Casric Stars Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
09:00 Kết thúc |
Casric Stars
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1 |
8.5/10 |
09:00 Kết thúc |
Upington City
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
2.9/10 |
09:00 Kết thúc |
Casric Stars
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1 |
10/10 |
09:00 Kết thúc |
Casric S
4
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.3/10 |
09:00 Kết thúc |
Leicesterfield
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.8/10 |
09:00 Kết thúc |
Casric Stars
0
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.7/10 |
09:00 Kết thúc |
Casric Stars
3
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
3.2/10 |
09:00 Kết thúc |
Casric Stars
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.5/10 |
09:00 Kết thúc |
Midlands W
3
:
3
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.2/10 |
09:00 Kết thúc |
Milford FC
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
1X |
2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Casric Stars
Bạn đang tìm nhận định Casric Stars? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Casric Stars, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 60 trận đấu có sự tham gia của Casric Stars với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 58.33%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của 1st Division, Casric Stars đã ghi nhận 12 trận thắng, 10 trận hòa và 6 trận thua qua 28 trận đấu, ghi được 40 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 26 bàn, với 12 trận giữ sạch lưới.
Casric Stars hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €100.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Casric Stars đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 14 | 28 |
| Thắng | 9 | 3 | 12 |
| Hòa | 3 | 7 | 10 |
| Thua | 2 | 4 | 6 |
| Bàn thắng ghi được | 23 | 17 | 40 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 8 | 18 | 26 |
| Trung bình ghi bàn | 1.6 | 1.2 | 1.4 |
| Trung bình thủng lưới | 0.6 | 1.3 | 0.9 |
| Giữ sạch lưới | 9 | 3 | 12 |
| Không ghi bàn | 3 | 3 | 6 |





