1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Premier Division
  4. Bohemians
Bohemians

Bohemians Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €2.78m
KEY INSIGHT Bohemians bất bại trong 5 trận gần nhất
TREND Bohemians giữ sạch lưới trong 5 trận gần nhất
TREND Ít nhất một đội không ghi bàn trong 5 trận gần nhất của Bohemians

Phong độ gần đây

LWWWW
100 Trận đấu đã nhận định
73% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:00

Kết thúc
Bohemians
Bohemians
2 : 1
Ballkani
Ballkani
1.57
3.95
5.8

1

1.57

U3.5

1.36

YES

2.03

U3.5

1.36
3.9/10

14:45

Kết thúc
Drogheda U
Drogheda United
0 : 2
Bohemians
Bohemians
4.35
3.55
1.78

1X

2.05

O1.5

1.26

YES

1.74

O1.5

1.26
7.4/10

15:00

Kết thúc
red card Bohemians
Bohemians
2 : 0
Patrick's A
Patrick's A
2.55
3.15
3.1

1

2.55

O1.5

1.35

YES

1.8

1X

1.4
3.1/10

14:45

Kết thúc
red card Shelbourne
Shelbourne
0 : 3
Bohemians
Bohemians
2.7
3.15
2.67

X2

1.47

O1.5

1.34

YES

1.78

O1.5

1.34
7.1/10

15:00

Kết thúc
Bohemians
Bohemians
1 : 2
Dundalk
Dundalk red card
1.83
3.75
4.15

1

1.83

O2.5

1.71

YES

1.61

AS

1.36
6.4/10

14:45

Kết thúc
Derry City
Derry City
4 : 1
Bohemians
Bohemians
2.9
3.15
2.7

X2

1.45

U3.5

1.23

YES

1.88

U3.5

1.23
5.5/10

14:45

Kết thúc
Sligo Rovers
Sligo Rovers
1 : 3
Bohemians
Bohemians
6.25
4.05
1.53

2

1.53

O1.5

1.29

YES

1.95

2

1.53
5.7/10

15:00

Kết thúc
Bohemians
Bohemians
1 : 2
Shamrock Rovers
Shamrock
2.32
3.15
3.1

X

3.15

O1.5

1.4

YES

1.9

O1.5

1.4
4/10

14:45

Kết thúc
Galway U
Galway United
2 : 4
Bohemians
Bohemians
3.7
3.4
2.04

2

2.04

O1.5

1.31

YES

1.78

O1.5

1.31
7.2/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Bohemians

Bạn đang tìm nhận định Bohemians? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Bohemians, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 100 trận đấu có sự tham gia của Bohemians với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 73%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của UEFA Europa Conference League, Bohemians đã ghi nhận 1 trận thắng, 1 trận hòa và 0 trận thua qua 2 trận đấu, ghi được 2 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 0 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

Bohemians hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.78m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Bohemians đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Bohemians chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

UEFA Europa Conference LeagueWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận112
Thắng101
Hòa011
Thua000
Bàn thắng ghi được202
Bàn thắng để thủng lưới000
Trung bình ghi bàn2.00.01.0
Trung bình thủng lưới0.00.00.0
Giữ sạch lưới112
Không ghi bàn011
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 0
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 0
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 0
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 1 G
5 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 50%
1 Trận
Tài 1.5 50%
1 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
D. Devoy
D. Devoy
24 MID 7.36
P. Hickey
P. Hickey
27 DEF 7.09
S. Todd
S. Todd
27 DEF 7.09
R. Tierney
R. Tierney
24 MID 7.07
J. McManus
J. McManus
20 MID 7.00
J. Flores
J. Flores
30 MID 6.97
K. Chorążka
K. Chorążka
26 GK 6.96
S. Mullen
S. Mullen
20 DEF 6.93
Leigh Robert Kavanagh
Leigh Robert Kavanagh
22 DEF 6.93
P. Walters
P. Walters
21 GK 6.90
D. Rooney
D. Rooney
27 FWD 6.86
R. Burke
R. Burke
25 DEF 6.85
S. Diallo
S. Diallo
26 MID 6.80
A. McDonnell
A. McDonnell
28 MID 6.79
C. Byrne
C. Byrne
22 MID 6.77
Zane Myers
Zane Myers
20 DEF 6.77
M. Strods
M. Strods
19 MID 6.76
N. Morahan
N. Morahan
25 MID 6.74
D. Power
D. Power
25 DEF 6.67
H. Vaughan
H. Vaughan
21 MID 6.66
C. Parsons
C. Parsons
25 FWD 6.66
C. Whelan
C. Whelan
25 FWD 6.61
D. James-Taylor
D. James-Taylor
24 FWD 6.61
H. Martin
H. Martin
25 FWD 6.34
J. Harpur
J. Harpur
16 FWD 6.25