1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Premier Division
  4. Bohemians
Bohemians

Bohemians Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €2.78m
KEY INSIGHT Bohemians có trên 20 cú sút trong 3 trận gần nhất
TREND Bohemians không thắng trong 6 trận gần nhất
TREND Bohemians có dưới 3.5 bàn trong 8 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DDLLL
153 Trận đấu đã nhận định
73.86% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Bohemians Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.44
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.4
Kiểm soát bóng
60%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.7
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:45

Kết thúc
Patrick's A
St Patrick's Athl.
3 : 1
Bohemians
Bohemians
2.32
3.2
3.45

1

2.32

U2.5

1.64

NO

1.87

1X

1.37
8.8/10

15:00

Kết thúc
Shamrock
Shamrock Rovers
2 : 1
Bohemians
Bohemians
2.32
3.05
3.45

1

2.32

U3.5

1.18

NO

1.72

U3.5

1.18
8.6/10

14:45

Kết thúc
red card Bohemians
Bohemians
1 : 2
Sligo Rovers
Sligo Rovers
1.34
5.2
9.75

X2

3.3

U3.5

1.42

NO

1.68

U3.5

1.42
8/10

12:00

Kết thúc
Bohemians
Bohemians
1 : 1
Waterford
Waterford
1.3
5.4
10.25

1

1.3

U3.5

1.5

NO

1.77

1

1.3
5.7/10

14:45

Kết thúc
Drogheda U
Drogheda United
0 : 0
Bohemians
Bohemians
4.25
3.3
2.05

1X

1.85

U3.5

1.24

NO

1.8

U3.5

1.24
7.4/10

15:00

Kết thúc
Bohemians
Bohemians
1 : 1
Dundalk
Dundalk
1.55
4
6

1

1.55

O1.5

1.28

NO

1.88

1X

1.15
8.5/10

14:45

Kết thúc
Shelbourne
Shelbourne
0 : 0
Bohemians
Bohemians
2.67
2.96
3

2

3

O1.5

1.38

YES

1.82

O1.5

1.38
3.7/10

14:45

Kết thúc
Bohemians
Bohemians
1 : 0
Galway
Galway
1.55
4.25
6.75

1

1.55

U3.5

1.39

NO

1.88

1

1.55
8.8/10

14:45

Kết thúc
Waterford
Waterford
0 : 1
Bohemians
Bohemians
4.3
3.7
1.78

2

1.78

U3.5

1.42

NO

2.11

X2

1.23
5.7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Bohemians

Bạn đang tìm nhận định Bohemians? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Bohemians được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 153 trận đấu có sự tham gia của Bohemians với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 73.86%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Premier Division, Bohemians đã ghi nhận 5 trận thắng, 5 trận hòa và 2 trận thua qua 12 trận đấu, ghi được 14 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 8 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Bohemians đạt trung bình 60% kiểm soát bóng, 1.44 xG6.5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Bohemians hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.78m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Bohemians đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Premier DivisionIreland • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận6612
Thắng235
Hòa325
Thua112
Bàn thắng ghi được7714
Bàn thắng để thủng lưới628
Trung bình ghi bàn1.21.21.2
Trung bình thủng lưới1.00.30.7
Giữ sạch lưới257
Không ghi bàn123
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-2
Sân khách 0-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 2-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 5
Thua 0
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 10 G
3-4-1-2 2 G
20 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 75%
9 Trận
Tài 1.5 17%
2 Trận
Tài 2.5 17%
2 Trận
Tài 3.5 8%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
D. Devoy
D. Devoy
24 MID 7.37
P. Hickey
P. Hickey
27 DEF 7.28
S. Todd
S. Todd
27 DEF 7.14
J. Flores
J. Flores
30 MID 7.08
S. Mullen
S. Mullen
20 DEF 7.02
R. Tierney
R. Tierney
24 MID 7.02
J. McManus
J. McManus
20 MID 7.00
R. Burke
R. Burke
25 DEF 7.00
K. Chorążka
K. Chorążka
26 GK 6.95
Leigh Robert Kavanagh
Leigh Robert Kavanagh
22 DEF 6.90
S. Diallo
S. Diallo
26 MID 6.90
D. Power
D. Power
25 DEF 6.82
A. McDonnell
A. McDonnell
28 MID 6.82
N. Morahan
N. Morahan
25 MID 6.82
M. Strods
M. Strods
19 MID 6.77
D. Rooney
D. Rooney
27 FWD 6.75
C. Byrne
C. Byrne
22 MID 6.75
C. Parsons
C. Parsons
25 FWD 6.65
C. Whelan
C. Whelan
25 FWD 6.64
Zane Myers
Zane Myers
20 DEF 6.64
H. Martin
H. Martin
25 FWD 6.34
H. Vaughan
H. Vaughan
21 MID 6.33
D. James-Taylor
D. James-Taylor
24 FWD 6.33