Nhận định Campobasso vs Guidonia - 29 thg 3, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.25
Campobasso thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
12.02
8.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.58
7.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.70
4.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.37
7.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIGuidonia
Kiểm soát bóngCampobasso: 54%Guidonia: 46%
Tổng số cú sútCampobasso: 9Guidonia: 5
Sút trúng đíchCampobasso: 4Guidonia: 3
Sút trượtCampobasso: 4Guidonia: 2
Phạt gócCampobasso: 5Guidonia: 2
Thẻ vàngCampobasso: 1Guidonia: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Guidonia
Tổng bàn thắngCampobasso: 2.6Guidonia: 1.5
Bàn thắng ghi đượcCampobasso: 1.5Guidonia: 0.6
Bàn thuaCampobasso: 1.1Guidonia: 0.9
Kiểm soát bóngCampobasso: 49%Guidonia: 52%
Tổng số cú sútCampobasso: 8.9Guidonia: 6.7
Sút trúng đíchCampobasso: 4.6Guidonia: 3.8
Sút trượtCampobasso: 4.3Guidonia: 2.9
Phạt gócCampobasso: 4.6Guidonia: 3.4
Thẻ vàngCampobasso: 2.1Guidonia: 1.9
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Guidonia
ThắngCampobasso: 6Guidonia: 1
Trên 1.5 bànCampobasso: 6Guidonia: 4
Trên 2.5 bànCampobasso: 5Guidonia: 3
Trên 3.5 bànCampobasso: 2Guidonia: 1
Cả hai đội ghi bànCampobasso: 5Guidonia: 4
Thắng bất ngờCampobasso: 0Guidonia: 0
Thua bất ngờCampobasso: 0Guidonia: 0
Đối đầu
2
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
29 thg 3, 26
Campobasso FC2
Guidonia Montecelio 19372
23 thg 11, 25
Guidonia Montecelio 19370
Campobasso FC0
22 thg 2, 22
Campobasso FC1
Guidonia Montecelio 19372
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
35 | 61-23 | 77 |
| 2 |
|
35 | 63-22 | 77 |
| 3 |
|
36 | 50-30 | 73 |
| 4 |
|
35 | 48-37 | 56 |
| 5 |
|
35 | 44-41 | 52 |
| 6 |
|
35 | 42-43 | 50 |
| 7 |
|
35 | 43-37 | 48 |
| 8 |
|
35 | 34-33 | 47 |
| 9 |
|
35 | 36-33 | 46 |
| 10 |
|
35 | 29-32 | 45 |
| 11 |
|
35 | 37-51 | 40 |
| 12 |
|
35 | 40-51 | 39 |
| 13 |
|
35 | 28-33 | 38 |
| 14 |
|
35 | 32-46 | 37 |
| 15 |
|
35 | 37-43 | 37 |
| 16 |
|
35 | 31-42 | 36 |
| 17 |
|
35 | 27-35 | 34 |
| 18 |
|
35 | 35-52 | 31 |
| 19 |
|
35 | 27-60 | 20 |
Promotion
Promotion Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation Playoffs