Nhận định Primorje vs Celje - 22 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
2
1.40
Celje thắng
8.0/10
Kèo 1X2
21.40
8.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.30
4.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.47
1.9/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.43
3.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AICelje
Kiểm soát bóngPrimorje: 37%Celje: 63%
Tổng số cú sútPrimorje: 6Celje: 12
Sút trúng đíchPrimorje: 2Celje: 6
Sút trượtPrimorje: 4Celje: 5
Phạt gócPrimorje: 2Celje: 4
Thẻ vàngPrimorje: 2Celje: 1
Kiểm soát bóngPrimorje: 38%Celje: 62%
Tổng số cú sútPrimorje: 4Celje: 13
Sút trúng đíchPrimorje: 1Celje: 9
Sút trượtPrimorje: 3Celje: 4
Phạt gócPrimorje: 2Celje: 6
Thẻ vàngPrimorje: 3Celje: 2
Kiểm soát bóngPrimorje: 38%37%Celje: 62%63%
Tổng số cú sútPrimorje: 46Celje: 1312
Sút trúng đíchPrimorje: 12Celje: 96
Sút trượtPrimorje: 34Celje: 45
Phạt gócPrimorje: 22Celje: 64
Thẻ vàngPrimorje: 32Celje: 21
Thống kê
Trung bình / Trận
Celje
Tổng bàn thắngPrimorje: 3.1Celje: 3.1
Bàn thắng ghi đượcPrimorje: 0.7Celje: 2.4
Bàn thuaPrimorje: 2.4Celje: 0.7
Kiểm soát bóngPrimorje: 46%Celje: 58%
Tổng số cú sútPrimorje: 9.8Celje: 11.6
Sút trúng đíchPrimorje: 3.6Celje: 6
Sút trượtPrimorje: 6.2Celje: 5.6
Phạm lỗiPrimorje: 14.8Celje: 13.4
Phạt gócPrimorje: 3.8Celje: 3.9
Việt vịPrimorje: 1.2Celje: 2
Thẻ vàngPrimorje: 2.1Celje: 1.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Celje
ThắngPrimorje: 1Celje: 8
Trên 1.5 bànPrimorje: 9Celje: 8
Trên 2.5 bànPrimorje: 6Celje: 5
Trên 3.5 bànPrimorje: 4Celje: 4
Cả hai đội ghi bànPrimorje: 4Celje: 4
Thắng bất ngờPrimorje: 0Celje: 1
Thua bất ngờPrimorje: 1Celje: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 7
1Thắng
1Hòa
5Thắng
Các lần đối đầu gần đây 7
4.6Bàn thắng mỗi trận
71%Cả hai đội ghi bàn
100%Trên 2.5 bàn
22 thg 32026
Celje
Primorje51
07 thg 122025
Celje
Primorje41
21 thg 92025
Primorje
Celje23
04 thg 52025
Primorje
Celje05
09 thg 32025
Celje
Primorje22
10 thg 112024
Primorje
Celje13
25 thg 82024
Celje
Primorje03
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 85-32 | 74 |
| 2 |
|
34 | 71-43 | 67 |
| 3 |
|
34 | 62-51 | 62 |
| 4 |
|
34 | 50-40 | 55 |
| 5 |
|
34 | 57-43 | 53 |
| 6 |
|
34 | 50-63 | 45 |
| 7 |
|
34 | 42-61 | 36 |
| 8 |
|
34 | 35-55 | 31 |
| 9 |
|
34 | 31-74 | 22 |
| 10 |
|
18 | 17-38 | 12 |
Champions League Qualification
Conference League Qualification
UEFA Europa League Qualification
Relegation Playoff
Relegation