Raków Częstochowa Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Rakow C Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
12:00 Sắp diễn ra |
Rakow C
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
10:00 Kết thúc |
Gornik Zabrze
2
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
5.7/10 |
11:30 Kết thúc |
Lechia Gdansk
1
:
2
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
6.7/10 |
08:45 Kết thúc |
Rakow C
4
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.3/10 |
08:45 Kết thúc |
Motor Lublin
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.5/10 |
12:30 Kết thúc |
Rakow C
4
:
4
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
5.5/10 |
08:45 Kết thúc |
Rakow C
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
14:15 Kết thúc |
Legia
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
HS |
7.2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Raków Częstochowa
Bạn đang tìm nhận định Raków Częstochowa? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Raków Częstochowa được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 182 trận đấu có sự tham gia của Raków Częstochowa với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.38%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Ekstraklasa, Raków Częstochowa đã ghi nhận 12 trận thắng, 7 trận hòa và 10 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 41 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 36 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Raków Częstochowa đạt trung bình 51% kiểm soát bóng, 1.48 xG và 3.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
Raków Częstochowa hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €40.90m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Raków Częstochowa đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 15 | 29 |
| Thắng | 6 | 6 | 12 |
| Hòa | 4 | 3 | 7 |
| Thua | 4 | 6 | 10 |
| Bàn thắng ghi được | 18 | 23 | 41 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 13 | 23 | 36 |
| Trung bình ghi bàn | 1.3 | 1.5 | 1.4 |
| Trung bình thủng lưới | 0.9 | 1.5 | 1.2 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 3 | 8 |
| Không ghi bàn | 3 | 3 | 6 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
S. Svarnas
|
28 | DEF | 7.24 |
|
F. Tudor
|
30 | MID | 7.07 |
|
M. Ameyaw
|
25 | FWD | 7.04 |
|
O. Zych
|
21 | GK | 7.04 |
|
J. Braut Brunes
|
25 | FWD | 7.03 |
|
Jesús Antonio Díaz Gómez
|
26 | MID | 6.97 |
|
Jean Carlos
|
29 | MID | 6.97 |
|
O. Repka
|
26 | MID | 6.95 |
|
S. Plavšić
|
30 | MID | 6.95 |
|
L. Diaby-Fadiga
|
24 | FWD | 6.92 |
|
K. Trelowski
|
22 | GK | 6.90 |
|
P. Makuch
|
26 | FWD | 6.90 |
|
A. Ojo
|
19 | MID | 6.85 |
|
B. Racovițan
|
25 | DEF | 6.84 |
|
A. Mosór
|
22 | DEF | 6.81 |
|
K. Struski
|
24 | MID | 6.80 |
|
M. Bulat
|
24 | MID | 6.79 |
|
Ivi López
|
31 | MID | 6.79 |
|
Adriano Amorim
|
23 | FWD | 6.77 |
|
P. Dawidowicz
|
30 | DEF | 6.76 |
|
P. Baráth
|
23 | MID | 6.74 |
|
T. Pieńko
|
21 | FWD | 6.72 |
|
A. Konstantopoulos
|
23 | DEF | 6.69 |
|
Z. Arsenić
|
31 | DEF | 6.68 |
|
Leonardo Rocha
|
28 | FWD | 6.66 |
|
M. Ilenič
|
21 | DEF | 6.65 |
|
E. Otieno
|
29 | MID | 6.60 |
|
I. Brusberg
|
19 | MID | 6.56 |
|
I. Rondić
|
26 | FWD | 6.51 |
|
B. Mirčetić
|
20 | MID | 6.48 |
|
I. Seck
|
21 | MID | 6.35 |




