1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Premier Division
  4. Bohemians
Bohemians

Bohemians Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €2.78m
KEY INSIGHT Bohemians ghi bàn trong tất cả 10 trận gần nhất
TREND Cả hai đội cùng ghi bàn trong 92% của 12 trận gần nhất của Bohemians
TREND Bohemians có trên 20 cú sút trong 2 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWWLW
161 Trận đấu đã nhận định
73.91% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Bohemians Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.74
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.1
Kiểm soát bóng
60%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.7
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:45

Sắp diễn ra
Derry City
Derry City
vs
Bohemians
Bohemians
3
3.2
2.43

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

14:45

Kết thúc
Sligo Rovers
Sligo Rovers
1 : 3
Bohemians
Bohemians
6.25
4.05
1.53

2

1.53

O1.5

1.29

YES

1.95

2

1.53
5.7/10

15:00

Kết thúc
Bohemians
Bohemians
1 : 2
Shamrock Rovers
Shamrock
2.32
3.15
3.1

X

3.15

O1.5

1.4

YES

1.9

O1.5

1.4
4/10

14:45

Kết thúc
Galway U
Galway United
2 : 4
Bohemians
Bohemians
3.7
3.4
2.04

2

2.04

O1.5

1.31

YES

1.78

O1.5

1.31
7.2/10

14:45

Kết thúc
Bohemians
Bohemians
2 : 1
Drogheda U
Drogheda U
1.6
4.05
6.4

1

1.6

O1.5

1.28

YES

1.95

O1.5

1.28
5.8/10

14:45

Kết thúc
red card Dundalk
Dundalk
1 : 3
Bohemians
Bohemians
2.63
3.3
2.65

1

2.63

O1.5

1.28

YES

1.68

1X

1.5
7.8/10

12:00

Kết thúc
Bohemians
Bohemians
2 : 2
Shelbourne
Shelbourne
2.1
3.35
3.6

1

2.1

U3.5

1.29

NO

1.92

1X

1.29
7.9/10

15:00

Kết thúc
Bohemians
Bohemians
1 : 1
Derry City
Derry City red card
1.9
3.55
4.45

1

1.9

U2.5

1.78

NO

1.85

1

1.9
8.2/10

14:45

Kết thúc
Patrick's A
St Patrick's Athl.
3 : 1
Bohemians
Bohemians
2.32
3.2
3.45

1

2.32

U2.5

1.64

NO

1.87

1X

1.37
8.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Bohemians

Bạn đang tìm nhận định Bohemians? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Bohemians, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 161 trận đấu có sự tham gia của Bohemians với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 73.91%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Premier Division, Bohemians đã ghi nhận 8 trận thắng, 7 trận hòa và 4 trận thua qua 19 trận đấu, ghi được 28 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 20 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Bohemians đạt trung bình 60% kiểm soát bóng, 1.74 xG6.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Bohemians hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.78m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Bohemians đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Premier DivisionIreland • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận10919
Thắng358
Hòa527
Thua224
Bàn thắng ghi được131528
Bàn thắng để thủng lưới12820
Trung bình ghi bàn1.31.71.5
Trung bình thủng lưới1.20.91.1
Giữ sạch lưới257
Không ghi bàn123
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-2
Sân khách 0-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 5
Thua 3
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 16 G
3-4-1-2 2 G
3-4-2-1 1 G
33 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 84%
16 Trận
Tài 1.5 32%
6 Trận
Tài 2.5 21%
4 Trận
Tài 3.5 11%
2 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
D. Devoy
D. Devoy
24 MID 7.41
P. Hickey
P. Hickey
27 DEF 7.13
S. Todd
S. Todd
27 DEF 7.13
R. Tierney
R. Tierney
24 MID 7.06
J. McManus
J. McManus
20 MID 7.00
R. Burke
R. Burke
25 DEF 7.00
J. Flores
J. Flores
30 MID 6.97
K. Chorążka
K. Chorążka
26 GK 6.96
Leigh Robert Kavanagh
Leigh Robert Kavanagh
22 DEF 6.93
S. Mullen
S. Mullen
20 DEF 6.91
C. Byrne
C. Byrne
22 MID 6.88
Zane Myers
Zane Myers
20 DEF 6.83
D. Rooney
D. Rooney
27 FWD 6.82
A. McDonnell
A. McDonnell
28 MID 6.81
S. Diallo
S. Diallo
26 MID 6.81
M. Strods
M. Strods
19 MID 6.78
N. Morahan
N. Morahan
25 MID 6.74
C. Parsons
C. Parsons
25 FWD 6.67
D. Power
D. Power
25 DEF 6.63
D. James-Taylor
D. James-Taylor
24 FWD 6.61
H. Vaughan
H. Vaughan
21 MID 6.59
C. Whelan
C. Whelan
25 FWD 6.58
H. Martin
H. Martin
25 FWD 6.34
J. Harpur
J. Harpur
16 FWD 6.25