Campobasso FC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Campobasso Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
15:00 Kết thúc |
Potenza
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
6.7/10 |
14:00 Kết thúc |
Campobasso
0
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.9/10 |
14:00 Kết thúc |
Campobasso
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.8/10 |
08:30 Kết thúc |
Campobasso
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
2 |
5.1/10 |
14:30 Kết thúc |
Perugia
0
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
YES |
1X |
2/10 |
08:30 Kết thúc |
Campobasso
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
2.8/10 |
08:30 Kết thúc |
Pianese
0
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.2/10 |
11:30 Kết thúc |
Campobasso
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
11:30 Kết thúc |
Campobasso
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
7.5/10 |
14:30 Kết thúc |
Sambenede
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
6.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Campobasso FC
Bạn đang tìm nhận định Campobasso FC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Campobasso FC, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 51 trận đấu có sự tham gia của Campobasso FC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 54.9%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Serie C - Promotion - Play-offs, Campobasso FC đã ghi nhận 0 trận thắng, 1 trận hòa và 1 trận thua qua 2 trận đấu, ghi được 1 bàn thắng (0.5 mỗi trận) và để thủng lưới 4 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.
Campobasso FC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.00m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Campobasso FC đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 2 | 0 | 2 |
| Thắng | 0 | 0 | 0 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 |
| Thua | 1 | 0 | 1 |
| Bàn thắng ghi được | 1 | 0 | 1 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 4 | 0 | 4 |
| Trung bình ghi bàn | 0.5 | 0.0 | 0.5 |
| Trung bình thủng lưới | 2.0 | 0.0 | 2.0 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 0 | 0 |
| Không ghi bàn | 1 | 0 | 1 |






