Cavalry FC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Cavalry FC Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
19:30 Sắp diễn ra |
York United
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
|
19:00 Kết thúc |
Cavalry FC
2
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.6/10 |
16:00 Kết thúc |
Forge
1
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.2/10 |
17:00 Kết thúc |
Cavalry FC
3
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.4/10 |
21:00 Kết thúc |
Vancouver FC
0
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.8/10 |
17:00 Kết thúc |
Cavalry FC
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
6.7/10 |
16:00 Kết thúc |
Forge
0
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.2/10 |
16:00 Kết thúc |
Cavalry FC
3
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.2/10 |
18:00 Kết thúc |
Pacific FC
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.1/10 |
19:00 Kết thúc |
Pacific FC
1
:
3
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.8/10 |
18:00 Kết thúc |
Cavalry FC
3
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
01:00 Kết thúc |
Edmonton
0
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
2.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Cavalry FC
Bạn đang tìm nhận định Cavalry FC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Cavalry FC, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 118 trận đấu có sự tham gia của Cavalry FC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 75.42%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Canadian Premier League, Cavalry FC đã ghi nhận 5 trận thắng, 2 trận hòa và 1 trận thua qua 8 trận đấu, ghi được 12 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 4 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Cavalry FC đạt trung bình 51% kiểm soát bóng, 1.52 xG và 5.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 70%.
Cavalry FC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.85m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Cavalry FC đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 3 | 5 | 8 |
| Thắng | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 |
| Thua | 0 | 1 | 1 |
| Bàn thắng ghi được | 7 | 5 | 12 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 2 | 2 | 4 |
| Trung bình ghi bàn | 2.3 | 1.0 | 1.5 |
| Trung bình thủng lưới | 0.7 | 0.4 | 0.5 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 3 | 4 |
| Không ghi bàn | 0 | 2 | 2 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
N. Ingham
|
32 | GK | 7.53 |
|
D. Klomp
|
27 | DEF | 7.45 |
|
H. Paton
|
27 | MID | 7.33 |
|
A. Didic
|
31 | DEF | 7.27 |
|
L. Laing
|
22 | DEF | 7.20 |
|
A. Pearlman
|
20 | DEF | 7.05 |
|
T. Warschewski
|
27 | FWD | 6.95 |
|
E. Kobza
|
24 | MID | 6.83 |
|
J. Herdman
|
21 | MID | 6.83 |
|
S. Camargo
|
31 | MID | 6.75 |
|
G. Ntignee
|
23 | MID | 6.73 |
|
A. Musse
|
29 | FWD | 6.73 |
|
C. Ofori
|
20 | DEF | 6.70 |
|
B. Kamdem
|
31 | DEF | 6.68 |
|
C. Elva
|
29 | FWD | 6.53 |
|
N. Edwards
|
23 | MID | 6.43 |
|
M. Piepgrass
|
21 | MID | 6.30 |
|
M. Baldisimo
|
25 | MID | 6.30 |
|
N. Myroniuk
|
20 | MID | - |





