Central Coast Mariners Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Central C Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
03:00 Kết thúc |
Newcastle
4
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
2.7/10 |
23:00 Kết thúc |
Auckland
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
6/10 |
05:35 Kết thúc |
Central C
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.3/10 |
05:00 Kết thúc |
Melbourne
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
5.1/10 |
02:00 Kết thúc |
Central C
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1X |
5.2/10 |
01:10 Kết thúc |
Melbourne
4
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
2.6/10 |
23:00 Kết thúc |
Central C
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
3.5/10 |
03:00 Kết thúc |
![]() Macarthur FC
1
:
3
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
1X |
2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Central Coast Mariners
Bạn đang tìm nhận định Central Coast Mariners? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Central Coast Mariners, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 126 trận đấu có sự tham gia của Central Coast Mariners với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.46%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của A-League, Central Coast Mariners đã ghi nhận 8 trận thắng, 8 trận hòa và 9 trận thua qua 25 trận đấu, ghi được 35 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 38 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Central Coast Mariners đạt trung bình 44% kiểm soát bóng, 1.23 xG và 2.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
Central Coast Mariners hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €5.57m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Central Coast Mariners đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 13 | 12 | 25 |
| Thắng | 3 | 5 | 8 |
| Hòa | 7 | 1 | 8 |
| Thua | 3 | 6 | 9 |
| Bàn thắng ghi được | 17 | 18 | 35 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 17 | 21 | 38 |
| Trung bình ghi bàn | 1.3 | 1.5 | 1.4 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 1.8 | 1.5 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 3 | 6 |
| Không ghi bàn | 2 | 2 | 4 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
A. Redmayne
|
36 | GK | 7.16 |
|
C. Donnell
|
21 | MID | 7.16 |
|
A. McCalmont
|
25 | MID | 7.14 |
|
J. Mantell
|
- | MID | 7.03 |
|
J. Donachie
|
32 | DEF | 6.98 |
|
B. Tapp
|
24 | DEF | 6.96 |
|
B. Brandtman
|
20 | MID | 6.90 |
|
M. Di Pizio
|
19 | FWD | 6.87 |
|
L. Mauragis
|
24 | DEF | 6.84 |
|
N. Blair
|
21 | FWD | 6.79 |
|
S. Ngor
|
24 | MID | 6.75 |
|
A. Faisal
|
20 | MID | 6.70 |
|
A. Auglah
|
21 | FWD | 6.70 |
|
H. Eames
|
17 | MID | 6.68 |
|
O. Lavale
|
20 | FWD | 6.67 |
|
C. Theoharous
|
26 | FWD | 6.65 |
|
S. Roux
|
32 | DEF | 6.63 |
|
N. Duarte
|
22 | FWD | 6.60 |
|
K. Taniguchi
|
30 | FWD | 6.60 |
|
Jacob Nasso
|
19 | DEF | 6.59 |
|
H. Steele
|
23 | MID | 6.56 |
|
N. Paull
|
22 | DEF | 6.54 |
|
Samuel Dikoš
|
21 | DEF | 6.50 |
|
W. Kennedy
|
20 | DEF | 6.45 |
|
A. De Lima
|
18 | MID | 6.43 |
|
R. Edmondson
|
24 | FWD | 6.41 |
|
Laurence Taylor
|
17 | MID | - |




