Nhận định Portadown vs Carrick Rangers - 7 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.37
Carrick Rangers thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
22.27
8.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.36
5.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.15
2.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.58
6.1/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AICarrick R
Kiểm soát bóngPortadown: 46%Carrick Rangers: 54%
Tổng số cú sútPortadown: 6Carrick Rangers: 5
Sút trúng đíchPortadown: 2Carrick Rangers: 2
Sút trượtPortadown: 2Carrick Rangers: 3
Phạt gócPortadown: 2Carrick Rangers: 4
Thẻ vàngPortadown: 3Carrick Rangers: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Carrick R
Tổng bàn thắngPortadown: 2.2Carrick Rangers: 3.1
Bàn thắng ghi đượcPortadown: 0.8Carrick Rangers: 1.7
Bàn thuaPortadown: 1.4Carrick Rangers: 1.4
Kiểm soát bóngPortadown: 46%Carrick Rangers: 47%
Tổng số cú sútPortadown: 6.4Carrick Rangers: 5.7
Sút trúng đíchPortadown: 2.8Carrick Rangers: 2.6
Sút trượtPortadown: 3.6Carrick Rangers: 3.1
Phạt gócPortadown: 2.9Carrick Rangers: 4.1
Thẻ vàngPortadown: 3.67Carrick Rangers: 2.83
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Carrick R
ThắngPortadown: 2Carrick Rangers: 4
Trên 1.5 bànPortadown: 7Carrick Rangers: 8
Trên 2.5 bànPortadown: 5Carrick Rangers: 5
Trên 3.5 bànPortadown: 1Carrick Rangers: 3
Cả hai đội ghi bànPortadown: 6Carrick Rangers: 7
Thắng bất ngờPortadown: 1Carrick Rangers: 2
Thua bất ngờPortadown: 0Carrick Rangers: 0
Đối đầu
6
Hòa
14
Lịch sử đối đầu
07 thg 4, 26
Portadown1
Carrick Rangers1
31 thg 1, 26
Portadown0
Carrick Rangers3
22 thg 11, 25
Carrick Rangers1
Portadown2
11 thg 10, 25
Carrick Rangers1
Portadown0
05 thg 4, 25
Carrick Rangers4
Portadown1
08 thg 3, 25
Portadown1
Carrick Rangers0
09 thg 11, 24
Portadown1
Carrick Rangers1
07 thg 9, 24
Carrick Rangers0
Portadown1
06 thg 1, 24
Carrick Rangers1
Portadown1
15 thg 4, 23
Portadown3
Carrick Rangers1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
38 | 64-58 | 53 |
| 2 |
|
38 | 44-66 | 44 |
| 3 |
|
38 | 46-58 | 39 |
| 4 |
|
38 | 41-65 | 39 |
| 5 |
|
38 | 48-81 | 36 |
| 6 |
|
38 | 37-69 | 28 |
Qualification Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation