 MID 7.11
J. Braut Brunes
J. Braut Brunes
25 FWD 7.04
O. Zych
O. Zych
21 GK 7.03
M. Ameyaw
M. Ameyaw
25 FWD 7.00
O. Repka
O. Repka
26 MID 6.99
Z. Arsenić
Z. Arsenić
31 DEF 6.97
Jesús Antonio Díaz Gómez
Jesús Antonio Díaz Gómez
26 MID 6.97
P. Dawidowicz
P. Dawidowicz
30 DEF 6.97
S. Plavšić
S. Plavšić
30 MID 6.95
Jean Carlos
Jean Carlos
29 MID 6.95
K. Trelowski
K. Trelowski
22 GK 6.93
L. Diaby-Fadiga
L. Diaby-Fadiga
24 FWD 6.90
B. Racovițan
B. Racovițan
25 DEF 6.90
Adriano Amorim
Adriano Amorim
23 FWD 6.83
Ivi López
Ivi López
31 MID 6.83
K. Struski
K. Struski
24 MID 6.81
M. Bulat
M. Bulat
24 MID 6.80
P. Makuch
P. Makuch
26 FWD 6.79
A. Mosór
A. Mosór
22 DEF 6.75
T. Pieńko
T. Pieńko
21 FWD 6.75
P. Baráth
P. Baráth
23 MID 6.74
A. Konstantopoulos
A. Konstantopoulos
23 DEF 6.69
Leonardo Rocha
Leonardo Rocha
28 FWD 6.61
E. Otieno
E. Otieno
29 MID 6.60
M. Ilenič
M. Ilenič
21 DEF 6.53
I. Rondić
I. Rondić
26 FWD 6.51
B. Mirčetić
B. Mirčetić
20 MID 6.48
I. Brusberg
I. Brusberg
19 MID 6.40
I. Seck
I. Seck
21 MID 6.35