Nhận định Auckland vs Central Coast Mariners - 19 thg 4, 2026
11.34
X5.90
29.75
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.34
Auckland thắng
6.0/10
Kèo 1X2
11.34
6.1/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.41
4.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.18
0.6/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.20
6.6/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AICentral C
xGAuckland: 2.09Central Coast Mariners: 1.04
Kiểm soát bóngAuckland: 61%Central Coast Mariners: 39%
Tổng số cú sútAuckland: 17Central Coast Mariners: 9
Sút trúng đíchAuckland: 5Central Coast Mariners: 3
Sút trượtAuckland: 7Central Coast Mariners: 2
Phạt gócAuckland: 6Central Coast Mariners: 2
Thẻ vàngAuckland: 1Central Coast Mariners: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Central C
Bàn thắng kỳ vọngAuckland: 1.84Central Coast Mariners: 1.07
Tổng bàn thắngAuckland: 3Central Coast Mariners: 3.1
Bàn thắng ghi đượcAuckland: 1.9Central Coast Mariners: 1.6
Bàn thuaAuckland: 1.1Central Coast Mariners: 1.5
Kiểm soát bóngAuckland: 50%Central Coast Mariners: 44%
Tổng số cú sútAuckland: 15.8Central Coast Mariners: 9.9
Sút trúng đíchAuckland: 4.7Central Coast Mariners: 4.1
Sút trượtAuckland: 7Central Coast Mariners: 3.4
Phạm lỗiAuckland: 10.7Central Coast Mariners: 8.7
Phạt gócAuckland: 4.9Central Coast Mariners: 3.1
Việt vịAuckland: 2Central Coast Mariners: 1.8
Thẻ vàngAuckland: 2Central Coast Mariners: 1.6
Tổng số đường chuyềnAuckland: 366Central Coast Mariners: 385
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Central C
ThắngAuckland: 4Central Coast Mariners: 4
Trên 1.5 bànAuckland: 9Central Coast Mariners: 8
Trên 2.5 bànAuckland: 7Central Coast Mariners: 7
Trên 3.5 bànAuckland: 3Central Coast Mariners: 5
Cả hai đội ghi bànAuckland: 7Central Coast Mariners: 8
Thắng bất ngờAuckland: 0Central Coast Mariners: 2
Thua bất ngờAuckland: 1Central Coast Mariners: 0
Đối đầu
2
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
19 thg 4, 26
Auckland0
Central Coast Mariners1
24 thg 1, 26
Auckland2
Central Coast Mariners2
12 thg 12, 25
Central Coast Mariners1
Auckland2
16 thg 3, 25
Auckland2
Central Coast Mariners2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
26 | 55-39 | 48 |
| 2 |
|
26 | 46-36 | 43 |
| 3 |
|
26 | 42-29 | 42 |
| 4 |
|
26 | 44-33 | 40 |
| 5 |
|
26 | 33-25 | 39 |
| 6 |
|
26 | 33-33 | 38 |
| 7 |
|
26 | 37-44 | 34 |
| 8 |
|
26 | 36-48 | 33 |
| 9 |
|
26 | 35-42 | 32 |
| 10 |
|
26 | 32-39 | 31 |
| 11 |
|
26 | 27-36 | 26 |
| 12 |
|
26 | 27-43 | 21 |
Promotion - A-League (Play Offs: Semi-finals)
Promotion - A-League (Play Offs: Quarter-finals)