1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Super League
  4. Lausanne
Lausanne

Lausanne Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €27.12m
KEY INSIGHT Lausanne có trên 2.5 bàn trong 83% của 12 trận gần nhất
TREND Lausanne để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 16 trận gần nhất
TREND Lausanne có trên 1.5 bàn trong 16 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLWLW
172 Trận đấu đã nhận định
63.95% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Lausanne Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.95
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.1
Kiểm soát bóng
50%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.4
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:00

Kết thúc
Lausanne
Lausanne
3 : 0
FC Zurich
FC Zurich
1.75
4.05
4.3

1

1.75

O2.5

1.5

YES

1.5

O2.5

1.5
5.3/10

10:30

Kết thúc
FC Sion
FC Sion
3 : 0
Lausanne
Lausanne
1.95
3.5
4.2

1

1.95

O2.5

1.62

YES

1.56

1X

1.26
8.4/10

12:00

Kết thúc
Lausanne
Lausanne
2 : 1
Winterthur
Winterthur
1.6
4.6
6.4

1

1.6

O2.5

1.43

YES

1.56

O2.5

1.43
7/10

10:30

Kết thúc
Luzern
Luzern
4 : 0
Lausanne
Lausanne
1.86
4
4.1

1

1.86

O2.5

1.45

YES

1.43

1X

1.27
8.5/10

08:00

Kết thúc
red card Lausanne
Lausanne
0 : 2
Young Boys
Young Boys
2.35
3.85
2.92

1X

1.43

O2.5

1.5

YES

1.44

O2.5

1.5
8/10

10:30

Kết thúc
red card Grasshoppers
Grasshoppers
2 : 3
Lausanne
Lausanne
2.72
3.4
2.75

1

2.72

O1.5

1.25

YES

1.6

O1.5

1.25
7.1/10

14:30

Kết thúc
Zurich
Zurich
1 : 2
Lausanne
Lausanne
3.9
3.75
1.95

X2

1.28

O2.5

1.62

YES

1.57

O2.5

1.62
7.2/10

08:00

Kết thúc
Lausanne
Lausanne
1 : 2
Basel
Basel
2.48
3.65
2.8

1

2.48

O2.5

1.55

YES

1.48

O2.5

1.55
7.2/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Lausanne

Bạn đang tìm nhận định Lausanne? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Lausanne được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 172 trận đấu có sự tham gia của Lausanne với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.95%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Super League, Lausanne đã ghi nhận 10 trận thắng, 9 trận hòa và 14 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 47 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 57 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Lausanne đạt trung bình 50% kiểm soát bóng, 0.95 xG5.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Lausanne hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €27.12m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Lausanne đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Super LeagueSwitzerland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận161733
Thắng5510
Hòa549
Thua6814
Bàn thắng ghi được281947
Bàn thắng để thủng lưới273057
Trung bình ghi bàn1.81.11.4
Trung bình thủng lưới1.71.81.7
Giữ sạch lưới235
Không ghi bàn358
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-0
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-4
Sân khách 5-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 4
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-1-2 30 G
4-3-3 3 G
72 Vàng
9 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 76%
25 Trận
Tài 1.5 36%
12 Trận
Tài 2.5 18%
6 Trận
Tài 3.5 6%
2 Trận
Tài 4.5 6%
2 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
K. Letica
K. Letica
28 GK 7.21
T. Castella
T. Castella
32 GK 7.20
Muhannad Al Saad
Muhannad Al Saad
22 FWD 7.20
Omar Janneh
Omar Janneh
19 FWD 7.13
K. Mouanga
K. Mouanga
25 DEF 7.07
G. Diakité
G. Diakité
20 MID 7.04
O. Custodio
O. Custodio
30 MID 6.90
Rodolfo Lippo
Rodolfo Lippo
21 DEF 6.90
J. Roche
J. Roche
24 MID 6.87
Sekou Fofana
Sekou Fofana
22 DEF 6.81
K. Sow
K. Sow
22 DEF 6.80
B. Okoh
B. Okoh
22 DEF 6.80
T. Bair
T. Bair
26 FWD 6.77
B. Lekoueiry
B. Lekoueiry
20 MID 6.75
N. Dussenne
N. Dussenne
33 DEF 6.73
B. Soppy
B. Soppy
23 DEF 6.72
N. Butler-Oyedeji
N. Butler-Oyedeji
22 FWD 6.72
Hamza Abdallah
Hamza Abdallah
22 DEF 6.72
G. Sigua
G. Sigua
20 MID 6.70
K. Sène
K. Sène
24 FWD 6.70
F. Mollet
F. Mollet
34 MID 6.69
M. Poaty
M. Poaty
28 DEF 6.68
N. Beloko
N. Beloko
25 MID 6.68
S. Traore
S. Traore
21 FWD 6.61
T. Bergvall
T. Bergvall
21 DEF 6.61
K. de La Fuente
K. de La Fuente
24 MID 6.55
E. Kana-Biyik
E. Kana-Biyik
18 FWD 6.55
A. Ajdini
A. Ajdini
26 FWD 6.52
Papa Souleymane N'Diaye
Papa Souleymane N'Diaye
20 MID 6.50
S. Koné
S. Koné
19 MID 6.38
Andrew Lachhab
Andrew Lachhab
17 FWD 6.30
D. Ngonzo
D. Ngonzo
20 DEF 6.30
I. Bah Mendes Mayala
I. Bah Mendes Mayala
19 FWD -