Carrick Rangers Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Carrick R Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
14:45 Kết thúc |
Dungannon S
3
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.4/10 |
10:00 Kết thúc |
Glenavon FC
2
:
3
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.9/10 |
10:00 Kết thúc |
Bangor
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
6.3/10 |
10:00 Kết thúc |
Carrick R
2
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
7.6/10 |
14:45 Kết thúc |
Portadown
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
8.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Carrick R
6
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
4/10 |
14:45 Kết thúc |
Carrick R
2
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
5.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Ballymena
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
4.2/10 |
10:00 Kết thúc |
Carrick R
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Carrick Rangers
Bạn đang tìm nhận định Carrick Rangers? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Carrick Rangers, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 169 trận đấu có sự tham gia của Carrick Rangers với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.64%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premiership, Carrick Rangers đã ghi nhận 15 trận thắng, 8 trận hòa và 15 trận thua qua 38 trận đấu, ghi được 64 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 58 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.
Carrick Rangers hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.79m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Carrick Rangers đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 19 | 19 | 38 |
| Thắng | 7 | 8 | 15 |
| Hòa | 4 | 4 | 8 |
| Thua | 8 | 7 | 15 |
| Bàn thắng ghi được | 32 | 32 | 64 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 31 | 27 | 58 |
| Trung bình ghi bàn | 1.7 | 1.7 | 1.7 |
| Trung bình thủng lưới | 1.6 | 1.4 | 1.5 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 4 | 8 |
| Không ghi bàn | 3 | 3 | 6 |




