1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Super League
  4. Lausanne
Lausanne

Lausanne Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €27.12m
KEY INSIGHT Lausanne có trên 2.5 bàn trong 83% của 12 trận gần nhất
TREND Lausanne có trên 1.5 bàn trong 20 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLLLL
176 Trận đấu đã nhận định
64.2% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Lausanne Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.23
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.9
Kiểm soát bóng
48%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:00

Kết thúc
red card Lausanne
Lausanne
1 : 3
Grasshoppers
Grasshoppers
1.25
7
11

1

1.25

O2.5

1.39

YES

1.78

O2.5

1.39
6/10

14:30

Kết thúc
Servette FC
Servette FC
2 : 0
Lausanne
Lausanne
1.87
3.9
4.3

1

1.87

O2.5

1.53

NO

2.5

O2.5

1.53
6.5/10

12:00

Kết thúc
Winterthur
FC Winterthur
2 : 1
Lausanne
Lausanne
3.1
3.9
2.45

X2

1.47

O2.5

1.56

YES

1.47

O2.5

1.56
4.6/10

12:00

Kết thúc
Lausanne
Lausanne
1 : 3
FC Luzern
FC Luzern
2.6
3.75
2.85

2

2.85

O2.5

1.47

NO

2.77

O2.5

1.47
4.7/10

12:00

Kết thúc
Lausanne
Lausanne
3 : 0
FC Zurich
FC Zurich
1.75
4.05
4.3

1

1.75

O2.5

1.5

YES

1.5

O2.5

1.5
5.3/10

10:30

Kết thúc
FC Sion
FC Sion
3 : 0
Lausanne
Lausanne
1.95
3.5
4.2

1

1.95

O2.5

1.62

YES

1.56

1X

1.26
8.4/10

12:00

Kết thúc
Lausanne
Lausanne
2 : 1
Winterthur
Winterthur
1.6
4.6
6.4

1

1.6

O2.5

1.43

YES

1.56

O2.5

1.43
7/10

10:30

Kết thúc
Luzern
Luzern
4 : 0
Lausanne
Lausanne
1.86
4
4.1

1

1.86

O2.5

1.45

YES

1.43

1X

1.27
8.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Lausanne

Bạn đang tìm nhận định Lausanne? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Lausanne, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 176 trận đấu có sự tham gia của Lausanne với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.2%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Super League, Lausanne đã ghi nhận 11 trận thắng, 9 trận hòa và 17 trận thua qua 37 trận đấu, ghi được 52 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 64 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Lausanne đạt trung bình 48% kiểm soát bóng, 1.23 xG5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Lausanne hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €27.12m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Lausanne đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Super LeagueSwitzerland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận181937
Thắng6511
Hòa549
Thua71017
Bàn thắng ghi được322052
Bàn thắng để thủng lưới303464
Trung bình ghi bàn1.81.11.4
Trung bình thủng lưới1.71.81.7
Giữ sạch lưới336
Không ghi bàn369
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-0
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-4
Sân khách 5-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 4
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-1-2 30 G
4-3-3 6 G
83 Vàng
9 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 76%
28 Trận
Tài 1.5 35%
13 Trận
Tài 2.5 19%
7 Trận
Tài 3.5 5%
2 Trận
Tài 4.5 5%
2 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
T. Castella
T. Castella
32 GK 7.20
Muhannad Al Saad
Muhannad Al Saad
22 FWD 7.20
K. Letica
K. Letica
28 GK 7.17
Omar Janneh
Omar Janneh
19 FWD 7.06
G. Diakité
G. Diakité
20 MID 7.04
K. Mouanga
K. Mouanga
25 DEF 7.01
J. Roche
J. Roche
24 MID 6.95
Rodolfo Lippo
Rodolfo Lippo
21 DEF 6.90
O. Custodio
O. Custodio
30 MID 6.88
K. Sow
K. Sow
22 DEF 6.81
B. Okoh
B. Okoh
22 DEF 6.80
Sekou Fofana
Sekou Fofana
22 DEF 6.77
M. Poaty
M. Poaty
28 DEF 6.75
B. Lekoueiry
B. Lekoueiry
20 MID 6.75
N. Butler-Oyedeji
N. Butler-Oyedeji
22 FWD 6.74
N. Dussenne
N. Dussenne
33 DEF 6.73
B. Soppy
B. Soppy
23 DEF 6.73
Hamza Abdallah
Hamza Abdallah
22 DEF 6.72
G. Sigua
G. Sigua
20 MID 6.70
K. Sène
K. Sène
24 FWD 6.70
T. Bair
T. Bair
26 FWD 6.70
N. Beloko
N. Beloko
25 MID 6.69
F. Mollet
F. Mollet
34 MID 6.66
O. Renovales
O. Renovales
17 FWD 6.63
D. Ngonzo
D. Ngonzo
20 DEF 6.63
S. Traore
S. Traore
21 FWD 6.61
T. Bergvall
T. Bergvall
21 DEF 6.56
K. de La Fuente
K. de La Fuente
24 MID 6.55
E. Kana-Biyik
E. Kana-Biyik
18 FWD 6.55
A. Ajdini
A. Ajdini
26 FWD 6.53
Papa Souleymane N'Diaye
Papa Souleymane N'Diaye
20 MID 6.50
S. Koné
S. Koné
19 MID 6.38
Andrew Lachhab
Andrew Lachhab
17 FWD 6.30
I. Bah Mendes Mayala
I. Bah Mendes Mayala
19 FWD -