Lausanne Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Lausanne Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
12:00 Kết thúc |
Lausanne
1
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6/10 |
14:30 Kết thúc |
Servette FC
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
6.5/10 |
12:00 Kết thúc |
Winterthur
2
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.6/10 |
12:00 Kết thúc |
Lausanne
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
4.7/10 |
12:00 Kết thúc |
Lausanne
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.3/10 |
10:30 Kết thúc |
FC Sion
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8.4/10 |
12:00 Kết thúc |
Lausanne
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7/10 |
10:30 Kết thúc |
Luzern
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Lausanne
Bạn đang tìm nhận định Lausanne? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Lausanne, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 176 trận đấu có sự tham gia của Lausanne với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.2%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Super League, Lausanne đã ghi nhận 11 trận thắng, 9 trận hòa và 17 trận thua qua 37 trận đấu, ghi được 52 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 64 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Lausanne đạt trung bình 48% kiểm soát bóng, 1.23 xG và 5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
Lausanne hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €27.12m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Lausanne đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 18 | 19 | 37 |
| Thắng | 6 | 5 | 11 |
| Hòa | 5 | 4 | 9 |
| Thua | 7 | 10 | 17 |
| Bàn thắng ghi được | 32 | 20 | 52 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 30 | 34 | 64 |
| Trung bình ghi bàn | 1.8 | 1.1 | 1.4 |
| Trung bình thủng lưới | 1.7 | 1.8 | 1.7 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 3 | 6 |
| Không ghi bàn | 3 | 6 | 9 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
T. Castella
|
32 | GK | 7.20 |
|
Muhannad Al Saad
|
22 | FWD | 7.20 |
|
K. Letica
|
28 | GK | 7.17 |
|
Omar Janneh
|
19 | FWD | 7.06 |
|
G. Diakité
|
20 | MID | 7.04 |
|
K. Mouanga
|
25 | DEF | 7.01 |
|
J. Roche
|
24 | MID | 6.95 |
|
Rodolfo Lippo
|
21 | DEF | 6.90 |
|
O. Custodio
|
30 | MID | 6.88 |
|
K. Sow
|
22 | DEF | 6.81 |
|
B. Okoh
|
22 | DEF | 6.80 |
|
Sekou Fofana
|
22 | DEF | 6.77 |
|
M. Poaty
|
28 | DEF | 6.75 |
|
B. Lekoueiry
|
20 | MID | 6.75 |
|
N. Butler-Oyedeji
|
22 | FWD | 6.74 |
|
N. Dussenne
|
33 | DEF | 6.73 |
|
B. Soppy
|
23 | DEF | 6.73 |
|
Hamza Abdallah
|
22 | DEF | 6.72 |
|
G. Sigua
|
20 | MID | 6.70 |
|
K. Sène
|
24 | FWD | 6.70 |
|
T. Bair
|
26 | FWD | 6.70 |
|
N. Beloko
|
25 | MID | 6.69 |
|
F. Mollet
|
34 | MID | 6.66 |
|
O. Renovales
|
17 | FWD | 6.63 |
|
D. Ngonzo
|
20 | DEF | 6.63 |
|
S. Traore
|
21 | FWD | 6.61 |
|
T. Bergvall
|
21 | DEF | 6.56 |
|
K. de La Fuente
|
24 | MID | 6.55 |
|
E. Kana-Biyik
|
18 | FWD | 6.55 |
|
A. Ajdini
|
26 | FWD | 6.53 |
|
Papa Souleymane N'Diaye
|
20 | MID | 6.50 |
|
S. Koné
|
19 | MID | 6.38 |
|
Andrew Lachhab
|
17 | FWD | 6.30 |
|
I. Bah Mendes Mayala
|
19 | FWD | - |



