Nhận định Carrick Rangers vs Crusaders FC - 28 thg 3, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.54
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
4.0/10
Kèo 1X2
27.50
1.6/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.54
4.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.20
3.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.53.18
1.1/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AICrusaders
Kiểm soát bóngCarrick Rangers: 59%Crusaders FC: 41%
Tổng số cú sútCarrick Rangers: 5Crusaders FC: 3
Sút trúng đíchCarrick Rangers: 2Crusaders FC: 1
Sút trượtCarrick Rangers: 2Crusaders FC: 1
Phạt gócCarrick Rangers: 4Crusaders FC: 2
Thẻ vàngCarrick Rangers: 1Crusaders FC: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Crusaders
Tổng bàn thắngCarrick Rangers: 2.7Crusaders FC: 3.6
Bàn thắng ghi đượcCarrick Rangers: 1.4Crusaders FC: 0.8
Bàn thuaCarrick Rangers: 1.3Crusaders FC: 2.8
Kiểm soát bóngCarrick Rangers: 47%Crusaders FC: 42%
Tổng số cú sútCarrick Rangers: 5.3Crusaders FC: 3.4
Sút trúng đíchCarrick Rangers: 2.7Crusaders FC: 1.6
Sút trượtCarrick Rangers: 2.6Crusaders FC: 1.8
Phạt gócCarrick Rangers: 3.7Crusaders FC: 2.8
Thẻ vàngCarrick Rangers: 2.67Crusaders FC: 2.86
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Crusaders
ThắngCarrick Rangers: 4Crusaders FC: 0
Trên 1.5 bànCarrick Rangers: 8Crusaders FC: 7
Trên 2.5 bànCarrick Rangers: 5Crusaders FC: 6
Trên 3.5 bànCarrick Rangers: 2Crusaders FC: 5
Cả hai đội ghi bànCarrick Rangers: 6Crusaders FC: 5
Thắng bất ngờCarrick Rangers: 2Crusaders FC: 0
Thua bất ngờCarrick Rangers: 0Crusaders FC: 0
Đối đầu
4
Hòa
16
Lịch sử đối đầu
28 thg 3, 26
Carrick Rangers6
Crusaders FC1
30 thg 12, 25
Crusaders FC2
Carrick Rangers2
08 thg 11, 25
Carrick Rangers1
Crusaders FC2
09 thg 8, 25
Crusaders FC3
Carrick Rangers4
30 thg 12, 24
Carrick Rangers0
Crusaders FC0
16 thg 11, 24
Carrick Rangers3
Crusaders FC0
31 thg 8, 24
Crusaders FC2
Carrick Rangers1
01 thg 5, 24
Crusaders FC3
Carrick Rangers1
30 thg 12, 23
Crusaders FC2
Carrick Rangers0
08 thg 12, 23
Carrick Rangers0
Crusaders FC1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
38 | 64-58 | 53 |
| 2 |
|
38 | 44-66 | 44 |
| 3 |
|
38 | 46-58 | 39 |
| 4 |
|
38 | 41-65 | 39 |
| 5 |
|
38 | 48-81 | 36 |
| 6 |
|
38 | 37-69 | 28 |
Qualification Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation