icon back

Lausanne

Lausanne Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €27.12m
KEY INSIGHT Lausanne ghi bàn trong tất cả 10 trận gần nhất
TREND Cả hai đội cùng ghi bàn trong 100% của 12 trận gần nhất của Lausanne
TREND Lausanne ghi bàn trong 14 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLLWW
168 Trận đấu đã nhận định
63.69% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Lausanne Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.36
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.5
Kiểm soát bóng
54%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.6
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

09:00

Tulossa
Lausanne
Lausanne
vs
Young Boys
Young Boys
2.47
3.83
2.51

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

11:30

Päättynyt
red card Grasshoppers
Grasshoppers
2 : 3
Lausanne
Lausanne
2.72
3.4
2.75

1

2.72

O1.5

1.25

YES

1.6

O1.5

1.25
7.1/10

15:30

Päättynyt
Zurich
Zurich
1 : 2
Lausanne
Lausanne
3.9
3.75
1.95

X2

1.28

O2.5

1.62

YES

1.57

O2.5

1.62
7.2/10

09:00

Päättynyt
Lausanne
Lausanne
1 : 2
Basel
Basel
2.48
3.65
2.8

1

2.48

O2.5

1.55

YES

1.48

O2.5

1.55
7.2/10

16:00

Päättynyt
Lausanne
Lausanne
1 : 2
Sigma Olomouc
Sigma Olomouc
2.15
3.5
3.75

1

2.15

O1.5

1.32

YES

1.78

O1.5

1.32
8/10

13:45

Päättynyt
Sigma Olomouc
Sigma Olomouc
1 : 1
Lausanne
Lausanne
2.5
3.25
3.1

X2

1.57

O1.5

1.38

YES

1.85

O1.5

1.38
6.1/10

11:30

Päättynyt
Lugano
Lugano
2 : 1
Lausanne
Lausanne
1.87
3.8
4.4

1

1.87

O2.5

1.7

NO

2.28

1X

1.26
8.5/10

11:30

Päättynyt
red card Lausanne
Lausanne
3 : 3
Servette
Servette red card
2.65
3.5
2.7

1

2.65

O2.5

1.8

YES

1.64

1X

1.52
5.5/10

15:30

Päättynyt
Thun
Thun
5 : 1
Lausanne
Lausanne
1.9
3.8
4.1

1

1.9

O2.5

1.5

YES

1.46

1X

1.26
6.3/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Lausanne. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 168 trận đấu có sự tham gia của Lausanne với tỷ lệ trúng 63.69% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Super LeagueSwitzerland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141428
Thắng448
Hòa549
Thua5611
Bàn thắng ghi được261642
Bàn thắng để thủng lưới242145
Trung bình ghi bàn1.91.11.5
Trung bình thủng lưới1.71.51.6
Giữ sạch lưới235
Không ghi bàn235
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-0
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-4
Sân khách 5-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 4
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-1-2 27 G
4-3-3 1 G
65 Vàng
8 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 82%
23 Trận
Tài 1.5 36%
10 Trận
Tài 2.5 18%
5 Trận
Tài 3.5 7%
2 Trận
Tài 4.5 7%
2 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Rodolfo Lippo
Rodolfo Lippo
21 DEF 7.50
Omar Janneh
Omar Janneh
19 FWD 7.28
K. Letica
K. Letica
28 GK 7.23
T. Castella
T. Castella
32 GK 7.20
Muhannad Al Saad
Muhannad Al Saad
22 FWD 7.20
K. Mouanga
K. Mouanga
25 DEF 7.09
G. Diakité
G. Diakité
20 MID 7.08
K. Sow
K. Sow
22 DEF 6.91
O. Custodio
O. Custodio
30 MID 6.91
J. Roche
J. Roche
24 MID 6.85
T. Bair
T. Bair
26 FWD 6.85
Sekou Fofana
Sekou Fofana
22 DEF 6.84
B. Okoh
B. Okoh
22 DEF 6.80
B. Lekoueiry
B. Lekoueiry
20 MID 6.75
B. Soppy
B. Soppy
23 DEF 6.75
N. Butler-Oyedeji
N. Butler-Oyedeji
22 FWD 6.74
N. Beloko
N. Beloko
25 MID 6.74
N. Dussenne
N. Dussenne
33 DEF 6.73
Hamza Abdallah
Hamza Abdallah
22 DEF 6.72
M. Poaty
M. Poaty
28 DEF 6.71
F. Mollet
F. Mollet
34 MID 6.71
K. Sène
K. Sène
24 FWD 6.70
S. Traore
S. Traore
21 FWD 6.70
G. Sigua
G. Sigua
20 MID 6.69
K. de La Fuente
K. de La Fuente
24 MID 6.55
E. Kana-Biyik
E. Kana-Biyik
18 FWD 6.54
A. Ajdini
A. Ajdini
26 FWD 6.52
Papa Souleymane N'Diaye
Papa Souleymane N'Diaye
20 MID 6.50
T. Bergvall
T. Bergvall
21 DEF 6.44
S. Koné
S. Koné
19 MID 6.38
Andrew Lachhab
Andrew Lachhab
17 FWD 6.30
I. Bah Mendes Mayala
I. Bah Mendes Mayala
19 FWD -