Nhận định Glenavon FC vs Carrick Rangers - 25 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.33
Tối đa 3 bàn thắng
4.9/10
Kèo 1X2
X21.48
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.33
4.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.12
1.4/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.69
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AICarrick R
Kiểm soát bóngGlenavon FC: 52%Carrick Rangers: 48%
Tổng số cú sútGlenavon FC: 7Carrick Rangers: 6
Sút trúng đíchGlenavon FC: 2Carrick Rangers: 2
Sút trượtGlenavon FC: 3Carrick Rangers: 2
Phạt gócGlenavon FC: 4Carrick Rangers: 4
Thẻ vàngGlenavon FC: 1Carrick Rangers: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Carrick R
Tổng bàn thắngGlenavon FC: 2.5Carrick Rangers: 3.2
Bàn thắng ghi đượcGlenavon FC: 1.3Carrick Rangers: 2
Bàn thuaGlenavon FC: 1.2Carrick Rangers: 1.2
Kiểm soát bóngGlenavon FC: 54%Carrick Rangers: 49%
Tổng số cú sútGlenavon FC: 7Carrick Rangers: 5.9
Sút trúng đíchGlenavon FC: 3.1Carrick Rangers: 2.9
Sút trượtGlenavon FC: 3.9Carrick Rangers: 3
Phạt gócGlenavon FC: 4.4Carrick Rangers: 4.2
Thẻ vàngGlenavon FC: 1.75Carrick Rangers: 2.57
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Carrick R
ThắngGlenavon FC: 3Carrick Rangers: 4
Trên 1.5 bànGlenavon FC: 8Carrick Rangers: 9
Trên 2.5 bànGlenavon FC: 6Carrick Rangers: 5
Trên 3.5 bànGlenavon FC: 2Carrick Rangers: 3
Cả hai đội ghi bànGlenavon FC: 4Carrick Rangers: 7
Thắng bất ngờGlenavon FC: 0Carrick Rangers: 2
Thua bất ngờGlenavon FC: 0Carrick Rangers: 0
Đối đầu
6
Hòa
6
Lịch sử đối đầu
10 thg 2, 26
Carrick Rangers2
Glenavon FC1
18 thg 10, 25
Glenavon FC1
Carrick Rangers0
16 thg 8, 25
Carrick Rangers1
Glenavon FC0
26 thg 4, 25
Carrick Rangers0
Glenavon FC4
25 thg 1, 25
Glenavon FC2
Carrick Rangers1
26 thg 10, 24
Glenavon FC1
Carrick Rangers1
10 thg 8, 24
Carrick Rangers2
Glenavon FC0
27 thg 4, 24
Glenavon FC1
Carrick Rangers2
13 thg 1, 24
Carrick Rangers0
Glenavon FC2
28 thg 10, 23
Carrick Rangers1
Glenavon FC3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
38 | 64-58 | 53 |
| 2 |
|
38 | 44-66 | 44 |
| 3 |
|
38 | 46-58 | 39 |
| 4 |
|
38 | 41-65 | 39 |
| 5 |
|
38 | 48-81 | 36 |
| 6 |
|
38 | 37-69 | 28 |
Qualification Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation