1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Primera División
  4. Caracas FC
Caracas FC

Caracas FC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €5.50m
KEY INSIGHT Caracas FC ghi bàn trong tất cả 10 trận gần nhất
TREND Caracas FC bất bại trong 6 trận gần nhất
TREND Caracas FC ghi bàn trong 12 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WDWDL
157 Trận đấu đã nhận định
68.15% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Caracas FC Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.28
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.1
Kiểm soát bóng
45%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.7
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

18:00

Kết thúc
Caracas FC
Caracas FC
1 : 3
Botafogo
Botafogo
3.8
3.3
2.1

2

2.1

U2.5

1.74

NO

1.87

X2

1.31
8.5/10

20:00

Kết thúc
Racing Club
Racing Club
2 : 2
Caracas FC
Caracas FC
1.21
7.5
21

1

1.21

U3.5

1.53

YES

3.3

U3.5

1.53
4.7/10

18:00

Kết thúc
red card Independiente
Independiente Petrolero
2 : 3
Caracas FC
Caracas FC
2.25
3.35
3.6

2

3.6

O1.5

1.37

YES

1.82

X2

1.68
3.5/10

18:00

Kết thúc
Caracas FC
Caracas FC
1 : 1
Racing Club
Racing Club
6.8
4
1.6

2

1.6

U3.5

1.26

YES

2.2

U3.5

1.26
4/10

17:00

Kết thúc
Caracas FC
Caracas FC
2 : 1
Rayo Zuliano
Rayo Zuliano
1.63
3.45
4.5

1

1.63

O1.5

1.26

YES

1.82

1

1.63
6.4/10

17:00

Kết thúc
Zamora FC
Zamora FC
1 : 1
Caracas FC
Caracas FC
2.2
3.1
3.7

2

3.7

U2.5

1.6

NO

1.77

U2.5

1.6
6/10

18:00

Kết thúc
red card Caracas FC
Caracas FC
1 : 0
Independiente Petrolero
Independiente
1.55
4.2
7.5

1

1.55

O1.5

1.42

NO

1.61

1

1.55
8.7/10

19:00

Kết thúc
Caracas FC
Caracas FC
1 : 3
Academia Anzoategui
Academia A
1.88
3.55
4

X2

1.87

U3.5

1.37

NO

2.05

U3.5

1.37
8/10

18:30

Kết thúc
Monagas
Monagas
1 : 1
Caracas
Caracas
2
3.45
3.65

1

2

U3.5

1.29

NO

2.02

U3.5

1.29
6.4/10

18:30

Kết thúc
Caracas
Caracas
4 : 2
Trujillanos
Trujillanos
1.61
3.75
7

1

1.61

U3.5

1.24

NO

1.73

U3.5

1.24
6.6/10

19:45

Kết thúc
Hermanos
CD Hermanos Colmenarez
1 : 2
Caracas FC
Caracas
4.2
3.3
1.82

2

1.82

U2.5

1.62

NO

1.73

2

1.82
4.1/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Caracas FC

Bạn đang tìm nhận định Caracas FC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Caracas FC, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 157 trận đấu có sự tham gia của Caracas FC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.15%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của CONMEBOL Sudamericana, Caracas FC đã ghi nhận 3 trận thắng, 3 trận hòa và 0 trận thua qua 6 trận đấu, ghi được 9 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 6 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Caracas FC đạt trung bình 45% kiểm soát bóng, 1.28 xG3.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Caracas FC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €5.50m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Caracas FC đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

CONMEBOL SudamericanaWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận336
Thắng213
Hòa123
Thua000
Bàn thắng ghi được369
Bàn thắng để thủng lưới156
Trung bình ghi bàn1.02.01.5
Trung bình thủng lưới0.31.71.0
Giữ sạch lưới202
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 1-0
Sân khách 2-3
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 1
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 6 G
13 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
6 Trận
Tài 1.5 33%
2 Trận
Tài 2.5 17%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
F. Benítez
F. Benítez
21 GK 7.40
L. A. Maestre Nino
L. A. Maestre Nino
20 MID 7.30
W. Correa
W. Correa
19 MID 7.26
C. Larotonda
C. Larotonda
26 MID 7.00
F. La Mantia
F. La Mantia
29 DEF 6.90
Á. Figueroa
Á. Figueroa
20 MID 6.90
L. Reinoso
L. Reinoso
19 FWD 6.88
L. Del Pino
L. Del Pino
31 DEF 6.85
J. Yendis
J. Yendis
27 DEF 6.82
I. Gudiño
I. Gudiño
25 MID 6.78
A. Fernández
A. Fernández
33 FWD 6.78
J. Quintero
J. Quintero
24 DEF 6.74
M. Covea
M. Covea
32 MID 6.72
M. Marquez
M. Marquez
24 FWD 6.70
E. E. Fereira Penaranda
E. E. Fereira Penaranda
25 DEF 6.60
M. Vegas
M. Vegas
19 MID 6.60
C. Vegas
C. Vegas
18 FWD 6.57
S. Gonzalez
S. Gonzalez
19 FWD 6.54
R. Lezama
R. Lezama
19 MID 6.42
C. Martinez
C. Martinez
18 FWD 6.30
R. Hernández
R. Hernández
32 MID 6.25
J. Uribe
J. Uribe
17 FWD 6.23