Casric Stars Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
09:00 Sắp diễn ra |
Leicesterfield
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
|
09:00 Kết thúc |
Casric Stars
0
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.7/10 |
09:00 Kết thúc |
Casric Stars
3
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
3.2/10 |
09:00 Kết thúc |
Casric Stars
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.5/10 |
09:00 Kết thúc |
Midlands W
3
:
3
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.2/10 |
09:00 Kết thúc |
Milford FC
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
1X |
2/10 |
09:00 Kết thúc |
Durban City
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.9/10 |
08:30 Kết thúc |
Casric Stars
4
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
3.8/10 |
08:30 Kết thúc |
Lerumo Lions
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
2/10 |
08:30 Kết thúc |
Casric Stars
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
5/10 |
08:00 Kết thúc |
AmaZulu
1
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
09:00 Kết thúc |
Casric S
4
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Casric Stars
Bạn đang tìm nhận định Casric Stars? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Casric Stars được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 57 trận đấu có sự tham gia của Casric Stars với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 57.89%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của 1st Division, Casric Stars đã ghi nhận 9 trận thắng, 10 trận hòa và 5 trận thua qua 24 trận đấu, ghi được 32 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 24 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.
Casric Stars hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €100.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Casric Stars đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 12 | 12 | 24 |
| Thắng | 7 | 2 | 9 |
| Hòa | 3 | 7 | 10 |
| Thua | 2 | 3 | 5 |
| Bàn thắng ghi được | 18 | 14 | 32 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 8 | 16 | 24 |
| Trung bình ghi bàn | 1.5 | 1.2 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 0.7 | 1.3 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 7 | 2 | 9 |
| Không ghi bàn | 3 | 3 | 6 |






