Nhận định Vancouver FC vs Cavalry FC - 25 thg 7, 2026
13.25
X3.50
22.18
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5
1.26
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
5.5/10
Kèo 1X2
22.18
3.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.26
5.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.65
5.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.66
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AICavalry FC
xGVancouver FC: 1.57Cavalry FC: 1.85
Kiểm soát bóngVancouver FC: 47%Cavalry FC: 53%
Tổng số cú sútVancouver FC: 12Cavalry FC: 15
Sút trúng đíchVancouver FC: 5Cavalry FC: 6
Sút trượtVancouver FC: 4Cavalry FC: 6
Phạt gócVancouver FC: 5Cavalry FC: 4
Thẻ vàngVancouver FC: 1Cavalry FC: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Cavalry FC
Bàn thắng kỳ vọngVancouver FC: 1.58Cavalry FC: 1.94
Tổng bàn thắngVancouver FC: 3.2Cavalry FC: 3
Bàn thắng ghi đượcVancouver FC: 1.8Cavalry FC: 2.1
Bàn thuaVancouver FC: 1.4Cavalry FC: 0.9
Kiểm soát bóngVancouver FC: 45%Cavalry FC: 49%
Tổng số cú sútVancouver FC: 12.5Cavalry FC: 15.2
Sút trúng đíchVancouver FC: 4.3Cavalry FC: 5.9
Sút trượtVancouver FC: 4.7Cavalry FC: 6.1
Phạm lỗiVancouver FC: 10.9Cavalry FC: 11.9
Phạt gócVancouver FC: 6Cavalry FC: 4.3
Việt vịVancouver FC: 1Cavalry FC: 0.8
Thẻ vàngVancouver FC: 1.3Cavalry FC: 2.3
Tổng số đường chuyềnVancouver FC: 416Cavalry FC: 411
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Cavalry FC
ThắngVancouver FC: 4Cavalry FC: 6
Trên 1.5 bànVancouver FC: 9Cavalry FC: 9
Trên 2.5 bànVancouver FC: 7Cavalry FC: 5
Trên 3.5 bànVancouver FC: 3Cavalry FC: 3
Cả hai đội ghi bànVancouver FC: 7Cavalry FC: 5
Thắng bất ngờVancouver FC: 0Cavalry FC: 0
Thua bất ngờVancouver FC: 0Cavalry FC: 0
Đối đầu
8
Hòa
8
Lịch sử đối đầu
18 thg 5, 26
Vancouver FC0
Cavalry FC2
18 thg 10, 25
Vancouver FC2
Cavalry FC2
18 thg 8, 25
Cavalry FC5
Vancouver FC4
14 thg 7, 25
Vancouver FC0
Cavalry FC0
09 thg 7, 25
Cavalry FC1
Vancouver FC1
22 thg 5, 25
Vancouver FC1
Cavalry FC1
19 thg 4, 25
Cavalry FC1
Vancouver FC1
29 thg 9, 24
Cavalry FC0
Vancouver FC0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
20 | 40-12 | 46 |
| 2 |
|
20 | 30-15 | 42 |
| 3 |
|
21 | 34-34 | 34 |
| 4 |
|
21 | 29-25 | 30 |
| 5 |
|
20 | 29-36 | 22 |
| 6 |
|
21 | 29-37 | 20 |
| 7 |
|
18 | 23-38 | 19 |
| 8 |
|
19 | 22-39 | 9 |